Kết quả bóng đá trận Bedrichov vs AFC Humpolec, 22:00 ngày 26/07/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 26/07/2026
Bedrichov 1 Kết thúc HT 1-1 3
AFC Humpolec
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Bedrichov | Phút | |
| Matyas Dolejsi 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Adam Savi | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 2 Adam Savi | |
| 59' | ⚽ 1 - 3 Adam Savi | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 1 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 3 | 13 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 6 |
Chủ = Bedrichov · Khách = AFC Humpolec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bedrichov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — AFC Humpolec
BBTBBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | TJ Dalnice Sperice | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 25/04/26 | TJ Tatran Bohunice | 4-0 (3-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 11/04/26 | AFC Humpolec | 4-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | T |
| 22/03/26 | Chotebor | 2-1 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 08/11/25 | Velka Bites | 1-3 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 26/10/25 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 12/10/25 | Sokol Tasovice | 1-2 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 13/09/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | B |
| 30/08/25 | AFC Humpolec | 3-2 (1-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 23/08/25 | FC Sparta Brno | 1-1 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Kurim | 4-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 27/07/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FS Trebic | - | - | B |
| 18/05/25 | SK Artis Brno B | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 13/04/25 | Sokol Lanzho | 0-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 29/03/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 16/03/25 | TJ Dalnice Sperice | 1-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 08/03/25 | AFC Humpolec | 1-1 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 15/02/25 | AFC Humpolec | 1-3 (0-2) | FK Kraluv Dvur | - | - | B |
| 16/11/24 | TJ Tatran Bohunice | 1-2 (1-2) | AFC Humpolec | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
31
Sút bóng
612
Sút cầu môn
28
Tấn công
120116
Tấn công nguy hiểm
6362
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
169
Việt vị
22
Quả ném biên
2325
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bedrichov (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
AFC Humpolec (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bedrichov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.50 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.99 | 2.07 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | 0.70 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.30 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 4.10 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 4.20 | 2.41 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 82.80 ↑ | 9.61 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.68 | 2.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.40 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 4.20 | 2.40 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.36 | 2.37 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 30.81 ↑ | 11.26 ↑ | 1.04 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.50 ↓ | 2.37 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.