Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs FC Barcelona, 01:45 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 01/08/2026
Birmingham City 2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Barcelona
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: St Andrews stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Birmingham City | Phút | |
| Christoph Klarer | 18' | |
| August Priske(Assists:Alex Cochrane) (Kiến tạo: Alex Cochrane) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Hamza Abdelkarim | |
| 44' | Hamza Abdelkarim | |
| HT 1-1 | ||
| Jay Stansfield | 50' | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Hamza Abdelkarim | |
| Jhon Elmer Solis Romero(Assists:Christoph Klarer) (Kiến tạo: Christoph Klarer) 2 - 2 ⚽ | 68' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 22 |
Chủ = Birmingham City · Khách = FC Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Birmingham City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (30%) | Thắng/Thắng | 24 (51%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 12 (26%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (26%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Thành tích gần đây — Birmingham City
TTBTTHTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Crewe Alexandra | 1-2 (1-1) | Birmingham City | +1 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Birmingham City | 1-2 (0-0) | FC Porto | - | - | B |
| 15/07/26 | Solihull Moors | 0-3 (0-1) | Birmingham City | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-1) | Preston North End | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Ipswich Town | 2-1 (2-1) | Birmingham City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Birmingham City | 0-1 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Birmingham City | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Millwall | 3-0 (2-0) | Birmingham City | 0 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Norwich City | 1-2 (0-2) | Birmingham City | 0 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Birmingham City | 1-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Barcelona
TBTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-1) | CE Europa | - | - | T |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | +1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | +2 | 3.75 | T |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | +1 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | +1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | FC Barcelona | 5-2 (3-1) | Sevilla | +2 | 3.75 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
| 08/03/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3 | T |
| 04/03/26 | FC Barcelona | 3-0 (2-0) | Atletico Madrid | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | Villarreal | +1.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | FC Barcelona | 3-0 (2-0) | Levante | +2.5 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
46
Tấn công
7982
Tấn công nguy hiểm
2641
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
233502
TL chuyền bóng thành công
68%83%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
31
Cứu thua
42
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1528
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
1719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.87
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Birmingham City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Birmingham City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1875 | Thành lập | 1899-11-29 |
| St Andrews stadium | Sân nhà | Spotify Camp Nou |
| 30079 | Sức chứa | 99354 |
| Chris Davies | HLV | Hans Dieter Flick |
| Birmingham | Khu vực | Barcelona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.00 | 3.73 | 1.60 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.00 | 4.10 ↑ | 1.58 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.52 | 0.97 | 3.50 | 0.78 | 0.95 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.70 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.58 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.90 | 1.38 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 12.45 ↑ | 1.11 ↓ | 9.79 ↑ | 4.79 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.90 | 1.58 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.77 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 4.30 | 1.56 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.09 ↓ | 9.90 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.60 | 3.72 | 1.65 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.92 | 4.12 | 1.67 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 17.40 ↑ | 1.07 ↓ | 10.80 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.69 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.55 | 3.80 | 1.66 | 0.84 | 3.50 | 0.83 | 0.84 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 10.35 ↑ | 1.11 ↓ | 8.09 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.66 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.13 | 5.10 | 1.38 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.40 ↑ | 4.71 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 22.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.