Kết quả bóng đá trận BK Forward vs Nykopings BIS, 20:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 02/08/2026
BK Forward 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nykopings BIS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| BK Forward | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Sixten Eriksson 1 - 0 ⚽ | 69' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 14 |
Chủ = BK Forward · Khách = Nykopings BIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| BK Forward | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
BK Forward
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 | 18 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 13 | 7 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Nykopings BIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 2 | 3 | 27 | 12 | 29 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 19 | 6 | 18 | 2 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
BK Forward 7 (44%)Hòa 5 (31%)Nykopings BIS 4 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Nykopings BIS | 2-0 (1-0) | BK Forward | - | - | B |
| 11/10/25 | BK Forward | 3-0 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 01/06/25 | Nykopings BIS | 1-3 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 24/08/19 | BK Forward | 2-4 (0-1) | Nykopings BIS | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/06/19 | Nykopings BIS | 1-3 (0-2) | BK Forward | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/09/18 | Nykopings BIS | 1-1 (1-1) | BK Forward | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/06/18 | BK Forward | 4-2 (4-1) | Nykopings BIS | +0.5 | 3 | T |
| 28/08/16 | BK Forward | 1-2 (1-0) | Nykopings BIS | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/16 | Nykopings BIS | 0-0 (0-0) | BK Forward | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/10/15 | Nykopings BIS | 1-1 (1-0) | BK Forward | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/15 | BK Forward | 2-2 (1-0) | Nykopings BIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/10/14 | Nykopings BIS | 2-4 (0-2) | BK Forward | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/06/14 | BK Forward | 2-1 (1-0) | Nykopings BIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/09/13 | Nykopings BIS | 3-0 (1-0) | BK Forward | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/05/13 | BK Forward | 3-1 (1-0) | Nykopings BIS | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/03/10 | Nykopings BIS | 2-2 (2-1) | BK Forward | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — BK Forward
TTHTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-1) | BK Forward | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | BK Forward | 3-1 (1-0) | Fittja IF | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | BK Forward | 2-2 (2-2) | Karlslunds IF HFK | +1 | 3 | H |
| 14/06/26 | Syrianska FC | 0-1 (0-1) | BK Forward | +0.25 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | FOC Farsta | 2-1 (2-0) | BK Forward | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | BK Forward | 4-3 (1-2) | Ragsveds IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Lindo FF | 2-4 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 15/05/26 | BK Forward | 2-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Nacka Iliria | 1-2 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 02/05/26 | BK Forward | 5-1 (1-0) | Eker Orebro | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykopings BIS | 2-0 (1-0) | BK Forward | - | - | B |
| 19/04/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-1) | BK Forward | - | - | H |
| 12/04/26 | BK Forward | 0-2 (0-2) | Smedby AIS | - | - | B |
| 05/04/26 | Haninge | 0-2 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 19/10/25 | Enskede IK | 0-1 (0-1) | BK Forward | - | - | T |
| 11/10/25 | BK Forward | 3-0 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 04/10/25 | IF Sylvia | 5-2 (2-0) | BK Forward | - | - | B |
| 28/09/25 | BK Forward | 2-0 (1-0) | Syrianska Botkyrka IF | - | - | T |
| 20/09/25 | Syrianska Eskilstuna IF | 2-0 (1-0) | BK Forward | - | - | B |
| 14/09/25 | FOC Farsta | 4-0 (2-0) | BK Forward | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nykopings BIS
BTHBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | AFC Eskilstuna | 2-1 (2-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 26/06/26 | Nykopings BIS | 4-1 (2-0) | FC Nacka Iliria | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/06/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | 0 | 2.75 | H |
| 16/06/26 | Nykopings BIS | 0-1 (0-0) | Smedby AIS | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Nykopings BIS | 0-2 (0-1) | Fittja IF | +1 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FC Nacka Iliria | 0-2 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 23/05/26 | Ragsveds IF | 1-2 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 14/05/26 | Nykopings BIS | 1-0 (0-0) | Lindo FF | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Eker Orebro | 1-1 (1-1) | Nykopings BIS | - | - | H |
| 03/05/26 | Nykopings BIS | 3-1 (2-0) | FOC Farsta | - | - | T |
| 26/04/26 | Nykopings BIS | 2-0 (1-0) | BK Forward | - | - | T |
| 18/04/26 | Karlslunds IF HFK | 0-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
| 11/04/26 | Nykopings BIS | 6-1 (1-0) | Haninge | - | - | T |
| 04/04/26 | Syrianska FC | 3-1 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 29/03/26 | Nykopings BIS | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 06/03/26 | IK Sleipner | 2-1 (0-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 28/02/26 | Karlbergs BK | 7-1 (7-1) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 19/10/25 | Nykopings BIS | 2-1 (1-0) | FOC Farsta | - | - | T |
| 11/10/25 | BK Forward | 3-0 (1-0) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 05/10/25 | Huddinge IF | 0-2 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B4T4 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
BK Forward (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Nykopings BIS (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
BK Forward (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUU
Nykopings BIS (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| BK Forward | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ÖREBRO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.65 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 ↓ | 2.45 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.45 ↓ | 2.41 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.59 | 2.40 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.52 ↓ | 2.35 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.40 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.77 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.45 ↑ | 2.40 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.37 | 2.21 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.76 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.35 ↓ | 2.35 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.20 ↓ | 2.37 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.38 | 0.66 | 2.75 | 1.11 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.34 ↓ | 2.35 ↓ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.76 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 | 2.38 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.