Kết quả bóng đá trận Be Forward Wanderers vs Masters Security, 19:30 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 26/07/2026
Be Forward Wanderers 1 Kết thúc HT 1-1 1
Masters Security
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Be Forward Wanderers | Phút | |
| Promise Kamwendo 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 10' | ⚽ 1 - 1 Patrick Phiri | |
| HT 1-1 | ||
| 70' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 13 |
| Điểm | 7 | 5 | 22 | 14 |
Chủ = Be Forward Wanderers · Khách = Masters Security
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Be Forward Wanderers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Be Forward Wanderers 3 (75%)Hòa 1 (25%)Masters Security 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/19 | Masters Security | 0-1 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 08/07/19 | Be Forward Wanderers | 6-1 (3-0) | Masters Security | - | - | T |
| 30/03/19 | Be Forward Wanderers | 4-0 (3-0) | Masters Security | - | - | T |
| 26/08/18 | Masters Security | 1-1 (1-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
Thành tích gần đây — Be Forward Wanderers
TTHHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Civo United | 0-2 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 05/07/26 | Be Forward Wanderers | 3-0 (1-0) | Mafco | - | - | T |
| 28/06/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (1-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 20/06/26 | Be Forward Wanderers | 1-1 (0-1) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Be Forward Wanderers | 2-0 (0-0) | Creck SC | - | - | T |
| 31/05/26 | Chitipa United | 0-4 (0-3) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 27/05/26 | Be Forward Wanderers | 4-1 (3-1) | Karonga United | - | - | T |
| 24/05/26 | Be Forward Wanderers | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 16/05/26 | Mitundu Baptist FC | 0-2 (0-2) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 10/05/26 | Be Forward Wanderers | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 03/05/26 | Creck SC | 1-2 (0-1) | Be Forward Wanderers | - | - | T |
| 14/12/25 | Be Forward Wanderers | 1-0 (1-0) | Civo United | - | - | T |
| 11/12/25 | Be Forward Wanderers | 2-0 (2-0) | Karonga United | - | - | T |
| 30/11/25 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 26/11/25 | Be Forward Wanderers | 3-0 (0-0) | Mighty Tigers | - | - | T |
| 22/11/25 | Silver Strikers | 2-2 (1-1) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 09/11/25 | Be Forward Wanderers | 1-1 (1-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 05/11/25 | Be Forward Wanderers | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 02/11/25 | Be Forward Wanderers | 1-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 29/10/25 | Be Forward Wanderers | 2-0 (0-0) | Songwe Border Utd | - | - | T |
Thành tích gần đây — Masters Security
HTBBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Moyale Barracks | 2-2 (1-0) | Masters Security | - | - | H |
| 05/07/26 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 29/06/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 21/06/26 | Masters Security | 1-3 (0-2) | Creck SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (1-0) | Masters Security | - | - | B |
| 24/05/26 | Masters Security | 4-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 17/05/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Masters Security | - | - | B |
| 11/05/26 | Masters Security | 2-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Karonga United | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 23/07/25 | Mmbelwa Warriors | 4-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 03/08/24 | Moyale Barracks | 2-1 (1-0) | Masters Security | - | - | B |
| 04/12/19 | Masters Security | 0-1 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 27/11/19 | Blue Eagles | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 16/11/19 | Masters Security | 1-2 (0-1) | EPAC United | - | - | B |
| 02/11/19 | Masters Security | 0-1 (0-1) | Chitipa United | - | - | B |
| 15/10/19 | Silver Strikers | 2-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 06/10/19 | Masters Security | 1-3 (1-2) | Karonga United | - | - | B |
| 29/09/19 | Masters Security | 2-1 (1-1) | Red Lions FC | - | - | T |
| 21/09/19 | Masters Security | 0-1 (0-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 15/09/19 | TN Stars | 1-1 (0-0) | Masters Security | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
120
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
205
Sút cầu môn
64
Tấn công
15798
Tấn công nguy hiểm
11433
Sút ngoài cầu môn
141
Đá phạt trực tiếp
2410
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Việt vị
21
Quả ném biên
2814
So Sánh Sức Mạnh
71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Be Forward Wanderers (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Masters Security (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Be Forward Wanderers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.00 | 15.00 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 4.80 | 11.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.20 ↓ | 29.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 4.60 | 11.00 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.68 ↑ | 1.24 ↓ | 32.32 ↑ | 2.26 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 4.19 | 10.80 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 4.33 ↑ | 1.13 ↓ | 15.70 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.50 | 9.50 | 0.66 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 4.72 | 9.47 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 5.28 ↑ | 1.14 ↓ | 26.15 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.00 | 10.50 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 56.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 4.60 | 13.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.78 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.50 | 9.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 8.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 5.50 | 17.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.