Kết quả bóng đá trận Besenova vs Ruzomberok B, 15:30 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 02/08/2026
Besenova 2 Kết thúc HT 1-0 2
Ruzomberok B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Diễn biến trận đấu
| Besenova | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 83' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 2 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 3 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 1 | 11 |
Chủ = Besenova · Khách = Ruzomberok B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Besenova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (50%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích gần đây — Besenova
BBBTBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/25 | Besenova | 0-1 (0-0) | MFK Kezmarok | - | - | B |
| 27/08/24 | Besenova | 0-2 (0-0) | RSC Hamsik Academy | - | - | B |
| 30/08/23 | Besenova | 2-3 (1-1) | Stara Lubovna | - | - | B |
| 21/08/22 | Besenova | 2-1 (1-1) | Kysucke Nove Mesto | - | - | T |
| 02/11/21 | Besenova | 1-5 (0-1) | FK Senica | - | - | B |
| 16/09/20 | Besenova | 2-1 (1-0) | MSK Puchov | - | - | T |
| 19/08/20 | Nizna | 2-3 (0-1) | Besenova | - | - | T |
| 08/08/18 | Besenova | 0-6 (0-2) | Michalovce | - | - | B |
| 22/07/18 | Besenova | 2-1 (0-0) | Fomat Martin | - | - | T |
| 10/08/16 | Besenova | 0-0 (0-0) | TJ Tatran Oravske Vesele | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ruzomberok B
TBBBBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ruzomberok B | 3-1 (3-0) | Trencin B | - | - | T |
| 15/07/26 | Spisska Nova Ves | 2-1 (1-1) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 30/05/26 | Namestovo | 4-0 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 23/05/26 | Ruzomberok B | 2-3 (0-2) | Dolny Kubin | - | - | B |
| 16/05/26 | Rimavska Sobota | 3-0 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 10/05/26 | Ruzomberok B | 1-0 (0-0) | FK Podkonice | - | - | T |
| 02/05/26 | MFK Bytca | 2-0 (0-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 26/04/26 | Ruzomberok B | 2-0 (1-0) | TJ Banik Kalinovo | +2 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | TJ Tatran Oravske Vesele | 1-1 (0-1) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 11/04/26 | Kysucke Nove Mesto | 1-1 (1-0) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 05/04/26 | Ruzomberok B | 5-1 (2-1) | Novohrad Lucenec | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Banska Bystrica B | 1-1 (0-1) | Ruzomberok B | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Ruzomberok B | 3-1 (1-1) | Jednota Banova | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Fomat Martin | 2-2 (2-2) | Ruzomberok B | - | - | H |
| 08/03/26 | Ruzomberok B | 2-4 (1-3) | FTC Filakovo | +1.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Ruzomberok B | 0-0 (0-0) | Poprad | - | - | H |
| 15/02/26 | Ruzomberok B | 4-1 (0-1) | Spisska Nova Ves | - | - | T |
| 07/02/26 | Brno B | 2-1 (2-0) | Ruzomberok B | - | - | B |
| 31/01/26 | Slovacko II | 2-3 (2-1) | Ruzomberok B | - | - | T |
| 28/01/26 | Dolny Kubin | 2-3 (1-2) | Ruzomberok B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
24
Sút bóng
711
Sút cầu môn
15
Tấn công
6894
Tấn công nguy hiểm
4270
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Besenova (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Ruzomberok B (23 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ruzomberok B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Besenova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | Ruzomberok | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Ruzomberok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.90 | 2.39 | 0.95 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 6.90 ↑ | 2.07 ↓ | 2.17 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.15 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 4.59 | 1.49 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.49 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 7.69 ↑ | 1.30 ↓ | 5.49 ↑ | 2.79 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.