Kết quả bóng đá trận BKMA vs Shirak, 21:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 21:00 ngày 01/08/2026
BKMA
0 Kết thúc HT 0-0 0
Shirak
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

BKMA Phút Shirak
HT 0-0
62' Levon Darbinyan
Alyosha Khachatryan 72'
Arman Arakelyan 77'
83' Grigor Ghumashyan
85' Tigran Sumbulyan
Artur Askaryan 90+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 20
Hòa 12 54
Bại 11 36
Ghi bàn 50 143
Mất bàn 32 1414
Điểm 42 114

Chủ = BKMA · Khách = Shirak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

BKMA (4)Hiệp 1 / Cả trậnShirak (31)
1 (25%)Thắng/Thắng1 (3%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (6%)
2 (50%)Hòa/Hòa6 (19%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (23%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (25%)Bại/Bại10 (32%)

Bảng xếp hạng

BKMA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000009
Sân khách000000011
6 gần61231011--

Shirak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000005
Sân khách00000006
6 gần6015212--

Thành tích đối đầu (14 trận)

BKMA 3 (21%)Hòa 5 (36%)Shirak 6 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2+0.252.25H
ARM D116/08/25BKMA2-1 (1-0)Shirak2-11--T
ARM D118/04/25BKMA3-2 (0-0)Shirak6-102.25T
ARM D108/03/25Shirak0-0 (0-0)BKMA10-0-0.52.5H
ARM D102/08/24BKMA0-2 (0-0)Shirak-02.25B
ARM D123/04/24BKMA0-0 (0-0)Shirak5-5--H
ARM D122/02/24Shirak1-0 (0-0)BKMA6-3-0.252.25B
ARM D121/10/23BKMA1-3 (1-2)Shirak5-2+0.252.25B
ARM D111/08/23Shirak0-1 (0-0)BKMA--0.252.25T
ARM D120/04/23Shirak1-1 (0-0)BKMA3-4-0.252H
ARM D129/11/22BKMA0-1 (0-0)Shirak3-502.25B
ARM D111/10/22Shirak1-0 (1-0)BKMA3-4-0.252.25B
ARM D131/07/22BKMA0-1 (0-0)Shirak7-502.5B

Thành tích gần đây — BKMA

TBHBBHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Lokomotiv Tbilisi0-4 (0-2)BKMA6-2--T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---B
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0+0.252.5H
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--B
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--B
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6-0.252.5T
ARM D119/04/26BKMA1-1 (1-1)Gandzasar Kapan1-702.25H
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2+0.252.25H
ARM D105/04/26FC Noah2-0 (1-0)BKMA8-4-1.753B
ARM D120/03/26BKMA0-1 (0-0)Urartu4-6-12.75B
ARM D115/03/26Urartu4-1 (1-0)BKMA5-1-1.53B
ARM D108/03/26BKMA0-2 (0-1)FC Noah1-6-1.252.75B
INT CF31/01/26BKMA2-2 (0-0)FC Van---H
ARM D106/12/25FC Noah2-3 (1-3)BKMA--23.25T
ARM D128/11/25Gandzasar Kapan0-0 (0-0)BKMA3-6-0.52.5H
ARM D123/11/25FC Van3-2 (1-1)BKMA6-6-0.52.5B
ARM D108/11/25Alashkert2-0 (0-0)BKMA6-2-1.252.75B
ARM D102/11/25BKMA1-2 (0-1)FC Pyunik1-7--B

Thành tích gần đây — Shirak

BHBBBBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/16 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1-1.52.75B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8-12.75H
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4-0.52.5B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6+0.252.5B
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1-0.52.25B
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7-1.52.75B
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2-0.252.25H
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7-1.52.5B
ARM CUP02/04/26Shirak0-2 (0-0)FC Ararat Armenia4-5--B
ARM D122/03/26FC Noah3-0 (2-0)Shirak10-4-2.253.5B
ARM D116/03/26Shirak0-2 (0-1)FC Noah3-7-1.253B
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2-1.252.75B
ARM CUP04/03/26Shirak0-1 (0-1)FC Ararat Armenia2-8-1.252.5B
INT CF31/01/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)Shirak---B
ARM D101/12/25FC Ararat Armenia4-1 (1-1)Shirak3-0-23B
ARM D122/11/25Shirak1-0 (0-0)Gandzasar Kapan5-302.25T
ARM D109/11/25Ararat Yerevan0-0 (0-0)Shirak6-8--H
ARM D102/11/25Shirak2-3 (1-0)FC Van6-2--B
ARM CUP28/10/25Araks Ararat0-4 (0-1)Shirak5-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
4
14
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
81
81
Tấn công nguy hiểm
44
69
Sút ngoài cầu môn
2
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B6
T6 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

BKMA (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Shirak (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BKMAShirak

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BKMAShirak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
21
Thắng 1
74
Hòa
46
Thua 1
68
Thua 2+
BKMAShirak

Thông tin đội bóng

BKMA Thông tin Shirak
Thành lập 1958
Sân nhà Gyumri City Stadium
0 Sức chứa 7000
Armen Gyulbudaghyants HLV Tigran Davtyan
Khu vực Gyumri
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.273.203.000.822.250.890.970.250.80
Live2.20 ↓3.203.000.81 ↓2.250.90 ↑0.60 ↓-0.251.30 ↑
VcbetSớm2.253.103.000.652.250.680.670.250.66
Live8.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑2.35 ↑0.500.11 ↓0.60 ↓0.000.74 ↑
Mansion88Sớm2.173.152.900.772.250.970.900.500.84
Live2.11 ↓3.153.00 ↑0.89 ↑2.250.93 ↓0.95 ↑0.250.89 ↑
InterwettenSớm2.103.203.250.902.500.75---
Live8.50 ↑1.15 ↓9.50 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓---
10BETSớm2.053.203.200.902.500.74---
Live6.99 ↑1.20 ↓7.67 ↑2.55 ↑0.500.22 ↓---
12betSớm1.903.303.450.772.250.970.900.500.84
Live2.11 ↑3.15 ↓3.00 ↓0.89 ↑2.250.93 ↓0.95 ↑0.250.89 ↑
SbobetSớm2.182.992.860.862.250.940.980.250.84
Live7.10 ↑1.18 ↓6.10 ↑3.57 ↑0.500.10 ↓1.05 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm2.113.233.090.962.500.800.860.250.92
Live2.20 ↑3.20 ↓3.01 ↓0.88 ↓2.250.92 ↑0.95 ↑0.250.87 ↓
LadbrokesSớm2.253.102.801.052.500.67---
Live10.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.103.203.250.932.500.780.800.250.90
Live6.50 ↑1.25 ↓7.50 ↑2.68 ↑0.500.25 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm2.362.982.850.852.250.891.040.250.72
Live2.23 ↓3.14 ↑3.21 ↑0.88 ↑2.250.93 ↑0.93 ↓0.250.89 ↑
BwinSớm2.253.102.801.052.500.66---
Live11.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑1.10 ↑0.500.58 ↓---
1xBetSớm2.183.403.120.952.500.760.870.250.83
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.84 ↑0.500.09 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.103.303.001.002.500.800.880.250.93
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑0.500.07 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.053.003.401.052.500.700.950.500.75
Live21.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓0.950.250.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.