Kết quả bóng đá trận Belgrano vs Argentinos Juniors, 04:00 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Argentina · 04:00 ngày 02/08/2026
Belgrano 0 Kết thúc HT 0-1 1
Argentinos Juniors
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Belgrano
Argentinos Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
12'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Franco Vazquez
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alcides Benítez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fernandez Miranda (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Adrian Oroz (chân trái) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Franco Vazquez
40'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (chân phải) — chệch khung thành
45'
🚩 Việt vị
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Alvarez 0-1, kiến tạo: Gabriel Florentin
45+2'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Emiliano Viveros, ra Gabriel Florentin
46'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lucas Passerini, ra Nicolas Fernandez Miranda
🔁 Thay người: vào Santiago Longo, ra Alcides Benítez
47'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Emiliano Viveros
51'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân trái) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Molina
🚩 Việt vị
60'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Claudio Bravo, ra Sebastian Prieto
60'
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Gaston Veron
60'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Longo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ramiro Hernandes, ra Emiliano Rigoni
76'
🔁 Thay người: vào Diego Porcel, ra Hernan Lopez Munoz
76'
🎯 Dứt điểm - Matias Gimenez Rojas (chân phải) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
🚩 Việt vị
77'
🚩 Việt vị
77'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Lucas Zelarrayan (chân phải) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Facundo Jainikoski, ra Tomas Molina
🔁 Thay người: vào Ramiro Tulián, ra Adrian Sporle
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Tulián (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lautaro Gutierrez, ra Adrian Guillermo Sanchez
🎯 Dứt điểm - Lucas Passerini (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Gimenez Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Belgrano | Phút | |
| Franco Vazquez | 27' | |
| Franco Vazquez | 36' | |
| Franco Vazquez(Reason:Card changed) 📺 VAR | 38' | |
| Franco Vazquez | 39' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Francisco Alvarez(Assists:Gabriel Florentin) (Kiến tạo: Gabriel Florentin) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Emiliano Viveros ▼ Gabriel Florentin | |
| ▲ Lucas Passerini ▼ Nicolas Fernandez Miranda | 46' ⇄ | |
| ▲ Santiago Longo ▼ Alcides Benítez | 46' ⇄ | |
| ▲ Santiago Longo ▼ Alcides Benítez | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 2 Emiliano Viveros | |
| 49' | 📺 Emiliano Viveros(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 54' | Tomas Molina | |
| 60' ⇄ | ▲ Claudio Bravo ▼ Sebastian Prieto | |
| 60' ⇄ | ▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Gaston Veron | |
| ▲ Ramiro Hernandes ▼ Emiliano Rigoni | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Diego Porcel ▼ Hernan Lopez Munoz | |
| 84' ⇄ | ▲ Facundo Jainikoski ▼ Tomas Molina | |
| ▲ Ramiro Tulián ▼ Adrian Sporle | 85' ⇄ | |
| ▲ Lautaro Gutierrez ▼ Adrian Guillermo Sanchez | 87' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 18 | 20 |
Chủ = Belgrano · Khách = Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Belgrano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 14 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Argentinos Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 4 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Belgrano 5 (28%)Hòa 7 (39%)Argentinos Juniors 6 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 03/02/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.75 | 2 | H |
| 11/11/25 | Argentinos Juniors | 1-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/10/25 | Belgrano | 1-2 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 27/04/25 | Belgrano | 1-1 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | H |
| 02/06/24 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 2 | T |
| 19/02/23 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/02/19 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 17/09/17 | Argentinos Juniors | 1-2 (1-1) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 12/07/15 | Belgrano | 2-1 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 29/03/14 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | H |
| 05/10/13 | Argentinos Juniors | 1-3 (1-1) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 21/05/13 | Argentinos Juniors | 1-3 (1-2) | Belgrano | 0 | 2 | T |
| 10/11/12 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/04/12 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 01/10/11 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | B |
| 28/04/07 | Belgrano | 0-2 (0-1) | Argentinos Juniors | 0 | 2.25 | B |
| 23/10/06 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Belgrano
THTHTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Gimnasia Jujuy | 2-2 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | -0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Belgrano | 3-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/26 | CA Huracan | 3-1 (2-0) | Belgrano | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-1) | Belgrano | -0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Argentinos Juniors
TTHHTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2 | T |
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | +1 | 2 | T |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | +1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Argentinos Juniors | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 2 | T |
| 13/02/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (1-0) | River Plate | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Racing Club | 2-1 (2-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Belgrano
Argentinos Juniors
25Thiago Gaston Cardozo Brugman2Alexis Maldonado3Adrian Sporle14Leonardo Morales17Lisandro Lopez20Franco Vazquez21Adrian Guillermo Sanchez10CLucas Zelarrayan24Emiliano Rigoni26Alcides Benítez22Nicolas Fernandez Miranda25Brayan Cortes6Franco Vazquez16Francisco Alvarez20Sebastian Prieto22Kevin Coronel11CNicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez21Gabriel Florentin23Hernan Lopez Munoz9Gaston Veron27Tomas Molina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alexis Maldonado7
