Kết quả bóng đá trận Blooming vs The Strongest, 02:00 ngày 27/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 27/07/2026
Blooming 1 Kết thúc HT 1-0 1
The Strongest
🟨 0 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Blooming
The Strongest
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bayron Garces 1-0, kiến tạo: Roberto Hinojosa
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — chệch khung thành
14'
🟨 Thẻ vàng - Darwin Lom
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân trái) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Juan Alberto Cuellar Rosales (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Villarroel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Julio Vila
🟥 Thẻ đỏ - Julio Vila
VAR Decision - Card changed - Julio Vila
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Adin Chacon Arrascayta, ra Juan Alberto Cuellar Rosales
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Jovani Welch (chân phải) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Martín Chiatti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Eduardo Alvarez, ra Julio Vila罗尔
🔁 Thay người: vào Cesar Menacho, ra Bayron Garces
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cabral (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Carlos Ventura, ra Raul Castro Penaloza
🔁 Thay người: vào Jeyson Chura, ra Guilmar Centella
67'
🔁 Thay người: vào Kevin Salvatierra, ra Jovani Welch
68'
🔁 Thay người: vào Pablo Pedraza, ra Widen Saucedo
72'
🎯 Dứt điểm - Kevin Salvatierra (chân trái) — chệch khung thành
73'
⚽ BÀN THẮNG - Darwin Lom 1-1, kiến tạo: Adrian Estacio
73'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân phải) — vào lưới
76'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Salvatierra
78'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Pedraza
81'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Juan Gonzalez, ra Mauricio Cabral
🔁 Thay người: vào Percy Loza, ra Roberto Hinojosa
88'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Percy Loza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🔁 Thay người: vào Gabriel Sotomayor, ra Martín Chiatti
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Sotomayor (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Sotomayor (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cesar Menacho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cesar Menacho (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Blooming | Phút | |
| Bayron Garces(Assists:Roberto Hinojosa) (Kiến tạo: Roberto Hinojosa) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 14' | Darwin Lom | |
| Julio Vila | 41' | |
| Julio Vila(Reason:Card changed) 📺 VAR | 45' | |
| Julio Vila | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Adin Chacon Arrascayta ▼ Juan Alberto Cuellar Rosales | |
| ▲ Eduardo Alvarez ▼ Miguel Villarroel | 59' ⇄ | |
| ▲ Cesar Menacho ▼ Bayron Garces | 59' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Carlos Ventura ▼ Raul Castro Penaloza | |
| ▲ Jeyson Chura ▼ Guilmar Centella | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kevin Salvatierra ▼ Jovani Welch | |
| 68' ⇄ | ▲ Pablo Pedraza ▼ Widen Saucedo | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Darwin Lom(Assists:Adrian Estacio) (Kiến tạo: Adrian Estacio) | |
| 76' | Kevin Salvatierra | |
| 78' | Pablo Pedraza | |
| ▲ Juan Gonzalez ▼ Mauricio Cabral | 83' ⇄ | |
| ▲ Percy Loza ▼ Roberto Hinojosa | 84' ⇄ | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Gabriel Sotomayor ▼ Martín Chiatti | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 8 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 20 |
Chủ = Blooming · Khách = The Strongest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Blooming | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (24%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 12 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 12 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | - | - |
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6 | 5 | 0 | 16 | 9 | 23 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 6 |
| Sân khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Blooming 6 (30%)Hòa 1 (5%)The Strongest 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | B |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | B |
| 04/08/25 | The Strongest | 3-2 (1-2) | Blooming | -1.75 | 3.5 | B |
| 31/03/25 | Blooming | 3-1 (0-1) | The Strongest | -0.25 | 3 | T |
| 27/01/25 | Blooming | 1-4 (1-2) | The Strongest | 0 | 3.25 | B |
| 21/12/24 | Blooming | 4-1 (2-1) | The Strongest | -0.25 | 3 | T |
| 23/09/24 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Blooming | -2 | 3.25 | H |
| 21/10/23 | The Strongest | 1-0 (1-0) | Blooming | -2 | 3.25 | B |
| 29/04/23 | Blooming | 1-3 (1-1) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/08/22 | The Strongest | 3-1 (3-0) | Blooming | -2.75 | 4 | B |
| 31/10/21 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Blooming | -2 | 3.5 | B |
| 22/07/21 | Blooming | 2-0 (2-0) | The Strongest | -0.75 | 3.25 | T |
| 01/01/21 | Blooming | 1-3 (1-1) | The Strongest | -0.5 | 3 | B |
| 29/11/20 | The Strongest | 3-0 (2-0) | Blooming | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/09/19 | The Strongest | 6-1 (2-0) | Blooming | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/07/19 | Blooming | 1-0 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/19 | The Strongest | 3-1 (2-0) | Blooming | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/03/19 | Blooming | 2-0 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 3 | T |
| 20/12/18 | The Strongest | 8-0 (3-0) | Blooming | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/10/18 | Blooming | 2-1 (2-0) | The Strongest | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Blooming
THTBBBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | +0.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | B |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | B |
Thành tích gần đây — The Strongest
HTHTHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.5 | 3 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | +1.25 | 3 | T |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Always Ready | 2-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/02/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.5 | 2 | B |
Đội hình
Blooming
The Strongest
71Gustavo Almada2Mauricio Cabral3Juan Gabriel Valverde Rivera22Julio Vila75Matheo Ocampo8CMoises Villarroel Angulo19Matias Abisab7Miguel Villarroel10Roberto Hinojosa88Guilmar Centella29Bayron Garces1Luis Banegas4Martín Chiatti5CAdrian Jusino21Fabricio Quaglio22Widen Saucedo6Jovani Welch10Raul Castro Penaloza17Adrian Estacio30Jaime Arrascaita31Juan Alberto Cuellar Rosales14Darwin Lom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mauricio Cabral▼ Rời sân 83'6.8
- 3Juan Gabriel Valverde Rivera6.1
- 7Miguel Villarroel▼ Rời sân 59'7.5
- 8Moises Villarroel Angulo C7.4
- 10Roberto Hinojosa🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 19Matias Abisab8.1
- 22Julio Vila🟨 Thẻ vàng 41' · 🟥 Thẻ đỏ 45'4.7
- 29Bayron Garces⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 59'7.3
- 71Gustavo Almada6.6
- 75Matheo Ocampo6.2
- 88Guilmar Centella▼ Rời sân 67'6.8
Khách · 4231
- 1Luis Banegas6.2
- 4Martín Chiatti▼ Rời sân 90+4'6.9
- 5Adrian Jusino C6.9
- 6Jovani Welch▼ Rời sân 67'5.8
- 10Raul Castro Penaloza▼ Rời sân 67'7.1
- 14Darwin Lom⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 14'7.1
- 17Adrian Estacio🎯 Kiến tạo 73'8
- 21Fabricio Quaglio7
- 22Widen Saucedo▼ Rời sân 68'6.4
- 30Jaime Arrascaita7.4
- 31Juan Alberto Cuellar Rosales▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
26
Tấn công
6097
Tấn công nguy hiểm
3250
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
165
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
308387
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
516
Việt vị
02
Cứu thua
51
Tắc bóng
166
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2531
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.830.69
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
38 62
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Blooming (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
The Strongest (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Blooming (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
The Strongest (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Matias Abisab Tiền vệ | 8.1 | 0/0 | 26/31 | 7 | |||
| 10Roberto Hinojosa Tiền vệ | 7.7 | 1 | 4/1 | 35/40 | 1 | ||
| 7Miguel Villarroel Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 18/21 | 4 | |||
| 8Moises Villarroel Angulo Tiền vệ | 7.4 | 4/0 | 37/40 | 3 | |||
| 29Bayron Garces Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 7/8 | 2 | ||
| 2Mauricio Cabral Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 22/27 | 3 | |||
| 88Guilmar Centella Tiền vệ | 6.8 | 3/0 | 19/22 | 0 | |||
| 71Gustavo Almada Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 14/22 | 0 | |||
| 75Matheo Ocampo Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 12/20 | 3 | |||
| 3Juan Gabriel Valverde Rivera Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 22Julio Vila Hậu vệ | 4.7 | 0/0 | 10/13 | 1 | 🟥 | ||
| 23Jeyson Chura (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 28Eduardo Alvarez (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Cesar Menacho (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Percy Loza (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 18Juan Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Adrian Estacio Tiền vệ | 8 | 1 | 8/3 | 36/38 | 1 | ||
| 30Jaime Arrascaita Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 55/59 | 1 | |||
| 10Raul Castro Penaloza Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 14Darwin Lom Tiền đạo | 7.1 | 1 | 3/2 | 9/10 | 0 | 🟨 | |
| 21Fabricio Quaglio Tiền đạo | 7 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 5Adrian Jusino Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/32 | 3 | |||
| 4Martín Chiatti Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 33/39 | 1 | |||
| 22Widen Saucedo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 16/24 | 3 | |||
| 1Luis Banegas Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 31Juan Alberto Cuellar Rosales Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 6Jovani Welch Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 18/20 | 3 | |||
| 3Pablo Pedraza (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 23/28 | 3 | 🟨 | ||
| 8Kevin Salvatierra (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 12/12 | 0 | 🟨 | ||
| 9Carlos Ventura (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 24Kevin Adin Chacon Arrascayta (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 26Gabriel Sotomayor (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Blooming | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-5-1 | Thành lập | 1908-4-8 |
| Estadio Tahuichi Aguilera, San | Sân nhà | Rafael Mendoza Castellon. La P |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Mauricio Soria | HLV | Sixto Vizuete |
| Bolivia | Khu vực | La Paz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.00 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.74 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.95 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.90 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.50 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 12.33 ↑ | 1.21 ↓ | 4.99 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.52 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.76 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.37 | 2.64 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.30 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.63 | 2.83 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.08 ↓ | 9.30 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.51 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.81 ↑ | 1.18 ↓ | 5.48 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.39 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 3.02 | 0.67 | 2.75 | 1.08 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.