Kết quả bóng đá trận Bentleigh Greens U23 vs Dandenong City U23, 10:00 ngày 18/07/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 10:00 ngày 18/07/2026
Bentleigh Greens U23 0 Kết thúc HT 0-1 2
Dandenong City U23
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bentleigh Greens U23 | Phút | |
| 40' | ||
| 44' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 65' | ||
| 66' | ||
| 79' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 26 | 27 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 7 |
Chủ = Bentleigh Greens U23 · Khách = Dandenong City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bentleigh Greens U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Bentleigh Greens U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 1 | 10 | 52 | 54 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 0 | 5 | 30 | 27 | 24 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 27 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 16 | - | - |
Dandenong City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 13 | 33 | 52 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 32 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 20 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bentleigh Greens U23 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dandenong City U23 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Dandenong City U23 | 4-4 (2-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bentleigh Greens U23
TBBTTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/28 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-2 (1-1) | Bentleigh Greens U23 | +0.75 | 4 | T |
| 04/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-4 (1-2) | Green Gully U23 | +0.5 | 4 | B |
| 27/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 4-5 (0-3) | Altona Magic U23 | +0.75 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-0 (1-0) | South Melbourne U23 | +0.25 | 4 | T |
| 06/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 30/05/26 | Avondale U23 | 5-2 (4-0) | Bentleigh Greens U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-4 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 1-6 (0-5) | Heidelberg United U23 | +0.25 | 4 | B |
| 08/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-1 (1-1) | Melbourne City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (3-0) | St Albans Saints U23 | - | - | T |
| 24/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 6-2 (3-1) | Bentleigh Greens U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-0 (0-0) | Preston Lions U23 | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Dandenong City U23 | 4-4 (2-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | H |
| 28/03/26 | Bentleigh Greens U23 | 5-1 (3-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
| 21/03/26 | Green Gully U23 | 0-5 (0-3) | Bentleigh Greens U23 | -0.75 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Altona Magic U23 | 2-3 (1-1) | Bentleigh Greens U23 | - | - | T |
| 06/03/26 | South Melbourne U23 | 2-0 (1-0) | Bentleigh Greens U23 | -2.75 | 4.5 | B |
| 28/02/26 | Hume City U23 | 0-2 (0-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | T |
| 21/02/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-1 (1-0) | Avondale U23 | - | - | T |
| 14/02/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 4-0 (1-0) | Bentleigh Greens U23 | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Dandenong City U23
BBBBBHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (1-0) | South Melbourne U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | +0.75 | 4 | B |
| 27/06/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (0-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 06/06/26 | Dandenong City U23 | 1-10 (1-2) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Melbourne City U23 | 1-1 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | H |
| 23/05/26 | Dandenong City U23 | 2-3 (1-1) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Dandenong City U23 | 2-1 (1-0) | Oakleigh Cannons U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Preston Lions U23 | 4-2 (2-1) | Dandenong City U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic U23 | 3-1 (1-1) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 25/04/26 | Dandenong City U23 | 5-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | +0.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Dandenong City U23 | 4-4 (2-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | H |
| 28/03/26 | Dandenong City U23 | 1-5 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Avondale U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Dandenong City U23 | 1-0 (1-0) | Caroline Springs George Cross U23 | +2.75 | 4.5 | T |
| 01/03/26 | Heidelberg United U23 | 1-3 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 21/02/26 | Dandenong City U23 | 0-3 (0-1) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 14/02/26 | St Albans Saints U23 | 1-2 (0-0) | Dandenong City U23 | +1.25 | 4 | T |
| 23/08/25 | Melbourne Victory U23 | 0-3 (0-2) | Dandenong City U23 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
69
Tấn công
7476
Tấn công nguy hiểm
4756
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bentleigh Greens U23 (24 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Dandenong City U23 (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bentleigh Greens U23 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Dandenong City U23 (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bentleigh Greens U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.30 | 3.25 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 4.30 | 3.25 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 4.10 | 3.10 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.74 | 4.10 | 3.10 | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.23 | 3.37 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.71 | 4.23 | 3.37 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.40 | 3.20 | 0.67 | 3.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.40 | 3.25 ↑ | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.69 ↓ | 0.81 | 0.75 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.45 | 0.77 | 3.75 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.25 ↑ | 3.61 ↑ | 0.77 | 3.75 | 0.92 | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.50 | 3.25 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 | 4.50 | 3.25 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bentleigh Greens U23 | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dandenong City U23 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).