Kết quả bóng đá trận Beith vs Cumnock Juniors FC, 01:45 ngày 30/07/2026
The lowlands of League (Scotland) · 01:45 ngày 30/07/2026
Beith 2 Kết thúc HT 1-1 2
Cumnock Juniors FC
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Beith | Phút | |
| Daniel Finnigan(Assists:Ross Alexander) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Zander Craik(Assists:Tomas Brindley) (Kiến tạo: Tomas Brindley) | |
| 39' | ||
| Ryan Cherrie ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Tomas Brindley | |
| 48' | ||
| Lewis Taylor 2 - 2 ⚽ | 50' | |
| 57' | ||
| 80' | ||
| 83' | ||
| 86' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 5 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 7 | 10 |
Chủ = Beith · Khách = Cumnock Juniors FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Beith | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Beith
TBBTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Beith | 3-2 (0-0) | Celtic B | - | - | T |
| 10/08/24 | Boness Athletic FC | 3-1 (2-0) | Beith | - | - | B |
| 28/10/23 | Beith | 1-3 (0-0) | Broomhill FC | - | - | B |
| 23/09/23 | Lossiemouth | 0-4 (0-1) | Beith | - | - | T |
| 02/09/23 | Beith | 5-1 (1-1) | Bonnyton Thistle FC | - | - | T |
| 12/08/23 | Kanusti | 1-2 (0-1) | Beith | - | - | T |
| 26/06/21 | Beith | 3-2 (0-1) | East Kilbride | - | - | T |
| 24/11/18 | Beith | 0-3 (0-0) | Ayr United | - | - | B |
| 20/10/18 | Beith | 4-0 (2-0) | Linlithgow Rose | - | - | T |
| 22/09/18 | Nairn County | 1-3 (0-2) | Beith | - | - | T |
| 01/09/18 | Beith | 3-2 (2-0) | Lothian Hutchison | - | - | T |
| 03/12/16 | Beith | 0-6 (0-3) | Greenock Morton | - | - | B |
| 22/10/16 | BSC Glasgow | 0-1 (0-0) | Beith | - | - | T |
| 24/09/16 | Beith | 6-0 (4-0) | Strathspey Thistle | - | - | T |
| 10/09/16 | Auchinleck Talbot | 0-3 (0-2) | Beith | - | - | T |
| 03/09/16 | Beith | 2-2 (1-1) | Auchinleck Talbot | - | - | H |
| 04/01/11 | Beith | 3-4 (0-3) | Airdrie United | - | - | B |
| 20/11/10 | Airdrie United | 2-2 (0-1) | Beith | - | - | H |
| 23/10/10 | Beith | 7-1 (5-1) | Glasgow Univ | - | - | T |
| 25/09/10 | Beith | 2-0 (1-0) | Linlithgow Rose | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cumnock Juniors FC
TTBTBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Cumnock Juniors FC | 1-0 (0-0) | Albion Rovers | - | - | T |
| 29/03/26 | Cumnock Juniors FC | 2-0 (2-0) | Stirling University | - | - | T |
| 27/09/25 | Auchinleck Talbot | 2-1 (0-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Dunbar United | 2-4 (1-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 28/09/24 | Brora Rangers | 2-1 (0-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | B |
| 31/08/24 | Creetown FC | 1-3 (1-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 25/11/23 | Cumnock Juniors FC | 0-3 (0-1) | Broomhill FC | - | - | B |
| 28/10/23 | Cumnock Juniors FC | 2-1 (0-1) | Turriff United | - | - | T |
| 23/09/23 | Dunipace FC | 1-1 (1-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | H |
| 02/09/23 | Cumnock Juniors FC | 1-0 (1-0) | Girvan | - | - | T |
| 22/10/22 | Cumnock Juniors FC | 1-3 (0-1) | Dumbarton | - | - | B |
| 17/09/22 | Keith | 1-2 (1-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 27/08/22 | Tower Hearts | 0-3 (0-0) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 25/09/21 | Cumnock Juniors FC | 1-5 (0-4) | Formartine United | - | - | B |
| 18/09/21 | Formartine United | 2-2 (0-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
95
Tấn công
6677
Tấn công nguy hiểm
4034
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
03
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Beith (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Cumnock Juniors FC (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Beith | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.82 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.49 | 3.20 | 1.81 | 1.02 | 4.75 | 0.68 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.33 ↓ | 4.55 ↑ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.85 | 1.72 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.70 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 3.56 | 1.67 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.31 ↓ | 4.70 ↑ | 1.81 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.58 | 3.65 | 1.65 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.67 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.74 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.68 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.75 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.82 | 2.01 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 1.19 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 5.04 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.73 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.