Kết quả bóng đá trận Berliner FC Dynamo vs BSG Chemie Leipzig, 21:00 ngày 01/08/2026
Regionalliga (Đức) · 21:00 ngày 01/08/2026
Berliner FC Dynamo 2 Kết thúc HT 0-0 0
BSG Chemie Leipzig
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Berliner FC Dynamo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Rufat Dadasov 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| Leander Fritzsche 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 13 |
Chủ = Berliner FC Dynamo · Khách = BSG Chemie Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Berliner FC Dynamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Berliner FC Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
BSG Chemie Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Berliner FC Dynamo 6 (43%)Hòa 4 (29%)BSG Chemie Leipzig 4 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | BSG Chemie Leipzig | 2-0 (0-0) | Berliner FC Dynamo | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/25 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | +1 | 2.75 | T |
| 22/08/24 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (1-0) | Berliner FC Dynamo | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/24 | BSG Chemie Leipzig | 1-1 (0-1) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | H |
| 08/02/24 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | +1 | 2.75 | T |
| 07/05/23 | Berliner FC Dynamo | 3-1 (2-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/11/22 | BSG Chemie Leipzig | 1-1 (1-0) | Berliner FC Dynamo | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/03/22 | BSG Chemie Leipzig | 1-1 (1-1) | Berliner FC Dynamo | +1.25 | 2.75 | H |
| 12/09/21 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/20 | BSG Chemie Leipzig | 3-1 (2-0) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | B |
| 26/01/20 | BSG Chemie Leipzig | 0-0 (0-0) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/18 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (1-0) | Berliner FC Dynamo | +1.25 | 2.75 | B |
| 22/10/17 | Berliner FC Dynamo | 3-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Berliner FC Dynamo
BTTTHBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rot-Weiss Erfurt | 4-1 (4-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 17/07/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | Berliner AK 07 | - | - | T |
| 11/07/26 | Hertha Zehlendorf | 0-5 (0-2) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 08/07/26 | 1. FC Lok Stendal | 0-1 (0-1) | Berliner FC Dynamo | - | - | T |
| 03/07/26 | Berliner FC Dynamo | 1-1 (1-0) | Phonix Lubeck | 0 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Berliner FC Dynamo | 0-3 (0-1) | Pogon Szczecin | - | - | B |
| 16/05/26 | Berliner FC Dynamo | 2-2 (0-1) | Chemnitzer | +0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Carl Zeiss Jena | 2-1 (1-0) | Berliner FC Dynamo | - | - | B |
| 25/04/26 | Berliner FC Dynamo | 0-1 (0-1) | FC Lokomotive Leipzig | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Eilenburg | 2-2 (2-1) | Berliner FC Dynamo | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/04/26 | ZFC Meuselwitz | 0-1 (0-1) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Berliner FC Dynamo | 5-1 (2-0) | Hertha Zehlendorf | +1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Zwickau | 2-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | SV Babelsberg 03 | 2-2 (1-1) | Berliner FC Dynamo | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/03/26 | Berliner FC Dynamo | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Berliner FC Dynamo | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Berliner FC Dynamo | 1-2 (1-0) | Magdeburg Am | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Greifswalder FC | 0-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — BSG Chemie Leipzig
BBBTTTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 0-2 (0-0) | SV Babelsberg 03 | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | B |
| 12/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-4 (1-1) | Magdeburg | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Hannover 96 Am | 1-2 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 04/07/26 | Wiedenbruck | 0-1 (0-1) | BSG Chemie Leipzig | - | - | T |
| 01/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-1 (2-1) | VfB Eichstatt | - | - | T |
| 24/06/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-1 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | - | - | H |
| 16/05/26 | Zwickau | 1-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | BSG Chemie Leipzig | 3-2 (2-1) | Eilenburg | +1 | 3 | T |
| 03/05/26 | ZFC Meuselwitz | 0-4 (0-3) | BSG Chemie Leipzig | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 4-2 (2-0) | Hertha Zehlendorf | +1.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (0-0) | FC Lokomotive Leipzig | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Hertha Zehlendorf | 0-5 (0-2) | BSG Chemie Leipzig | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | VSG Altglienicke | 1-1 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | SV Babelsberg 03 | 5-0 (0-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (1-0) | FSV luckenwalde | 0 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 2-2 (0-1) | BFC Preussen | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Berliner FC Dynamo | 2-0 (1-0) | BSG Chemie Leipzig | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rot-Weiss Erfurt | 2-2 (1-1) | BSG Chemie Leipzig | -1 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B4T4 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B0T0 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Berliner FC Dynamo (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
BSG Chemie Leipzig (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Berliner FC Dynamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dennis Kutrieb | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.65 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.40 | 2.65 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.42 | 2.77 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.42 | 2.75 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 ↑ | 2.62 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.49 | 2.58 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | 0.71 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.