Kết quả bóng đá trận Bentleigh greens vs Oakleigh Cannons, 16:30 ngày 31/07/2026
VIC Ngoại hạng · 16:30 ngày 31/07/2026
Bentleigh greens Sắp đá --:--:--
Oakleigh Cannons
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 24 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 21 |
Chủ = Bentleigh greens · Khách = Oakleigh Cannons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentleigh greens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 14 (52%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Bentleigh greens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 4 | 13 | 20 | 46 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 27 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 19 | 4 | 14 |
Oakleigh Cannons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 5 | 3 | 45 | 20 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 15 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 20 | 5 | 25 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentleigh greens (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Oakleigh Cannons (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bentleigh greens | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.80 | 5.00 | 1.24 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 8.30 ↓ | 4.90 ↓ | 1.28 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.86 ↑ | -1.50 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 8.50 ↑ | 5.00 | 1.29 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 4.70 | 1.31 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 6.90 ↓ | 4.80 ↑ | 1.31 | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.89 ↑ | -1.50 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.43 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.40 | 1.34 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.60 ↑ | 4.80 ↑ | 1.28 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.00 | 4.70 | 1.31 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 6.90 ↓ | 4.80 ↑ | 1.31 | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.89 ↑ | -1.50 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.90 | 5.10 | 1.32 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.90 | 5.10 | 1.32 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | -1.50 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 6.80 | 4.58 | 1.28 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 6.80 | 4.58 | 1.28 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -1.50 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 6.35 | 4.55 | 1.43 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 8.90 ↑ | 4.94 ↑ | 1.31 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.32 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 8.00 | 4.80 | 1.31 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.82 ↑ | -1.50 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.24 | 4.86 | 1.34 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 8.04 ↑ | 5.61 ↑ | 1.27 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.55 | 4.80 | 1.33 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 8.65 ↑ | 5.20 ↑ | 1.26 ↓ | 1.16 ↓ | 3.25 | 0.61 ↑ | 0.84 ↓ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.29 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 8.00 | 4.33 ↓ | 1.33 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | -1.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.33 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.