Kết quả bóng đá trận Bei Li Gong vs Haimen Codion, 18:00 ngày 29/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 29/07/2026
Bei Li Gong
1 Hiệp 2 - HT 0-0 2
Haimen Codion
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 9
Địa điểm: Beijing Institute of Technology Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Bei Li Gong Phút Haimen Codion
45+1' Xianyi Bai
Ma Longjian 45+3'
HT 0-0
46' ▲ Yuese Xu ▼ Guoguang Pei
46' ▲ Jingbo Tan ▼ Xianfeng Zhou
Jiajun Deng(Assists:Xinyao Li) (Kiến tạo: Xinyao Li) 1 - 0 50'
Xinyao Li 53'
▲ Wei Jiaao ▼ Xiangyi Zhao62'
62' ▲ Yuetao Cao ▼ Yi Cheng
▲ Hu Jiaqi ▼ Xinyao Li62'
68' ▲ Dan Qi ▼ Wang Yubo
68' ▲ Xu Kunxing ▼ Hanlong Yin
▲ Kunyi Yu ▼ Zhang Yuye69'
▲ Peng Mao ▼ Zihao Wang69'
Jiajun Deng 73'
79' 1 - 1 Dan Qi(Assists:Jingbo Tan) (Kiến tạo: Jingbo Tan)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 11
Hòa 01 45
Bại 32 54
Ghi bàn 21 88
Mất bàn 124 2012
Điểm 01 78

Chủ = Bei Li Gong · Khách = Haimen Codion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bei Li Gong (17)Hiệp 1 / Cả trậnHaimen Codion (18)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (6%)
7 (41%)Hòa/Hòa7 (39%)
3 (18%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
6 (35%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Bei Li Gong

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng161691231912
Sân nhà8035512312
Sân khách8134719612
6 gần6024517--

Haimen Codion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng172961618159
Sân nhà816112998
Sân khách913549611
6 gần603348--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Bei Li Gong 1 (14%)Hòa 3 (43%)Haimen Codion 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CHA D212/07/25Haimen Codion3-1 (1-0)Bei Li Gong5-3-1.252.5B
CHA D207/05/25Bei Li Gong2-3 (2-2)Haimen Codion4-9-0.52B
CHA D228/07/24Bei Li Gong1-2 (1-1)Haimen Codion5-4-0.252B
CHA D225/05/24Haimen Codion1-1 (1-1)Bei Li Gong9-0-0.252.25H
CHA D202/07/23Bei Li Gong1-0 (1-0)Haimen Codion7-202T
CHA D207/05/23Haimen Codion0-0 (0-0)Bei Li Gong6-0-0.252H

Thành tích gần đây — Bei Li Gong

BBBHBHBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D227/07/26Qingdao Red Lions6-1 (3-0)Bei Li Gong2-4-0.752B
CHA D218/07/26Bei Li Gong0-1 (0-0)Dalian Kewei3-12-1.252.25B
CHA D204/07/26Shanghai Port B5-1 (4-1)Bei Li Gong9-3-1.252.75B
CHA D228/06/26Bei Li Gong1-1 (1-1)Taian Tiankuang1-7-0.752.25H
CHA D224/06/26Bei Li Gong1-3 (0-1)Shandong Taishan B4-9-0.52B
CHA D213/06/26Bei Li Gong1-1 (1-1)Dalian Yingbo B5-8-0.251.75H
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8-0.252.25B
CHA D227/05/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Bei Li Gong10-7-0.52H
CHA D223/05/26Shanghai Second0-1 (0-0)Bei Li Gong5-4-0.752.25T
CHA D204/05/26Bei Li Gong1-1 (0-0)Qingdao Red Lions2-7-0.252.25H
CHA D230/04/26Dalian Kewei0-0 (0-0)Bei Li Gong9-6-1.252.5H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Liaocheng legend1-1 (0-0)Bei Li Gong9-2--H
CHA D214/04/26Bei Li Gong0-2 (0-1)Shanghai Port B4-7-0.752.5B
CHA D210/04/26Taian Tiankuang2-1 (0-0)Bei Li Gong2-1-1.252.25B
CHA D205/04/26Shandong Taishan B4-1 (2-0)Bei Li Gong5-2-0.752.25B
CHA D222/03/26Bei Li Gong0-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics0-12+0.252.25B
CHA D225/10/25Kunming City Star2-3 (1-2)Bei Li Gong7-0--T
CHA D218/10/25Bei Li Gong3-0 (0-0)Ganzhou Ruishi7-1+1.252.25T
CHA D204/10/25Wuhan Three Towns B2-0 (2-0)Bei Li Gong3-1--B

