Kết quả bóng đá trận Birmingham Legion vs Rhode Island, 06:00 ngày 03/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 03/08/2026
Birmingham Legion 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rhode Island
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 13
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Birmingham Legion | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ronaldo Damus 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 83' | Daniel Rovira | |
| Jassem Koleilat | 85' | |
| 90' | Dwayne Atkinson | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 17 |
Chủ = Birmingham Legion · Khách = Rhode Island
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birmingham Legion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 7 (33%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Birmingham Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 8 | 6 | 17 | 21 | 14 | 23 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 9 | 8 | 21 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | 6 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 18 | 22 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | 13 | 15 |
| Sân khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 11 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Birmingham Legion 1 (17%)Hòa 1 (17%)Rhode Island 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/08/25 | Rhode Island | 1-0 (0-0) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/07/25 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/05/25 | Birmingham Legion | 0-1 (0-1) | Rhode Island | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/09/24 | Rhode Island | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/24 | Birmingham Legion | 1-3 (0-1) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Birmingham Legion
BTHBHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Louisville City FC | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Birmingham Legion | 3-1 (1-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/07/26 | Miami FC | 1-1 (1-0) | Birmingham Legion | 0 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Birmingham Legion | 3-0 (2-0) | Corpus Christi FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 08/05/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Charleston Battery | 3-2 (0-2) | Birmingham Legion | -1 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Birmingham Legion | 0-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rhode Island
TTHBHTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Rhode Island | 3-0 (2-0) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Louisville City FC | 4-2 (1-1) | Rhode Island | -1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
313
Phạt góc (HT)
210
Thẻ vàng
12
Sút bóng
920
Sút cầu môn
26
Tấn công
98114
Tấn công nguy hiểm
5176
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
350477
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
715
Việt vị
22
Cứu thua
61
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.31
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birmingham Legion (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Rhode Island (25 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Birmingham Legion (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Rhode Island (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birmingham Legion | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Eric Avila | HLV | Khano Smith |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.16 | 2.03 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.16 | 1.98 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.09 | 0.87 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.89 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.35 ↓ | 2.06 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.03 | 0.69 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.83 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.97 ↓ | 3.35 ↓ | 2.06 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.45 | 2.12 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.35 ↓ | 2.08 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.12 | 2.02 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 115.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.30 | 2.09 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.08 | 3.27 ↓ | 2.06 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.20 ↓ | 2.05 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.00 | 0.53 | 2.25 | 1.08 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.39 | 2.19 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.07 ↑ | 30.66 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.07 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.30 ↑ | 1.85 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.87 | -0.25 | 0.89 | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.40 | 2.07 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.