Kết quả bóng đá trận Blooming vs The Strongest, 02:00 ngày 27/07/2026

Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 27/07/2026
Blooming
1 Kết thúc HT 1-0 1
The Strongest
🟨 0 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

BloomingThe Strongest
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — chệch khung thành
4'
7'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Bayron Garces 1-0, kiến tạo: Roberto Hinojosa
8'
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (chân phải) — vào lưới
8'
Phạt góc
12'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (chân trái) — chệch khung thành
13'
14'
🟨 Thẻ vàng - Darwin Lom
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân trái) — bị cản phá
15'
26'
Phạt góc
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Juan Alberto Cuellar Rosales (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân trái) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Miguel Villarroel (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân trái) Post
37'
Phạt góc
38'
Phạt góc
39'
🟨 Thẻ vàng - Julio Vila
41'
🟥 Thẻ đỏ - Julio Vila
45'
VAR Decision - Card changed - Julio Vila
45'
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Adin Chacon Arrascayta, ra Juan Alberto Cuellar Rosales
🎯 Dứt điểm - Bayron Garces (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân phải) — chệch khung thành
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Jovani Welch (chân phải) — bị chặn
52'
Phạt góc
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân trái) — bị cản phá
53'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Martín Chiatti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Hinojosa (chân trái) — bị chặn
55'
🔁 Thay người: vào Eduardo Alvarez, ra Julio Vila罗尔
59'
🔁 Thay người: vào Cesar Menacho, ra Bayron Garces
59'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cabral (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (chân trái) — bị chặn
62'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Guilmar Centella (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
67'
🔁 Thay người: vào Carlos Ventura, ra Raul Castro Penaloza
🔁 Thay người: vào Jeyson Chura, ra Guilmar Centella
67'
67'
🔁 Thay người: vào Kevin Salvatierra, ra Jovani Welch
68'
🔁 Thay người: vào Pablo Pedraza, ra Widen Saucedo
72'
🎯 Dứt điểm - Kevin Salvatierra (chân trái) — chệch khung thành
73'
BÀN THẮNG - Darwin Lom 1-1, kiến tạo: Adrian Estacio
73'
🎯 Dứt điểm - Darwin Lom (chân phải) — vào lưới
76'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Salvatierra
78'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Pedraza
81'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Juan Gonzalez, ra Mauricio Cabral
83'
🔁 Thay người: vào Percy Loza, ra Roberto Hinojosa
84'
88'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Adrian Estacio (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Percy Loza (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Moises Villarroel Angulo (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
🔁 Thay người: vào Gabriel Sotomayor, ra Martín Chiatti
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Sotomayor (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Sotomayor (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cesar Menacho (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Cesar Menacho (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Blooming Phút The Strongest
Bayron Garces(Assists:Roberto Hinojosa) (Kiến tạo: Roberto Hinojosa) 1 - 0 8'
14' Darwin Lom
Julio Vila 41'
Julio Vila(Reason:Card changed) 📺 VAR45'
Julio Vila 45'
HT 1-0
46' ▲ Kevin Adin Chacon Arrascayta ▼ Juan Alberto Cuellar Rosales
▲ Eduardo Alvarez ▼ Miguel Villarroel59'
▲ Cesar Menacho ▼ Bayron Garces59'
67' ▲ Carlos Ventura ▼ Raul Castro Penaloza
▲ Jeyson Chura ▼ Guilmar Centella67'
67' ▲ Kevin Salvatierra ▼ Jovani Welch
68' ▲ Pablo Pedraza ▼ Widen Saucedo
73' 1 - 1 Darwin Lom(Assists:Adrian Estacio) (Kiến tạo: Adrian Estacio)
76' Kevin Salvatierra
78' Pablo Pedraza
▲ Juan Gonzalez ▼ Mauricio Cabral83'
▲ Percy Loza ▼ Roberto Hinojosa84'
90+4' ▲ Gabriel Sotomayor ▼ Martín Chiatti
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 22 45
Bại 00 40
Ghi bàn 33 614
Mất bàn 22 178
Điểm 55 1020

