Kết quả bóng đá trận Blacktown City Demons vs Sydney FC (Youth), 12:10 ngày 02/08/2026

NSW Ngoại hạng · 12:10 ngày 02/08/2026
Blacktown City Demons
4 Kết thúc HT 1-1 2
Sydney FC (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Blacktown City Demons Phút Sydney FC (Youth)
Kodai Tanaka 1 - 0 42'
45+1' 1 - 1 Zac Fowler
HT 1-1
60' 1 - 2 Mitchell Glasson
Travis Major 2 - 2 71'
Mitchell Mallia 3 - 2 75'
Maksim Jez 4 - 2 90+4'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 54
Hòa 02 23
Bại 01 33
Ghi bàn 92 1611
Mất bàn 24 1111
Điểm 92 1715

Chủ = Blacktown City Demons · Khách = Sydney FC (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Blacktown City Demons (29)Hiệp 1 / Cả trậnSydney FC (Youth) (35)
8 (28%)Thắng/Thắng11 (31%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (9%)
4 (14%)Hòa/Hòa5 (14%)
4 (14%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
7 (24%)Bại/Bại8 (23%)

Bảng xếp hạng

Blacktown City Demons

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26871139413111
Sân nhà1342716191413
Sân khách134542322177
6 gần631296--

Sydney FC (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26106103438366
Sân nhà126331416216
Sân khách144372022159
6 gần622255--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Blacktown City Demons 10 (59%)Hòa 4 (24%)Sydney FC (Youth) 3 (18%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW19/04/26Sydney FC (Youth)2-2 (0-1)Blacktown City Demons2-2-0.253H
AUS NSW22/08/25Sydney FC (Youth)3-3 (0-1)Blacktown City Demons5-10+0.753.25H
AUS NSW11/05/25Blacktown City Demons0-5 (0-2)Sydney FC (Youth)5-4+1.253.5B
AUS NSW12/07/24Sydney FC (Youth)1-2 (0-1)Blacktown City Demons4-13+1.253.75T
AUS NSW07/04/24Blacktown City Demons8-0 (4-0)Sydney FC (Youth)4-3+1.253.75T
AUS NSW09/07/23Blacktown City Demons3-0 (1-0)Sydney FC (Youth)8-0+0.753.25T
AUS NSW24/03/23Sydney FC (Youth)1-0 (1-0)Blacktown City Demons6-10+0.53.25B
AUS NSW03/07/22Sydney FC (Youth)2-2 (1-1)Blacktown City Demons3-5+0.53.25H
AUS NSW17/04/22Blacktown City Demons4-2 (4-0)Sydney FC (Youth)7-3+0.253T
AUS NSW25/04/21Blacktown City Demons3-0 (0-0)Sydney FC (Youth)5-2+13T
AUS NSW11/09/20Blacktown City Demons1-1 (0-1)Sydney FC (Youth)6-4-0.253.25H
AUS NSW30/06/19Blacktown City Demons3-1 (1-1)Sydney FC (Youth)7-4+1.253.25T
AUS NSW13/04/19Sydney FC (Youth)0-1 (0-0)Blacktown City Demons4-8+0.52.75T
AUS NSW04/08/18Sydney FC (Youth)1-0 (0-0)Blacktown City Demons5-5+13B
AUS NSW12/05/18Blacktown City Demons1-0 (0-0)Sydney FC (Youth)4-3+1.53.25T
AUS NSW25/06/17Blacktown City Demons3-1 (2-1)Sydney FC (Youth)7-3+1.753.25T
AUS NSW08/04/17Sydney FC (Youth)0-1 (0-0)Blacktown City Demons3-5+13.25T