- 3Adrian Sporle▼ Rời sân 85'6.4
- 10Lucas Zelarrayan C7.4
- 14Leonardo Morales7.7
- 17Lisandro Lopez6.8
- 20Franco Vazquez🟨 Thẻ vàng 27' · 🟥 Thẻ đỏ 36' · 🟥 Thẻ đỏ 39'5.3
- 21Adrian Guillermo Sanchez▼ Rời sân 87'6.8
- 22Nicolas Fernandez Miranda▼ Rời sân 46'5.8
- 24Emiliano Rigoni▼ Rời sân 76'6.1
- 25Thiago Gaston Cardozo Brugman6.8
- 26Alcides Benítez▼ Rời sân 46'6.2
Khách · 4312
- 6Franco Vazquez7.2
- 9Gaston Veron▼ Rời sân 60'6.2
- 11Nicolas Adrian Oroz C7.6
- 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez7.6
- 16Francisco Alvarez⚽ Ghi bàn 45+2'8.6
- 20Sebastian Prieto▼ Rời sân 60'6.8
- 21Gabriel Florentin🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 22Kevin Coronel7.4
- 23Hernan Lopez Munoz▼ Rời sân 76'6.6
- 25Brayan Cortes7.1
- 27Tomas Molina🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 84'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
109
Sút cầu môn
24
Tấn công
104114
Tấn công nguy hiểm
3826
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
350635
TL chuyền bóng thành công
79%90%
Phạm lỗi
107
Việt vị
34
Cứu thua
32
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.511.04
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B6T6 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Belgrano (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Argentinos Juniors (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Belgrano (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 4 (19%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVVUO
Argentinos Juniors (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 5 (24%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Belgrano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Leonardo Morales Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 31/35 | 3 | |||
| 10Lucas Zelarrayan Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/2 | 20/25 | 5 | |||
| 2Alexis Maldonado Trung vệ | 7 | 0/0 | 31/34 | 5 | |||
| 17Lisandro Lopez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/50 | 2 | |||
| 25Thiago Gaston Cardozo Brugman Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 21Adrian Guillermo Sanchez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 42/44 | 3 | |||
| 3Adrian Sporle Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/31 | 6 | |||
| 26Alcides Benítez Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 10/16 | 0 | |||
| 24Emiliano Rigoni Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 8/16 | 0 | |||
| 22Nicolas Fernandez Miranda Trung phong | 5.8 | 3/0 | 3/7 | 0 | |||
| 20Franco Vazquez Tiền vệ tấn công | 5.3 | 0/0 | 16/20 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 5Santiago Longo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 6/13 | 2 | |||
| 8Ramiro Hernandes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 15Ramiro Tulián (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Lucas Passerini (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 37Lautaro Gutierrez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Argentinos Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Francisco Alvarez Trung vệ | 8.6 | 1 | 4/1 | 83/90 | 3 | ||
| 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 90/96 | 4 | |||
| 11Nicolas Adrian Oroz Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1/1 | 65/70 | 3 | |||
| 21Gabriel Florentin Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 0/0 | 25/26 | 4 | ||
| 22Kevin Coronel Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 54/59 | 4 | |||
| 6Franco Vazquez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 64/70 | 3 | |||
| 25Brayan Cortes Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 44/48 | 0 | |||
| 20Sebastian Prieto Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 23Hernan Lopez Munoz Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 27Tomas Molina Trung phong | 6.5 | 1/1 | 19/21 | 1 | 🟨 | ||
| 9Gaston Veron Trung phong | 6.2 | 1/0 | 15/20 | 0 | |||
| 26Claudio Bravo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 29Emiliano Viveros (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 28/33 | 3 | |||
| 48Facundo Jainikoski (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 47Diego Porcel (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 19Matias Gimenez Rojas (dự bị) Trung phong | 6 | 2/1 | 7/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Belgrano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1904-8-15 |
| Nueva Chicago | Sân nhà | Maradona Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 24800 |
| Ricardo Zielinski | HLV | Nicolas Ignacio Diez |
| Cordoba | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.26 | 2.80 | 3.09 | 0.82 | 1.75 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.26 | 2.80 | 3.09 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.20 | 0.87 | 1.75 | 0.98 | 1.12 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 3.30 | 0.84 | 1.75 | 1.02 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 2.85 | 3.05 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.70 | 3.45 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 90.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.60 | 0.00 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.70 | 3.40 | 0.76 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.66 ↑ | 1.01 ↓ | 7.28 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 2.85 | 3.05 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 2.82 | 3.10 | 0.90 | 1.75 | 0.97 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.96 | 0.94 | 1.75 | 0.94 | 1.19 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 2.82 | 3.41 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 86.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 3.25 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.70 | 3.35 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 2.73 | 2.94 | 0.86 | 1.75 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 30.78 ↑ | 6.23 ↑ | 1.16 ↓ | 4.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.48 | 2.70 | 2.78 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↓ | 2.68 ↓ | 2.98 ↑ | 0.69 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.20 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 2.79 | 3.55 | 0.77 | 1.50 | 1.05 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.75 | 3.40 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 3.00 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.50 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.