Kết quả bóng đá trận Bidhannagar MSA vs Kidderpore SC, 16:30 ngày 29/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 29/07/2026
Bidhannagar MSA 0 Kết thúc HT 0-1 5
Kidderpore SC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Bidhannagar MSA | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Naro Hari Shrestha | |
| 24' | ||
| 31' | ||
| HT 0-1 | ||
| 53' | ||
| 60' | ||
| 68' | ⚽ 0 - 2 Pratik Swami | |
| 71' | ⚽ 0 - 3 David Motla | |
| 76' | ⚽ 0 - 4 Pratik Swami | |
| 83' | ⚽ 0 - 5 | |
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| 90+4' | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 15 |
Chủ = Bidhannagar MSA · Khách = Kidderpore SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bidhannagar MSA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích gần đây — Bidhannagar MSA
HBBBTTH
Thắng 2 (29%)Hòa 2 (29%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 8/12 (7 trận) Châu Á: 2/2/3 T/X: 6/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Bidhannagar MSA | 1-1 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 19/07/26 | Patha Chakra | 1-0 (1-0) | Bidhannagar MSA | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Bidhannagar MSA | 1-5 (1-4) | East Bengal | - | - | B |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | B |
| 16/10/25 | Bidhannagar MSA | 1-0 (1-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
| 10/10/25 | Bidhannagar MSA | 3-2 (1-0) | Uttarpalli MS | - | - | T |
| 04/09/25 | Bidhannagar MSA | 2-2 (1-0) | Young Corner | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kidderpore SC
THHHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Kalighat FC | 1-2 (1-1) | Kidderpore SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | George Telegraph FC | 1-1 (1-1) | Kidderpore SC | - | - | H |
| 16/07/26 | Kidderpore SC | 1-1 (0-1) | Mohun Bagan SG II | - | - | H |
| 13/07/26 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | Kidderpore SC | -0.75 | 3 | H |
| 02/09/25 | Diamond Harbour FC | 2-0 (2-0) | Kidderpore SC | - | - | B |
| 21/08/25 | Southern Samity | 2-6 (0-3) | Kidderpore SC | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/08/25 | Kidderpore SC | 1-4 (0-0) | Rainbow SC | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/08/25 | Kidderpore SC | 4-2 (2-0) | Calcutta Polica Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/25 | Kidderpore SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 17/07/25 | Kidderpore SC | 3-2 (1-1) | Mohammedan SC Reserves | - | - | T |
| 14/07/25 | Kidderpore SC | 1-1 (0-1) | Peerless SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/07/25 | Kidderpore SC | 0-4 (0-1) | United Kolkata SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | Kidderpore SC | 2-0 (1-0) | Aryan | - | - | T |
| 02/07/25 | Bhawanipore | 5-0 (1-0) | Kidderpore SC | - | - | B |
| 18/08/24 | Kidderpore SC | 1-1 (1-0) | BSS Sporting Club | - | - | H |
| 13/08/24 | Kidderpore SC | 1-4 (1-2) | Diamond Harbour FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 08/08/24 | Patha Chakra | 3-2 (1-0) | Kidderpore SC | +1 | 2.25 | B |
| 25/07/24 | Kidderpore SC | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | -0.25 | 2 | H |
| 20/07/24 | Southern Samity | 3-4 (2-1) | Kidderpore SC | - | - | T |
| 15/07/24 | Kidderpore SC | 1-0 (1-0) | Army Red | +1.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
716
Sút cầu môn
28
Tấn công
10987
Tấn công nguy hiểm
5869
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bidhannagar MSA (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kidderpore SC (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bidhannagar MSA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Kidderpore SC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bidhannagar MSA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.74 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 37.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.20 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.80 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.71 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 37.22 ↑ | 6.70 ↑ | 1.09 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 10.00 | 4.95 | 1.17 | 1.00 | 3.25 | 0.70 | 0.81 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.57 | 1.73 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 17.90 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.42 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.71 | 0.88 | 2.75 | 0.77 | 0.96 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.16 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.60 | 1.79 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.36 | -1.50 | 1.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 8.50 | 4.75 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.