Kết quả bóng đá trận Beitar Jerusalem vs AEK Larnaca, 00:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 31/07/2026
Beitar Jerusalem
2 Kết thúc HT 1-1 3
AEK Larnaca
🟨 6 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Beitar JerusalemAEK Larnaca
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fabio Jose Costa Verissimo
24'
Phạt góc
26'
BÀN THẮNG - Penalty - Hrvoje Milicevic 0-1
Phạt góc
42'
BÀN THẮNG - Penalty - Omer Atzili 1-1
45+2'
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Eugene Ansah, ra Johnbosco Samuel Kalu
46'
46'
🔁 Thay người: vào Elohor Godswill Ekpolo, ra Amor Layouni
🟨 Thẻ vàng - Noam Mucha
49'
🟨 Thẻ vàng - Brayan Carabali
51'
52'
BÀN THẮNG - Hrvoje Milicevic 1-2
Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Timothy Muzie, ra Shon Weissman
59'
🟨 Thẻ vàng - Yarden Cohen
68'
🟨 Thẻ vàng - Dagats Worko
69'
69'
🔁 Thay người: vào Kostas Pileas, ra Yahav Gurfinkel
69'
🔁 Thay người: vào Waldo Rubio, ra Jorge Miramon Santagertrudis
Phạt góc
72'
Phạt góc
73'
74'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ziv Israel Ben Shimol, ra Noam Mucha
75'
🔁 Thay người: vào Liel Deri, ra 吉尔.Yarden Cohen
75'
77'
🔁 Thay người: vào Zacharias Adoni, ra Enric Saborit
85'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Omer Atzili 2-2, kiến tạo: Nana Kwame Antwi
87'
🔁 Thay người: vào Yarden Shua, ra Omer Atzili
90'
90'
🔁 Thay người: vào Djordje Ivanovic, ra Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
90+2'
BÀN THẮNG - Riad Bajic 2-3
🟨 Thẻ vàng - Yarden Shua
90+5'
94'
🔁 Thay người: vào Charis Kyriakou, ra Ivan Chavdarov Pankov
96'
Phạt góc
103'
🟨 Thẻ vàng - Zacharias Adoni
105+1'
🟨 Thẻ vàng - Elohor Godswill Ekpolo
109'
Phạt góc
110'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nadav Markovitch, ra Daniel Worko
111'
🟨 Thẻ vàng - Nana Kwame Antwi
115'
117'
Phạt góc
118'
🟨 Thẻ vàng - Hrvoje Milicevic
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Beitar Jerusalem Phút AEK Larnaca
26' 0 - 1 Hrvoje Milicevic
Yarden Cohen 41'
Omer Atzili 1 - 1 45+2'
HT 1-1
▲ Eugene Ansah ▼ Johnbosco Samuel Kalu46'
46' ▲ Elohor Godswill Ekpolo ▼ Amor Layouni
Noam Mucha 49'
Brayan Carabali 51'
52' 1 - 2 Hrvoje Milicevic
▲ Timothy Muzie ▼ Shon Weissman59'
Yarden Cohen 67'
Daniel Worko 69'
69' ▲ Kostas Pileas ▼ Yahav Gurfinkel
69' ▲ Waldo Rubio ▼ Jorge Miramon Santagertrudis
▲ Ziv Israel Ben Shimol ▼ Noam Mucha75'
▲ Liel Deri ▼ Gil Cohen75'
77' ▲ Zacharias Adoni ▼ Enric Saborit
Omer Atzili(Assists:Nana Kwame Antwi) (Kiến tạo: Nana Kwame Antwi) 2 - 2 87'
▲ Yarden Shua ▼ Omer Atzili90'
90' ▲ Djordje Ivanovic ▼ Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
90+2' 2 - 3 Riad Bajic
Yarden Shua 90+5'
94' ▲ Charis Kyriakou ▼ Ivan Chavdarov Pankov
103' Zacharias Adoni
105+1' Elohor Godswill Ekpolo
▲ Nadav Markovitch ▼ Daniel Worko111'
Nana Kwame Antwi 115'
118' Hrvoje Milicevic
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 11 33
Bại 11 23
Ghi bàn 53 1415
Mất bàn 53 1014
Điểm 44 1815