Chủ = Blooming · Khách = The Strongest

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blooming (50)Hiệp 1 / Cả trậnThe Strongest (45)
14 (28%)Thắng/Thắng11 (24%)
5 (10%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (8%)Hòa/Thắng7 (16%)
4 (8%)Hòa/Hòa8 (18%)
5 (10%)Hòa/Bại4 (9%)
2 (4%)Bại/Thắng2 (4%)
3 (6%)Bại/Hòa4 (9%)
11 (22%)Bại/Bại7 (16%)

Bảng xếp hạng

Blooming

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng114521712175
Sân nhà6330103123
Sân khách51227958
6 gần621349--

The Strongest

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11650169232
Sân nhà532095116
Sân khách633074121
6 gần633073--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Blooming 6 (30%)Hòa 1 (5%)The Strongest 13 (65%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/04/26The Strongest4-0 (1-0)Blooming6-0--B
INT CF29/03/26Blooming1-2 (0-1)The Strongest7-7--B
BOL D104/08/25The Strongest3-2 (1-2)Blooming8-1-1.753.5B
BOL D131/03/25Blooming3-1 (0-1)The Strongest9-4-0.253T
INT CF27/01/25Blooming1-4 (1-2)The Strongest9-203.25B
BOL D121/12/24Blooming4-1 (2-1)The Strongest7-3-0.253T
BOL D123/09/24The Strongest1-1 (0-0)Blooming10-1-23.25H
BOL D121/10/23The Strongest1-0 (1-0)Blooming5-4-23.25B
BOL D129/04/23Blooming1-3 (1-1)The Strongest5-2-0.252.75B
BOL D125/08/22The Strongest3-1 (3-0)Blooming8-2-2.754B
BOL D131/10/21The Strongest2-1 (1-0)Blooming5-3-23.5B
BOL D122/07/21Blooming2-0 (2-0)The Strongest5-9-0.753.25T
BOL D101/01/21Blooming1-3 (1-1)The Strongest1-2-0.53B
BOL D129/11/20The Strongest3-0 (2-0)Blooming11-1-1.53.5B
BOL D130/09/19The Strongest6-1 (2-0)Blooming5-0-1.753.5B
BOL D115/07/19Blooming1-0 (1-0)The Strongest3-2+0.253T
BOL D116/05/19The Strongest3-1 (2-0)Blooming3-2-1.53.25B
BOL D111/03/19Blooming2-0 (1-0)The Strongest1-10+0.253T
BOL D120/12/18The Strongest8-0 (3-0)Blooming6-2-1.53.25B
BOL D101/10/18Blooming2-1 (2-0)The Strongest5-402.75T

Thành tích gần đây — Blooming

THTBBBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D120/07/26Blooming1-0 (1-0)Real Tomayapo5-6+1.253.25T
BOL D115/07/26Blooming1-1 (1-0)San Jose de Oruro6-2+1.253.25H
BOL D101/06/26Oriente Petrolero0-1 (0-0)Blooming7-3-0.53T
CON CSA28/05/26River Plate3-0 (0-0)Blooming8-0-2.753.5B
CON CSA22/05/26Blooming0-2 (0-1)Carabobo FC10-5-0.252.25B
BOL D114/05/26Independiente Petrolero3-1 (0-1)Blooming5-4-0.253B
BOL D111/05/26Blooming0-0 (0-0)Bolivar4-3-0.53.25H
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3-0.52.5B
BOL D105/05/26Universitario De Vinto1-1 (0-1)Blooming14-2-0.53H
CON CSA01/05/26Carabobo FC2-0 (2-0)Blooming6-5-0.752.75B
BOL D126/04/26Academia del Balompie Boliviano3-2 (1-1)Blooming10-1-0.253.25B
BOL D123/04/26Blooming2-1 (2-0)Nacional Potosi6-2+13.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5-1.752.75B
BOL D113/04/26Real Oruro2-2 (1-1)Blooming2-6-0.753.5H
CON CSA09/04/26Blooming1-1 (0-1)River Plate0-2-1.253.25H
BOL D104/04/26Blooming5-0 (3-0)Club Guabira8-2+0.753T
INT CF02/04/26The Strongest4-0 (1-0)Blooming6-0--B
INT CF29/03/26Blooming1-2 (0-1)The Strongest7-7--B
INT CF25/03/26Blooming4-1 (2-0)San Jose de Oruro4-2+13.25T
INT CF21/03/26San Jose de Oruro2-1 (1-1)Blooming6-6--B

