Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Argentinos Juniors, 04:00 ngày 02/08/2026

Hạng 1 Argentina · 04:00 ngày 02/08/2026
Belgrano
0 Kết thúc HT 0-1 1
Argentinos Juniors
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

BelgranoArgentinos Juniors
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
12'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
21'
🟨 Thẻ vàng - Franco Vazquez
27'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Alcides Benítez (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — chệch khung thành
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (chân trái) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Franco Vazquez
39'
40'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (chân phải) — chệch khung thành
45'
🚩 Việt vị
45+2'
BÀN THẮNG - Francisco Alvarez 0-1, kiến tạo: Gabriel Florentin
45+2'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (đánh đầu) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Emiliano Viveros, ra Gabriel Florentin
46'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lucas Passerini, ra Nicolas Fernandez Miranda
46'
🔁 Thay người: vào Santiago Longo, ra Alcides Benítez
46'
47'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Emiliano Viveros
51'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân trái) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Molina
🚩 Việt vị
55'
60'
Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Claudio Bravo, ra Sebastian Prieto
60'
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Gaston Veron
60'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân trái) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Santiago Longo (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — chệch khung thành
69'
🚩 Việt vị
75'
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Emiliano Rigoni
76'
76'
🔁 Thay người: vào Diego Porcel, ra Hernan Lopez Munoz
76'
🎯 Dứt điểm - Matias Gimenez Rojas (chân phải) — bị cản phá
77'
Phạt góc
77'
🚩 Việt vị
77'
🚩 Việt vị
77'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân phải) — bị cản phá
79'
84'
🔁 Thay người: vào Facundo Jainikoski, ra Tomas Molina
🔁 Thay người: vào Ramiro Tulián, ra Adrian Sporle
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Tulián (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Lautaro Gutierrez, ra Adrian Guillermo Sanchez
87'
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — chệch khung thành
88'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Gimenez Rojas (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Belgrano Phút Argentinos Juniors
Franco Vazquez 27'
Franco Vazquez 36'
Franco Vazquez(Reason:Card changed) 📺 VAR38'
Franco Vazquez 39'
45+2' 0 - 1 Francisco Alvarez(Assists:Gabriel Florentin) (Kiến tạo: Gabriel Florentin)
HT 0-1
46' ▲ Emiliano Viveros ▼ Gabriel Florentin
▲ Lucas Passerini ▼ Nicolas Fernandez Miranda46'
▲ Santiago Longo ▼ Alcides Benítez46'
▲ Santiago Longo ▼ Alcides Benítez46'
47' 0 - 2 Emiliano Viveros
49'📺 Emiliano Viveros(Reason:Goal cancelled) VAR
54' Tomas Molina
60' ▲ Claudio Bravo ▼ Sebastian Prieto
60' ▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Gaston Veron
▲ Ramiro Hernandes ▼ Emiliano Rigoni76'
76' ▲ Diego Porcel ▼ Hernan Lopez Munoz
84' ▲ Facundo Jainikoski ▼ Tomas Molina
▲ Ramiro Tulián ▼ Adrian Sporle85'
▲ Lautaro Gutierrez ▼ Adrian Guillermo Sanchez87'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 10 32
Bại 10 22
Ghi bàn 47 1514
Mất bàn 42 89
Điểm 49 1820

Chủ = Belgrano · Khách = Argentinos Juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Belgrano (24)Hiệp 1 / Cả trậnArgentinos Juniors (26)
6 (25%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
5 (21%)Hòa/Thắng6 (23%)
6 (25%)Hòa/Hòa5 (19%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (21%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Belgrano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713268
Sân nhà8422115148
Sân khách8332681210
6 gần6420116--

Argentinos Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168531713295
Sân nhà9630104211
Sân khách722379819
6 gần632195--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Belgrano 5 (28%)Hòa 7 (39%)Argentinos Juniors 6 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2-0.52H
ARG D103/02/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)Belgrano5-1-0.752H
ARG D111/11/25Argentinos Juniors1-0 (1-0)Belgrano4-3-0.752.25B
ARG C24/10/25Belgrano1-2 (1-0)Argentinos Juniors0-3-0.252B
ARG D127/04/25Belgrano1-1 (1-0)Argentinos Juniors2-7-0.252H
ARG D102/06/24Belgrano1-0 (0-0)Argentinos Juniors1-902T
ARG D119/02/23Argentinos Juniors3-0 (1-0)Belgrano2-2-0.52.25B
ARG D103/02/19Argentinos Juniors0-0 (0-0)Belgrano6-4-0.252H
ARG D117/09/17Argentinos Juniors1-2 (1-1)Belgrano3-2-0.252T
ARG D112/07/15Belgrano2-1 (0-1)Argentinos Juniors6-2+0.752T
ARG D129/03/14Belgrano0-0 (0-0)Argentinos Juniors1-6+0.52H
ARG D105/10/13Argentinos Juniors1-3 (1-1)Belgrano--0.252T
ARG D121/05/13Argentinos Juniors1-3 (1-2)Belgrano-02T
ARG D110/11/12Belgrano0-0 (0-0)Argentinos Juniors-+0.52.25H
ARG D116/04/12Argentinos Juniors0-0 (0-0)Belgrano--0.252H
ARG D101/10/11Belgrano1-2 (0-1)Argentinos Juniors-+0.52B
ARG D128/04/07Belgrano0-2 (0-1)Argentinos Juniors-02.25B
ARG D123/10/06Argentinos Juniors2-1 (0-0)Belgrano--0.252.25B