Thành tích gần đây — Blacktown City Demons

TTTHBBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW26/07/26Wollongong Wolves0-2 (0-2)Blacktown City Demons4-602.75T
AUS NSW19/07/26Blacktown City Demons3-0 (2-0)St George City FA7-2+0.252.5T
AUS NSW11/07/26SD Raiders FC1-3 (0-2)Blacktown City Demons5-302.75T
AUS NSW05/07/26Blacktown City Demons0-0 (0-0)Sydney United2-3-0.52.75H
AUS NSW28/06/26Marconi Stallions2-0 (1-0)Blacktown City Demons10-2-1.253B
AUS NSW21/06/26Blacktown City Demons1-3 (1-1)A.P.I.A. Leichhardt Tigers7-7-13B
AUS NSW13/06/26Sutherland Sharks1-2 (0-1)Blacktown City Demons2-902.75T
AUS NSW07/06/26Blacktown City Demons1-2 (0-1)Rockdale City Suns6-6-0.53.25B
AUS NSW30/05/26Manly United0-0 (0-0)Blacktown City Demons5-2-0.252.75H
AUS CUP27/05/26Blacktown City Demons0-4 (0-3)Sydney United7-6-0.53.25B
AUS NSW24/05/26Blacktown City Demons0-2 (0-1)Sydney Olympic4-9+0.753.25B
AUS NSW16/05/26Western Sydney Wanderers AM3-3 (2-2)Blacktown City Demons5-503H
AUS NSW10/05/26Blacktown City Demons2-1 (1-0)St George Saints4-403T
AUS CUP06/05/26St George Saints0-2 (0-0)Blacktown City Demons5-1--T
AUS NSW02/05/26University NSW2-2 (1-2)Blacktown City Demons4-2-0.253H
AUS NSW26/04/26Blacktown City Demons1-0 (1-0)Spirit FC5-102.75T
AUS CUP22/04/26Blacktown City Demons2-0 (1-0)Blacktown Spartans6-4+13.25T
AUS NSW19/04/26Sydney FC (Youth)2-2 (0-1)Blacktown City Demons2-2-0.253H
AUS NSW12/04/26Blacktown City Demons1-3 (1-1)Wollongong Wolves3-102.75B
AUS NSW04/04/26St George City FA2-2 (0-1)Blacktown City Demons6-5-0.252.75H

Thành tích gần đây — Sydney FC (Youth)

HHBBTTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSW25/07/26St George Saints0-0 (0-0)Sydney FC (Youth)2-402.75H
AUS NSW17/07/26Sydney FC (Youth)0-0 (0-0)Manly United7-302.5H
AUS NSW11/07/26A.P.I.A. Leichhardt Tigers2-1 (1-0)Sydney FC (Youth)2-7-13B
AUS NSW04/07/26University NSW3-2 (2-1)Sydney FC (Youth)4-5-0.252.75B
AUS NSW30/06/26SD Raiders FC0-1 (0-0)Sydney FC (Youth)8-403T
AUS NSW26/06/26Sydney FC (Youth)1-0 (0-0)Sydney United1-7-0.252.75T
AUS NSW21/06/26Wollongong Wolves2-3 (2-2)Sydney FC (Youth)4-4-0.252.5T
AUS NSW12/06/26Marconi Stallions0-0 (0-0)Sydney FC (Youth)9-0-1.253H
AUS NSW05/06/26Sydney FC (Youth)1-0 (1-0)Spirit FC4-703T
AUS NSW29/05/26Sydney FC (Youth)0-6 (0-2)Western Sydney Wanderers AM10-103B
AUS NSW15/05/26Sydney FC (Youth)2-0 (1-0)Sydney Olympic9-8+0.753T
AUS NSW10/05/26Rockdale City Suns3-0 (3-0)Sydney FC (Youth)4-1-0.753.25B
AUS NSW02/05/26St George City FA0-5 (0-2)Sydney FC (Youth)1-9-0.252.5T
AUS NSW24/04/26Sydney FC (Youth)0-0 (0-0)Sutherland Sharks9-6-0.252.75H
AUS NSW19/04/26Sydney FC (Youth)2-2 (0-1)Blacktown City Demons2-2+0.253H
AUS NSW12/04/26Sydney FC (Youth)4-2 (3-0)St George Saints1-602.5T
AUS NSW03/04/26Manly United1-1 (1-0)Sydney FC (Youth)8-402.75H
AUS NSW27/03/26Sydney FC (Youth)0-2 (0-2)A.P.I.A. Leichhardt Tigers0-6-13B
AUS NSW20/03/26Sydney FC (Youth)0-2 (0-1)University NSW4-10+0.753B
AUS NSW15/03/26Sydney United1-0 (0-0)Sydney FC (Youth)3-3-0.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
121
86
Tấn công nguy hiểm
55
32
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B3
T3 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Blacktown City Demons (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Sydney FC (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Blacktown City Demons (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Sydney FC (Youth) (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 4 (16%)Bại 9 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 2 (8%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VVVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU

Thời gian ghi bàn

710
0 Bàn
57
1 Bàn
93
2 Bàn
42
3 Bàn
03
4+ Bàn
2315
B.thắng H1
1217
B.thắng H2
Blacktown City DemonsSydney FC (Youth)

Chi tiết về HT/FT

77
T/T
30
T/H
10
T/B
03
H/T
44
H/H
41
H/B
00
B/T
02
B/H
68
B/B
Blacktown City DemonsSydney FC (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
34
Thắng 1
66
Hòa
13
Thua 1
54
Thua 2+
Blacktown City DemonsSydney FC (Youth)

Thông tin đội bóng

Blacktown City Demons Thông tin Sydney FC (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.173.030.822.750.800.860.500.84
Live1.863.173.030.90 ↑2.750.72 ↓0.860.500.84
EasybetsSớm1.873.503.400.882.750.880.890.500.87
Live1.05 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.50 ↑5.500.04 ↓0.85 ↓0.000.98 ↑
VcbetSớm2.003.503.250.902.750.890.760.250.97
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.05 ↑5.500.35 ↓0.81 ↑0.000.91 ↓
Mansion88Sớm1.913.503.200.922.750.880.920.500.88
Live1.02 ↓8.40 ↑200.00 ↑6.66 ↑5.500.06 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm1.953.653.300.552.501.20---
Live1.08 ↓7.50 ↑100.00 ↑2.55 ↑5.500.22 ↓---
10BETSớm1.913.503.200.903.000.74---
Live1.07 ↓7.07 ↑100.00 ↑2.45 ↑5.500.23 ↓---
12betSớm1.913.503.200.922.750.880.920.500.88
Live1.03 ↓8.20 ↑200.00 ↑6.66 ↑6.500.06 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm1.923.653.500.912.750.890.920.500.90
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.923.213.240.902.750.900.920.500.90
Live1.04 ↓6.50 ↑155.00 ↑4.16 ↑5.500.12 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm1.933.633.311.003.000.800.930.500.89
Live1.08 ↓7.55 ↑52.00 ↑3.03 ↑5.500.21 ↓0.95 ↑0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.913.403.300.672.501.05---
Live1.02 ↓11.00 ↑51.00 ↑0.25 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.813.703.700.933.000.781.080.750.65
Live1.01 ↓16.00 ↑38.00 ↑8.76 ↑5.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.933.513.240.892.750.850.930.500.81
Live1.17 ↓5.57 ↑30.52 ↑2.98 ↑5.500.23 ↓0.83 ↓0.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.703.350.792.750.91---
Live1.773.703.350.792.750.91---
BwinSớm1.903.503.400.662.501.05---
Live1.03 ↓12.00 ↑91.00 ↑0.80 ↑5.500.83 ↓---
1xBetSớm1.803.703.660.602.501.200.400.001.70
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑4.57 ↑5.500.13 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.501.003.000.800.850.500.95
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑2.45 ↑5.500.30 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm1.913.303.400.702.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑6.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.