Thành tích gần đây — The Strongest

HTHTHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D119/07/26San Jose de Oruro0-0 (0-0)The Strongest3-4+0.53H
BOL D116/07/26The Strongest2-1 (1-1)Oriente Petrolero8-3+23.5T
BOL D113/07/26The Strongest1-1 (1-1)Bolivar2-4+0.253.25H
BOL D115/05/26Always Ready0-1 (0-1)The Strongest14-3-0.753.5T
BOL D111/05/26The Strongest0-0 (0-0)Real Potosi7-2+1.53.5H
BOL D104/05/26The Strongest3-1 (1-1)Academia del Balompie Boliviano7-0+2.254T
BOL D127/04/26Real Oruro2-3 (2-1)The Strongest2-6+0.753.75T
BOL D124/04/26Real Tomayapo0-0 (0-0)The Strongest5-2+0.753.5H
BOL D113/04/26The Strongest3-2 (1-0)San Antonio Bulo Bulo5-5+1.53.75T
BOL D106/04/26Universitario De Vinto1-2 (1-1)The Strongest4-6+0.753.5T
INT CF02/04/26The Strongest4-0 (1-0)Blooming6-0--T
INT CF29/03/26Blooming1-2 (0-1)The Strongest7-7--T
INT CF25/03/26The Strongest4-1 (3-0)Real Oruro6-5+1.253.25T
INT CF16/03/26Real Oruro1-1 (0-0)The Strongest4-2--H
INT CF12/03/26The Strongest3-0 (1-0)Oriente Petrolero8-6+1.254T
INT CF09/03/26Oriente Petrolero2-3 (1-1)The Strongest4-403.75T
INT CF05/03/26The Strongest5-1 (1-0)Nacional Potosi4-8+1.253T
INT CF02/03/26Nacional Potosi2-0 (1-0)The Strongest4-203.25B
INT CF23/02/26Always Ready2-0 (0-0)The Strongest10-2-0.753.5B
CON CLA11/02/26Deportivo Tachira1-0 (1-0)The Strongest10-3-0.52B

Đội hình

BloomingThe Strongest
71Gustavo Almada2Mauricio Cabral3Juan Gabriel Valverde Rivera22Julio Vila75Matheo Ocampo8CMoises Villarroel Angulo19Matias Abisab7Miguel Villarroel10Roberto Hinojosa88Guilmar Centella29Bayron Garces1Luis Banegas4Martín Chiatti5CAdrian Jusino21Fabricio Quaglio22Widen Saucedo6Jovani Welch10Raul Castro Penaloza17Adrian Estacio30Jaime Arrascaita31Juan Alberto Cuellar Rosales14Darwin Lom

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
17
16
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
60
97
Tấn công nguy hiểm
32
50
Sút ngoài cầu môn
12
6
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
16
5
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
308
387
TL chuyền bóng thành công
80%
87%
Phạm lỗi
5
16
Việt vị
0
2
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
16
6
Quả ném biên
20
21
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
25
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
0.69
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B13
T13 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4
T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blooming (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
The Strongest (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Blooming (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

The Strongest (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUV

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
52
1 Bàn
32
2 Bàn
03
3 Bàn
10
4+ Bàn
117
B.thắng H1
58
B.thắng H2
BloomingThe Strongest

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
20
T/H
10
T/B
13
H/T
24
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
BloomingThe Strongest

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
37
Thắng 1
55
Hòa
41
Thua 1
62
Thua 2+
BloomingThe Strongest