Thành tích gần đây — Belgrano

THTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/07/26Belgrano2-1 (1-0)Rosario Central6-6+0.251.75T
ARG C31/05/26Gimnasia Jujuy2-2 (1-1)Belgrano4-4+0.52H
ARG D125/05/26River Plate2-3 (1-1)Belgrano6-4-0.52T
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2-0.52H
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7+0.252T
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3-0.252T
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2+0.752T
ARG D127/04/26Belgrano0-1 (0-1)Gimnasia La Plata3-6+0.52B
ARG D121/04/26Barracas Central0-0 (0-0)Belgrano2-4+0.252H
ARG D111/04/26Belgrano1-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata3-2+0.752T
ARG D106/04/26River Plate3-0 (1-0)Belgrano8-1-0.752.25B
ARG C28/03/26Belgrano3-0 (1-0)Atletico Rafaela5-2+0.52.25T
ARG D122/03/26Belgrano1-2 (0-1)Racing Club8-202B
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3+0.252H
ARG D113/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Belgrano8-2+0.252T
ARG D104/03/26CA Huracan3-1 (2-0)Belgrano3-3-0.251.75B
ARG D125/02/26Belgrano3-1 (1-0)Atletico Tucuman0-5+0.52.25T
ARG D121/02/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano5-302H
ARG D115/02/26Independiente Rivadavia0-1 (0-1)Belgrano8-5-0.252T
ARG D108/02/26Belgrano1-0 (0-0)Banfield11-1+0.252T

Thành tích gần đây — Argentinos Juniors

TTHHTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D129/07/26Argentinos Juniors3-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-4+1.252T
ARG D124/07/26Sarmiento Junin2-3 (1-0)Argentinos Juniors7-2+0.51.75T
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2+0.52H
ARG D113/05/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)CA Huracan7-2+0.52H
ARG D110/05/26Argentinos Juniors2-0 (1-0)Lanus3-2+0.52T
ARG D104/05/26Gimnasia La Plata2-0 (1-0)Argentinos Juniors3-11+0.252B
ARG D128/04/26CA Huracan1-2 (1-1)Argentinos Juniors4-5+0.251.75T
ARG D119/04/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Atletico Tucuman7-2+0.752.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1+12T
ARG D101/04/26Aldosivi Mar del Plata0-2 (0-2)Argentinos Juniors2-6+0.52T
ARG D127/03/26Argentinos Juniors2-1 (0-0)Lanus7-1+0.52T
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3+0.752T
ARG D116/03/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)Argentinos Juniors1-201.75H
ARG D112/03/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)Rosario Central5-5+0.252H
ARG D102/03/26Argentinos Juniors1-1 (0-1)Barracas Central7-1+12H
CON CLA26/02/26Argentinos Juniors0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)3-1+0.752.25B
CON CLA19/02/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Argentinos Juniors3-202T
ARG D113/02/26Argentinos Juniors1-0 (1-0)River Plate1-1+0.252T
ARG D108/02/26Racing Club2-1 (2-0)Argentinos Juniors4-7-0.252B

Đội hình

BelgranoArgentinos Juniors
25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17Lisandro Lopez20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez10CLucas Zelarrayan24Emiliano Rigoni26Alcides Benítez22Nicolas Fernandez Miranda25Brayan Cortes6Franco Vazquez16Francisco Alvarez20Sebastian Prieto22Kevin Coronel11CNicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez21Gabriel Florentin23Hernan Lopez Munoz9Gaston Veron27Tomas Molina

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
104
114
Tấn công nguy hiểm
38
26
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
350
635
TL chuyền bóng thành công
79%
90%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
3
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
18
14
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
22
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.51
1.04
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B6
T6 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Belgrano (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Argentinos Juniors (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Belgrano (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 4 (19%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVVUO

