Kết quả bóng đá trận Bentleigh Greens (W) vs Melbourne City Youth(W), 13:00 ngày 25/07/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 13:00 ngày 25/07/2026
Bentleigh Greens (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Melbourne City Youth(W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Bentleigh Greens (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| Kiera Meyers 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 15 | 36 |
| Điểm | 4 | 0 | 8 | 1 |
Chủ = Bentleigh Greens (W) · Khách = Melbourne City Youth(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentleigh Greens (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 19 (86%) |
Bảng xếp hạng
Bentleigh Greens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 2 | 18 | 17 | 74 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 35 | 7 | 13 |
| Sân khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 9 | 39 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Melbourne City Youth(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 2 | 1 | 19 | 21 | 86 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 37 | 6 | 14 |
| Sân khách | 12 | 0 | 1 | 11 | 8 | 49 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bentleigh Greens (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Melbourne City Youth(W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bentleigh Greens (W)
HBBBHBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Keilor Park (W) | 1-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | -1 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-1 (0-0) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 30/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | South Melbourne (W) | - | - | B |
| 26/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-1 (1-1) | Alamein (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | Bentleigh Greens (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-0 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Box Hill (W) | 3-1 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | South Melbourne (W) | 2-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-0) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Preston Lions (W) | 5-3 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Melbourne Victory FC Youth(W) | 5-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-7 (0-4) | Essendon Royals (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-2 (0-1) | Keilor Park (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | FC Bulleen Lions (W) | 7-0 (3-0) | Bentleigh Greens (W) | -3.25 | 4.25 | B |
| 14/03/26 | Alamein (W) | 2-1 (0-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | B |
| 06/03/26 | Bentleigh Greens (W) | 1-6 (1-2) | Spring Hills FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Boroondara Eagles (W) | 3-1 (1-0) | Bentleigh Greens (W) | -2.75 | 4.5 | B |
Thành tích gần đây — Melbourne City Youth(W)
BBBBBHBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/46 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-3 (1-2) | Essendon Royals (W) | -3 | 4.5 | B |
| 04/07/26 | Keilor Park (W) | 3-1 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | -2.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | FC Bulleen Lions (W) | 5-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Alamein (W) | 2-1 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.5 | 4 | B |
| 29/05/26 | Spring Hills FC (W) | 1-1 (1-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Box Hill (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | -4.25 | 5.25 | B |
| 09/05/26 | South Melbourne (W) | 9-2 (7-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Melbourne City Youth(W) | 3-9 (0-4) | Heidelberg United (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Preston Lions (W) | 3-0 (1-0) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 5-1 (1-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Essendon Royals (W) | 5-1 (2-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-2) | Alamein (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-5 (1-2) | Melbourne Victory FC Youth(W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-0 (1-0) | Keilor Park (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Avondale FC (W) | 5-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-4 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | -2.25 | 4 | B |
| 21/02/26 | Melbourne City Youth(W) | 0-1 (0-1) | Spring Hills FC (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-4 (0-2) | Boroondara Eagles (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
117
Sút cầu môn
56
Tấn công
66100
Tấn công nguy hiểm
5847
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentleigh Greens (W) (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 3.35 bàn/trận
Melbourne City Youth(W) (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 3.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bentleigh Greens (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Melbourne City Youth(W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bentleigh Greens (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.00 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 3.80 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | 0.59 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 4.74 | 7.80 | 0.91 | 3.75 | 0.89 | 1.05 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.30 ↑ | 36.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.80 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 55.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.95 | 3.50 | 0.83 | 4.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.34 ↑ | 44.99 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.15 | 3.70 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.04 | 4.44 | 1.03 | 3.50 | 0.77 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.30 ↑ | 36.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.25 | 3.99 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.38 ↑ | 4.01 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.00 | 0.70 | 3.75 | 0.83 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 314.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.72 | 3.26 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.43 ↑ | 30.63 ↑ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.20 | 3.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 1.36 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.64 ↑ | 30.00 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.