Kết quả bóng đá trận Benfica vs St. Gallen, 02:00 ngày 31/07/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 31/07/2026
Benfica 5 Kết thúc HT 1-0 0
St. Gallen
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Benfica
St. Gallen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Florian Badstubner
3'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 1-0, kiến tạo: Rafael Ferreira Silva
21'
🟨 Thẻ vàng - Jozo Stanic
⛳ Phạt góc
24'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
33'
🔁 Thay người: vào Joel Ruiz, ra Tom Gaal
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
50'
🟨 Thẻ vàng - Chima Chima Okoroji
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 2-0, kiến tạo: Jakub Kaminski
57'
🔁 Thay người: vào Leon Frokaj, ra Carlo Boukhalfa
57'
🔁 Thay người: vào Andrin Hunziker, ra Christian Witzig
57'
🟥 Thẻ đỏ - Jozo Stanic
⛳ Phạt góc
63'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Vangelis Pavlidis 3-0, kiến tạo: Alexander Bahr
🔁 Thay người: vào Richard Rios, ra Leandro Barreiro Martins
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Corsin Konietzke, ra Lukas Gortler
71'
🔁 Thay người: vào Enoch Owusu, ra Aliou Balde
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Vangelis Pavlidis 4-0
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Jakub Kaminski
🔁 Thay người: vào Dodi Lukebakio Ngandoli, ra Rafael Ferreira Silva
🔁 Thay người: vào Jhon Duran, ra Vangelis Pavlidis
🔁 Thay người: vào Amar Dedic, ra Alexander Bahr
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Clement Lenglet 5-0, kiến tạo: Dodi Lukebakio Ngandoli
85'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (5-0)
Diễn biến trận đấu
| Benfica | Phút | |
| Vangelis Pavlidis(Assists:Rafael Ferreira Silva) (Kiến tạo: Rafael Ferreira Silva) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 21' | Jozo Stanic | |
| 33' ⇄ | ▲ Joel Ruiz ▼ Tom Gaal | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | Chima Chima Okoroji | |
| Vangelis Pavlidis(Assists:Jakub Kaminski) (Kiến tạo: Jakub Kaminski) 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 57' ⇄ | ▲ Leon Frokaj ▼ Carlo Boukhalfa | |
| 57' | Jozo Stanic | |
| 57' ⇄ | ▲ Andrin Hunziker ▼ Christian Witzig | |
| Vangelis Pavlidis(Assists:Alexander Bahr) (Kiến tạo: Alexander Bahr) 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Richard Rios ▼ Leandro Barreiro Martins | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Corsin Konietzke ▼ Lukas Gortler | |
| 71' ⇄ | ▲ Enoch Owusu ▼ Aliou Balde | |
| Vangelis Pavlidis 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Andreas Schjelderup ▼ Jakub Kaminski | 75' ⇄ | |
| ▲ Dodi Lukebakio Ngandoli ▼ Rafael Ferreira Silva | 75' ⇄ | |
| ▲ Jhon Duran ▼ Vangelis Pavlidis | 77' ⇄ | |
| ▲ Amar Dedic ▼ Alexander Bahr | 77' ⇄ | |
| Clement Lenglet(Assists:Dodi Lukebakio Ngandoli) (Kiến tạo: Dodi Lukebakio Ngandoli) 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 21 |
Chủ = Benfica · Khách = St. Gallen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Benfica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Benfica 0 (0%)Hòa 0 (0%)St. Gallen 1 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Benfica
TBTBTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Benfica | 5-1 (3-1) | CF Os Belenenses | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | +1.5 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Benfica | 2-0 (2-0) | Nacional da Madeira | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Benfica | 3-0 (1-0) | Vitoria Guimaraes | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | FC Arouca | 1-2 (1-0) | Benfica | +1.75 | 3 | T |
| 09/03/26 | Benfica | 2-2 (0-2) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Real Madrid | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Benfica | 3-0 (3-0) | AVS Futebol SAD | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/02/26 | Benfica | 0-1 (0-0) | Real Madrid | -0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Santa Clara | 1-2 (0-2) | Benfica | +1 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Benfica | 2-1 (1-1) | Alverca | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — St. Gallen
TTBBTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Thun | 2-2 (0-1) | St. Gallen | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | St. Gallen | 2-1 (0-1) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
Đội hình
Benfica
St. Gallen
1Anatolii Trubin2Clement Lenglet4CAntonio Silva6Alexander Bahr26Samuel Dahl5Enzo Barrenechea18Leandro Barreiro Martins10Georgiy Sudakov13Jakub Kaminski27Rafael Ferreira Silva14Vangelis Pavlidis25Lukas Watkowiak4Jozo Stanic26Tom Gaal36Chima Chima Okoroji10Lukas Daschner11Carlo Boukhalfa16CLukas Gortler28Hugo Vandermersch64Mihailo Stevanovic7Christian Witzig14Aliou Balde
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Anatolii Trubin
- 2Clement Lenglet⚽ Ghi bàn 82'
- 4Antonio Silva C
- 5Enzo Barrenechea
- 6Alexander Bahr🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 77'
- 10Georgiy Sudakov
- 13Jakub Kaminski🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 75'
- 14Vangelis Pavlidis⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 65' · ⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 77'
- 18Leandro Barreiro Martins▼ Rời sân 66'
- 26Samuel Dahl
- 27Rafael Ferreira Silva🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 75'
Khách · 352
- 4Jozo Stanic🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 57'
- 7Christian Witzig▼ Rời sân 57'
- 10Lukas Daschner
- 11Carlo Boukhalfa▼ Rời sân 57'
- 14Aliou Balde▼ Rời sân 71'
- 16Lukas Gortler C▼ Rời sân 71'
- 25Lukas Watkowiak
- 26Tom Gaal▼ Rời sân 33'
- 28Hugo Vandermersch
- 36Chima Chima Okoroji🟨 Thẻ vàng 50'
- 64Mihailo Stevanovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
103
Tấn công
11669
Tấn công nguy hiểm
7130
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
125
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
612234
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
512
Việt vị
33
Cứu thua
25
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2617
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3611
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.630.92
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
53 47
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Benfica (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
St. Gallen (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
St. Gallen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Benfica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-1 | Thành lập | 1879 |
| Estadio da Luz | Sân nhà | Kybunpark |
| 65647 | Sức chứa | 11300 |
| HLV | Enrico Maaben | |
| Lisbon | Khu vực | Gallen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 5.35 | 8.40 | 0.90 | 3.25 | 0.72 | 0.96 | 2.00 | 0.74 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.66 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.16 | 6.30 | 9.50 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.92 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.80 | 9.30 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 13.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.40 | 11.00 | 0.90 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.38 ↑ | 39.06 ↑ | 4.66 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.80 | 9.30 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 28.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 6.20 | 10.50 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 9.20 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 1.01 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.75 | 13.70 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 35.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 15.00 | 0.55 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.75 | 12.00 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.33 | 10.25 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.62 ↑ | 30.79 ↑ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.58 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 7.00 | 15.00 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.80 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 40.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.75 | 0.26 ↓ | 0.97 ↑ | 5.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.00 | 16.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↓ | 5.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.60 | 11.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.78 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.