Argentinos Juniors (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 5 (24%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUVV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
15
B.thắng H2
BelgranoArgentinos Juniors

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
BelgranoArgentinos Juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
78
Thắng 1
55
Hòa
22
Thua 1
22
Thua 2+
BelgranoArgentinos Juniors

Belgrano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Leonardo Morales
Trung vệ
7.70/031/353
10Lucas Zelarrayan
Tiền vệ tấn công
7.42/220/255
2Alexis Maldonado
Trung vệ
70/031/345
17Lisandro Lopez
Trung vệ
6.80/045/502
25Thiago Gaston Cardozo Brugman
Thủ môn
6.80/021/330
21Adrian Guillermo Sanchez
Tiền vệ trung tâm
6.80/042/443
3Adrian Sporle
Hậu vệ trái
6.40/022/316
26Alcides Benítez
Hậu vệ phải
6.21/010/160
24Emiliano Rigoni
Tiền đạo cánh phải
6.10/08/160
22Nicolas Fernandez Miranda
Trung phong
5.83/03/70
20Franco Vazquez
Tiền vệ tấn công
5.30/016/200🟨🟥
5Santiago Longo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/06/132
8Ramiro Hernandes (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/08/101
15Ramiro Tulián (dự bị)
Tiền vệ
6.61/02/30
9Lucas Passerini (dự bị)
Trung phong
6.32/010/110
37Lautaro Gutierrez (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/20

Argentinos Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Francisco Alvarez
Trung vệ
8.614/183/903
15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Tiền vệ phòng ngự
7.60/090/964
11Nicolas Adrian Oroz
Tiền vệ tấn công
7.61/165/703
21Gabriel Florentin
Tiền vệ tấn công
7.510/025/264
22Kevin Coronel
Hậu vệ phải
7.40/054/594
6Franco Vazquez
Trung vệ
7.20/064/703
25Brayan Cortes
Thủ môn
7.10/044/480
20Sebastian Prieto
Hậu vệ trái
6.80/027/321
23Hernan Lopez Munoz
Tiền vệ tấn công
6.60/029/322
27Tomas Molina
Trung phong
6.51/119/211🟨
9Gaston Veron
Trung phong
6.21/015/200
26Claudio Bravo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/015/171
29Emiliano Viveros (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/028/333
48Facundo Jainikoski (dự bị)
6.50/04/41
47Diego Porcel (dự bị)
Trung phong
6.30/04/60
19Matias Gimenez Rojas (dự bị)
Trung phong
62/17/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Belgrano Thông tin Argentinos Juniors
1905 Thành lập 1904-8-15
Nueva Chicago Sân nhà Maradona Stadium
20000 Sức chứa 24800
Ricardo Zielinski HLV Nicolas Ignacio Diez
Cordoba Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.262.803.090.821.750.901.060.250.72
Live2.262.803.091.40 ↑1.500.30 ↓1.40 ↑0.000.36 ↓
EasybetsSớm2.502.803.200.871.750.981.120.250.75
Live501.00 ↑22.00 ↑1.03 ↓8.20 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.254.50 ↑
VcbetSớm2.452.903.300.841.751.021.050.250.81
Live501.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑1.500.18 ↓1.62 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm2.432.853.050.871.750.971.080.250.78
Live250.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm2.402.703.450.601.501.200.600.001.20
Live90.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.01 ↓0.600.001.20
10BETSớm2.352.703.400.761.750.95---
Live100.00 ↑19.66 ↑1.01 ↓7.28 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.432.853.050.871.750.971.080.250.78
Live250.00 ↑8.10 ↑1.03 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
CrownSớm2.492.823.100.901.750.971.130.250.76
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.502.752.960.941.750.941.190.250.74
Live255.00 ↑8.20 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
WewbetSớm2.502.823.410.831.751.031.050.250.83
Live86.00 ↑11.30 ↑1.03 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.373.003.251.802.500.40---
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.402.703.350.781.750.971.010.250.75
Live501.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓13.49 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.842.732.940.861.750.930.790.001.04
Live30.78 ↑6.23 ↑1.16 ↓4.33 ↑1.500.17 ↓1.70 ↑0.000.47 ↓
HK Jockey ClubSớm2.482.702.780.751.750.95---
Live2.36 ↓2.68 ↓2.98 ↑0.69 ↓1.751.04 ↑---
BwinSớm2.352.953.200.551.501.25---
Live276.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm2.432.793.550.771.501.051.070.250.75
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.58 ↑1.500.08 ↓1.49 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm2.402.753.400.801.751.001.030.250.78
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.502.803.000.621.501.151.500.500.50
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.05 ↓0.92 ↓0.250.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.