Chủ = Beitar Jerusalem · Khách = AEK Larnaca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Beitar Jerusalem (6)Hiệp 1 / Cả trậnAEK Larnaca (6)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (17%)
2 (33%)Hòa/Thắng1 (17%)
3 (50%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (50%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Beitar Jerusalem 1 (50%)Hòa 1 (50%)AEK Larnaca 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26AEK Larnaca0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-6-0.52.25T
INT CF22/07/21Beitar Jerusalem0-0 (0-0)AEK Larnaca2-302.5H

Thành tích gần đây — Beitar Jerusalem

THTHHHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26AEK Larnaca0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-6-0.52.25T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1+0.252.75H
INT CF09/07/26Beitar Jerusalem1-0 (0-0)KF Dukagjini4-4--T
INT CF07/07/26FC Arda Kardzhali0-0 (0-0)Beitar Jerusalem2-4--H
INT CF03/07/26Botev Vratsa2-2 (2-2)Beitar Jerusalem3-1+0.52.75H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3+0.52.75H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20+1.253.25H
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603T
ISR D113/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Beer Sheva1-303H
ISR D110/05/26Maccabi Haifa3-0 (1-0)Beitar Jerusalem5-1--B
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4+0.252.75T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--T
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1+1.253T
ISR D126/04/26Hapoel Beer Sheva2-2 (2-0)Beitar Jerusalem8-3-0.53H
ISR D120/04/26Beitar Jerusalem3-0 (1-0)Maccabi Haifa1-3+0.53.25T
ISR D113/04/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-2)Beitar Jerusalem1-6+13T
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3+1.53.25T
ISR D124/02/26Maccabi Netanya2-8 (2-5)Beitar Jerusalem3-2+0.53.25T
ISR D117/02/26Beitar Jerusalem0-0 (0-0)Maccabi Tel Aviv4-203.25H
ISR D110/02/26Hapoel Beer Sheva2-1 (1-0)Beitar Jerusalem4-5-0.753B

Thành tích gần đây — AEK Larnaca

BHBBTTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26AEK Larnaca0-1 (0-0)Beitar Jerusalem4-6+0.52.25B
INT CF16/07/26Apollon Limassol FC0-0 (0-0)AEK Larnaca6-7-0.252.25H
INT CF10/07/26AFC Ajax1-0 (0-0)AEK Larnaca6-1-13.25B
INT CF07/07/26PAOK Saloniki3-2 (1-1)AEK Larnaca1-0-1.253B
INT CF04/07/26Helmond Sport1-2 (1-2)AEK Larnaca6-5+1.252.75T
CYP D122/05/26Aris Limassol3-4 (0-1)AEK Larnaca3-1+0.252.5T
CYP D116/05/26AEK Larnaca2-2 (1-1)Pafos FC2-3+0.252.5H
CYP D110/05/26Omonia Nicosia FC1-1 (0-1)AEK Larnaca5-1-0.252.5H
CYP D106/05/26AEK Larnaca1-0 (1-0)Apollon Limassol FC5-1+0.52.25T
CYP D103/05/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)AEK Larnaca7-802.25B
CYP D125/04/26AEK Larnaca2-0 (1-0)Aris Limassol3-7+0.52.5T
CYP D118/04/26Pafos FC1-1 (1-0)AEK Larnaca6-6-0.252.25H
CYP D114/04/26AEK Larnaca0-2 (0-1)Omonia Nicosia FC13-302.5B
CYP D105/04/26Apollon Limassol FC1-1 (0-0)AEK Larnaca15-202.25H
CYP D123/03/26AEK Larnaca1-0 (1-0)APOEL Nicosia4-3+0.52.25T
UEFA ECL20/03/26AEK Larnaca1-1 (0-1)Crystal Palace1-9-0.752.5H
CYP D117/03/26Ethnikos Achnas FC0-2 (0-0)AEK Larnaca1-6+12.5T
UEFA ECL13/03/26Crystal Palace0-0 (0-0)AEK Larnaca6-3-1.753H
CYP D107/03/26AEK Larnaca3-0 (2-0)Akritas Chloraka8-2+1.753T
CYP D101/03/26AEK Larnaca1-1 (0-1)Olympiakos Nicosia FC7-4+1.52.75H