Blooming

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Matias Abisab
Tiền vệ
8.10/026/317
10Roberto Hinojosa
Tiền vệ
7.714/135/401
7Miguel Villarroel
Tiền vệ
7.51/018/214
8Moises Villarroel Angulo
Tiền vệ
7.44/037/403
29Bayron Garces
Tiền đạo
7.312/17/82
2Mauricio Cabral
Tiền đạo
6.81/022/273
88Guilmar Centella
Tiền vệ
6.83/019/220
71Gustavo Almada
Thủ môn
6.60/014/220
75Matheo Ocampo
Tiền vệ
6.20/012/203
3Juan Gabriel Valverde Rivera
Hậu vệ
6.10/029/400
22Julio Vila
Hậu vệ
4.70/010/131🟥
23Jeyson Chura (dự bị)
Tiền vệ
6.50/09/110
28Eduardo Alvarez (dự bị)
Hậu vệ
6.30/03/40
11Cesar Menacho (dự bị)
Tiền đạo
6.21/01/10
20Percy Loza (dự bị)
Tiền vệ
-1/04/60
18Juan Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

The Strongest

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Adrian Estacio
Tiền vệ
818/336/381
30Jaime Arrascaita
Tiền vệ
7.40/055/591
10Raul Castro Penaloza
Tiền vệ
7.10/030/350
14Darwin Lom
Tiền đạo
7.113/29/100🟨
21Fabricio Quaglio
Tiền đạo
70/027/291
5Adrian Jusino
Tiền vệ
6.90/029/323
4Martín Chiatti
Hậu vệ
6.91/033/391
22Widen Saucedo
Hậu vệ
6.40/016/243
1Luis Banegas
Thủ môn
6.20/022/280
31Juan Alberto Cuellar Rosales
Tiền vệ
5.91/02/40
6Jovani Welch
Tiền vệ
5.81/018/203
3Pablo Pedraza (dự bị)
Hậu vệ
6.80/023/283🟨
8Kevin Salvatierra (dự bị)
Tiền vệ
6.51/012/120🟨
9Carlos Ventura (dự bị)
Tiền đạo
6.50/012/141
24Kevin Adin Chacon Arrascayta (dự bị)
Hậu vệ
6.20/013/150
26Gabriel Sotomayor (dự bị)
Tiền đạo
-1/10/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Blooming Thông tin The Strongest
1946-5-1 Thành lập 1908-4-8
Estadio Tahuichi Aguilera, San Sân nhà Rafael Mendoza Castellon. La P
0 Sức chứa 15000
Mauricio Soria HLV Sixto Vizuete
Bolivia Khu vực La Paz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.123.603.000.853.000.870.880.250.88
Live19.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm2.153.602.900.903.000.890.860.250.86
Live15.00 ↑1.12 ↓8.00 ↑1.95 ↑2.500.36 ↓0.40 ↓-0.251.77 ↑
Mansion88Sớm2.103.302.740.883.000.880.880.250.88
Live21.00 ↑1.03 ↓9.80 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm2.103.452.951.203.500.55---
Live13.00 ↑1.22 ↓4.90 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm2.073.502.900.803.000.84---
Live12.33 ↑1.21 ↓4.99 ↑2.47 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm2.223.352.520.883.000.880.880.250.88
Live21.00 ↑1.03 ↓9.80 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
CrownSớm2.153.652.760.822.751.000.960.250.88
Live18.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.243.372.640.943.000.880.980.250.86
Live12.00 ↑1.11 ↓7.30 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓1.85 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm2.133.632.830.893.000.910.910.250.91
Live15.80 ↑1.08 ↓9.30 ↑4.50 ↑2.500.06 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm2.053.502.800.532.501.37---
Live19.00 ↑1.04 ↓9.50 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.103.503.000.843.000.880.830.250.89
Live31.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.453.352.510.923.000.840.850.000.90
Live11.81 ↑1.18 ↓5.48 ↑2.53 ↑2.500.27 ↓2.39 ↑0.000.29 ↓
BwinSớm2.053.502.801.303.500.53---
Live21.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑0.88 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm2.173.503.020.672.751.080.600.001.20
Live31.00 ↑1.02 ↓18.20 ↑6.38 ↑2.500.07 ↓2.15 ↑0.000.36 ↓
Bet 365Sớm2.103.603.000.903.000.900.900.250.90
Live29.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm2.103.302.900.552.501.300.840.250.88
Live67.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.83 ↓0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.