Thành tích gần đây — Haimen Codion

BHBHHBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10-0.252.25B
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2+0.52H
CHA D204/07/26Haimen Codion1-2 (1-0)Dalian Kewei3-2+0.252B
CHA D227/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Haimen Codion4-8+0.52.25H
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3+0.252.25H
CHA D219/06/26Dalian Yingbo B2-1 (0-1)Haimen Codion1-7+0.252B
CHA D213/06/26Shandong Taishan B0-0 (0-0)Haimen Codion5-6-0.252H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3+0.752.25H
CHA D223/05/26Qingdao Red Lions0-1 (0-0)Haimen Codion10-9+0.252T
CHA D209/05/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Haimen Codion2-1--B
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4+12.5H
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Haimen Codion2-2 (1-1)Bei Li Gong8-1--H
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Haimen Codion3-202.25B
CHA D210/04/26Haimen Codion4-0 (2-0)Changchun XIdu Football Club7-2+0.752.25T
CHA D205/04/26Shanghai Port B2-1 (2-1)Haimen Codion4-8-0.252.25B
CHA D221/03/26Haimen Codion0-0 (0-0)Dalian Yingbo B8-5--H
CHA D226/10/25Haimen Codion4-0 (3-0)Guizhou Guiyang Athletic FC12-5+0.252.25T
CHA D219/10/25Shenzhen 20281-2 (1-0)Haimen Codion4-2-0.752.25T

Đội hình

Bei Li GongHaimen Codion
24Jiawei Su2Liu Tianyang15Ma Longjian26CShizhe Ren39Zhen Zehao45Jiajun Deng11Zhang Yuye21Chenyang Wang44Xinyao Li52Xiangyi Zhao41Zihao Wang22Gongbo Xie6Hanlong Yin17CXianyi Bai23Hang Yu54Wang Yubo11Guoguang Pei19Lei Zheng21Weijing Chen53Yi Cheng16Bowen Wang51Xianfeng Zhou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
9
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
4
13
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
77
98
Tấn công nguy hiểm
17
59
Sút ngoài cầu môn
2
9
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
165
385
TL chuyền bóng thành công
50%
80%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
0
3
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
19
27
Cắt bóng
5
2
Tạt bóng thành công
1
10
Chuyền dài
16
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.49
0.82
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bei Li Gong (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Haimen Codion (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bei Li Gong (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Haimen Codion (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 1 (7%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
106
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
38
B.thắng H1
76
B.thắng H2
Bei Li GongHaimen Codion

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
02
T/B
11
H/T
54
H/H
31
H/B
00
B/T
02
B/H
63
B/B
Bei Li GongHaimen Codion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
22
Thắng 1
710
Hòa
45
Thua 1
61
Thua 2+
Bei Li GongHaimen Codion

Thông tin đội bóng

Bei Li Gong Thông tin Haimen Codion
2000 Thành lập
Beijing Institute of Technology Stadium Sân nhà Haimen sports center
16000 Sức chứa 0
Yu Fei HLV Luqiang
Beijing Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.503.701.460.932.500.750.90-1.000.84
Live81.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.70 ↑3.500.02 ↓0.08 ↓-0.253.60 ↑
VcbetSớm6.503.801.500.802.250.980.87-1.000.85
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.85 ↑2.500.22 ↓2.45 ↑0.000.31 ↓
Mansion88Sớm5.103.551.550.792.250.971.13-0.750.64
Live15.00 ↑1.09 ↓6.10 ↑5.00 ↑3.500.07 ↓0.04 ↓-0.253.57 ↑
InterwettenSớm4.903.601.650.952.500.70---
Live80.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.10 ↓---
10BETSớm4.803.501.620.762.250.91---
Live5.53 ↑3.63 ↑1.55 ↓0.75 ↓2.250.90 ↓---
12betSớm5.603.601.510.792.250.971.13-0.750.64
Live150.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.07 ↓0.04 ↓-0.253.57 ↑
CrownSớm5.003.451.510.952.250.750.99-0.750.71
Live15.50 ↑9.80 ↑1.01 ↓3.03 ↑3.500.03 ↓0.05 ↓-0.252.85 ↑
SbobetSớm5.303.531.470.782.250.980.90-1.000.86
Live9.20 ↑1.15 ↓5.70 ↑3.03 ↑3.500.15 ↓1.51 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm5.703.721.480.932.500.770.86-1.000.84
Live15.80 ↑1.08 ↓6.20 ↑3.44 ↑2.500.07 ↓1.85 ↑0.000.28 ↓
LadbrokesSớm4.803.501.611.002.500.73---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm4.903.501.580.732.250.830.83-0.750.73
Live43.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.17 ↑3.500.07 ↓3.45 ↑0.000.14 ↓
PinnacleSớm6.063.671.500.952.500.810.91-1.000.85
Live16.19 ↑1.16 ↓5.93 ↑2.77 ↑2.500.25 ↓0.27 ↓-0.252.66 ↑
BwinSớm4.753.501.611.002.500.71---
Live101.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓1.05 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm4.853.501.641.002.500.700.36-1.501.85
Live81.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.23 ↑3.500.10 ↓0.18 ↓-0.253.61 ↑
Bet 365Sớm4.753.501.600.802.251.001.00-0.750.80
Live81.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.12 ↓0.19 ↓-0.253.50 ↑
William HillSớm6.003.701.440.912.500.75---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.80 ↑3.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.