Đội hình

Beitar JerusalemAEK Larnaca
55Joao Miguel Macedo Silva2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali5Gil Cohen16Yarden Cohen15Noam Mucha26Daniel Worko40Boris Enow Takang9Johnbosco Samuel Kalu19Shon Weissman77COmer Atzili51Andreas Paraskevas4Enric Saborit13Yahav Gurfinkel15CHrvoje Milicevic21Jorge Miramon Santagertrudis6Ivan Chavdarov Pankov7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos8Youssef Amyn14Amor Layouni20Jan Repas11Riad Bajic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
6
3
Sút bóng
24
10
Sút cầu môn
12
9
Tấn công
144
107
Tấn công nguy hiểm
102
73
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
26
22
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Phạm lỗi
23
28
Việt vị
2
3
Quả ném biên
39
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Beitar Jerusalem (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
AEK Larnaca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Beitar JerusalemAEK Larnaca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Beitar JerusalemAEK Larnaca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
54
Thắng 1
88
Hòa
14
Thua 1
11
Thua 2+
Beitar JerusalemAEK Larnaca

Thông tin đội bóng

Beitar Jerusalem Thông tin AEK Larnaca
1939 Thành lập 1994
Teddi Malcha Sân nhà GSZ Stadium
21600 Sức chứa 13032
Barak Yitzakhi HLV Mauro German Camoranesi
Jerusalem Khu vực Larnaca
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.103.062.690.722.250.900.900.250.80
Live1.90 ↓3.063.10 ↑0.81 ↑2.250.81 ↓0.900.500.80
EasybetsSớm2.203.202.900.792.250.990.900.250.86
Live43.00 ↑5.70 ↑1.12 ↓2.50 ↑3.500.11 ↓2.90 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm2.153.303.130.902.500.840.850.250.89
Live11.50 ↑1.08 ↓15.00 ↑2.35 ↑4.500.26 ↓0.58 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm2.063.253.050.742.251.000.860.250.88
Live11.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.153.253.300.902.500.801.100.500.65
Live7.25 ↑1.20 ↓10.00 ↑3.00 ↑4.500.17 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.503.302.550.912.500.76---
Live7.74 ↑1.14 ↓10.28 ↑3.34 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm2.063.253.050.742.251.000.860.250.88
Live11.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm2.163.252.850.822.250.980.960.250.86
Live10.50 ↑1.06 ↓13.00 ↑3.70 ↑4.500.07 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.133.042.910.802.251.000.940.250.88
Live50.00 ↑5.40 ↑1.09 ↓4.54 ↑4.500.08 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.123.233.120.982.500.820.870.250.95
Live32.00 ↑5.70 ↑1.12 ↓2.56 ↑3.500.23 ↓0.47 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm2.253.403.000.912.500.80---
Live126.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm2.503.302.550.812.250.870.830.000.85
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.85 ↑4.500.08 ↓0.60 ↓0.001.25 ↑
PinnacleSớm2.543.032.580.952.500.790.850.000.88
Live8.54 ↑1.12 ↓12.64 ↑2.89 ↑3.500.24 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
HK Jockey ClubSớm2.293.052.720.832.250.870.730.001.06
Live9.25 ↑1.07 ↓12.00 ↑4.15 ↑4.750.11 ↓0.70 ↓0.251.09 ↑
BwinSớm2.203.302.900.902.500.78---
Live151.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓1.40 ↑3.500.49 ↓---
1xBetSớm2.603.452.650.902.500.800.560.001.27
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.62 ↑4.500.09 ↓0.55 ↓0.001.48 ↑
Bet 365Sớm2.303.202.750.952.500.850.780.001.03
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑5.500.05 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.253.203.000.952.500.800.880.250.76
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑5.500.02 ↓0.69 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.