Kết quả bóng đá trận Big Bullets FC vs Chitipa United, 19:30 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 09/08/2026
Big Bullets FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Chitipa United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 15 | 16 |
Chủ = Big Bullets FC · Khách = Chitipa United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Big Bullets FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Big Bullets FC 6 (75%)Hòa 1 (13%)Chitipa United 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/25 | Chitipa United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 18/05/25 | Big Bullets FC | 3-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 22/09/24 | Big Bullets FC | 4-2 (3-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 03/06/23 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 20/08/22 | Chitipa United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 06/12/20 | Chitipa United | 0-2 (0-2) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 29/06/19 | Big Bullets FC | 2-2 (1-0) | Chitipa United | - | - | H |
| 23/11/18 | Big Bullets FC | 5-0 (3-0) | Chitipa United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Big Bullets FC
BHHTTTHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 19/07/26 | Ekhaya FC | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Big Bullets FC | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 29/06/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Masters Security | - | - | T |
| 21/06/26 | Kamuzu Barracks | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 13/06/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 23/05/26 | Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Big Bullets FC | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Be Forward Wanderers | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | T |
| 25/04/26 | Civo United | 2-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 20/12/25 | Mighty Tigers | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 14/12/25 | Big Bullets FC | 2-0 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 10/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 06/12/25 | Karonga United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 30/11/25 | Creck SC | 2-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 23/11/25 | Big Bullets FC | 4-3 (3-2) | Civo United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chitipa United
TTHTBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-1) | Chitipa United | - | - | T |
| 05/07/26 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 27/06/26 | Chitipa United | 2-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 21/06/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 31/05/26 | Chitipa United | 0-4 (0-3) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 24/05/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 16/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | T |
| 09/05/26 | Moyale Barracks | 3-2 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 02/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 13/12/25 | Chitipa United | 2-2 (0-1) | Mzuzu City Hammers | - | - | H |
| 30/11/25 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 22/11/25 | Ekhaya FC | 3-0 (3-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 05/11/25 | Civo United | 0-1 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 01/11/25 | Kamuzu Barracks | 3-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 25/10/25 | Chitipa United | 2-1 (0-1) | Mafco | - | - | T |
| 19/10/25 | Chitipa United | 1-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 15/10/25 | Songwe Border Utd | 1-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 05/10/25 | Creck SC | 0-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | H |
| 28/09/25 | Chitipa United | 2-0 (2-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Tấn công
5826
Tấn công nguy hiểm
4310
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Big Bullets FC (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Chitipa United (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Big Bullets FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.20 | 5.75 | 0.71 | 2.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.62 ↓ | 2.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 3.80 ↑ | 13.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.30 | 6.00 | 0.85 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 3.91 ↑ | 11.36 ↑ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 3.46 | 5.80 | 0.89 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.38 ↓ | 6.70 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.50 | 7.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 3.30 ↓ | 11.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.25 | 5.75 | 0.81 | 2.25 | 0.72 | 0.87 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.60 ↑ | 11.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.20 | 8.16 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.95 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.94 ↑ | 11.40 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.50 | 7.00 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 3.40 ↓ | 11.50 ↑ | 0.66 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.50 | 8.05 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.37 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.81 ↑ | 10.20 ↑ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.40 | 6.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.36 ↓ | 3.60 ↑ | 10.00 ↑ | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.