Kết quả bóng đá trận Be Forward Wanderers vs Masters Security, 19:30 ngày 26/07/2026

Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 26/07/2026
Be Forward Wanderers
1 Kết thúc HT 1-1 1
Masters Security
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Be Forward Wanderers Phút Masters Security
Promise Kamwendo 1 - 0 8'
10' 1 - 1 Patrick Phiri
HT 1-1
70'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 12 42
Bại 00 04
Ghi bàn 64 2013
Mất bàn 13 413
Điểm 75 2214

Chủ = Be Forward Wanderers · Khách = Masters Security

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Be Forward Wanderers (14)Hiệp 1 / Cả trậnMasters Security (10)
5 (36%)Thắng/Thắng3 (30%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (10%)
2 (14%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (7%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Be Forward Wanderers 3 (75%)Hòa 1 (25%)Masters Security 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE L04/12/19Masters Security0-1 (0-0)Be Forward Wanderers5-5--T
MPRE L08/07/19Be Forward Wanderers6-1 (3-0)Masters Security4-4--T
INT CF30/03/19Be Forward Wanderers4-0 (3-0)Masters Security2-6--T
MPRE L26/08/18Masters Security1-1 (1-0)Be Forward Wanderers2-5--H

Thành tích gần đây — Be Forward Wanderers

TTHHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE L18/07/26Civo United0-2 (0-0)Be Forward Wanderers3-5--T
MPRE L05/07/26Be Forward Wanderers3-0 (1-0)Mafco9-4--T
MPRE L28/06/26Dedza Dynamos1-1 (1-0)Be Forward Wanderers0-4--H
MPRE L20/06/26Be Forward Wanderers1-1 (0-1)Ekhaya FC3-3--H
MPRE Cup14/06/26Be Forward Wanderers2-0 (0-0)Creck SC4-2--T
MPRE L31/05/26Chitipa United0-4 (0-3)Be Forward Wanderers3-3--T
MPRE L27/05/26Be Forward Wanderers4-1 (3-1)Karonga United10-1--T
MPRE L24/05/26Be Forward Wanderers0-0 (0-0)Silver Strikers3-2--H
MPRE L16/05/26Mitundu Baptist FC0-2 (0-2)Be Forward Wanderers3-4--T
MPRE L10/05/26Be Forward Wanderers1-2 (0-1)Big Bullets FC---B
MPRE L03/05/26Creck SC1-2 (0-1)Be Forward Wanderers6-5--T
MPRE L14/12/25Be Forward Wanderers1-0 (1-0)Civo United3-2--T
MPRE L11/12/25Be Forward Wanderers2-0 (2-0)Karonga United9-0--T
MPRE L30/11/25Chitipa United0-0 (0-0)Be Forward Wanderers---H
MPRE L26/11/25Be Forward Wanderers3-0 (0-0)Mighty Tigers7-2--T
MPRE L22/11/25Silver Strikers2-2 (1-1)Be Forward Wanderers4-4--H
MPRE CC09/11/25Be Forward Wanderers1-1 (1-0)Silver Strikers2-3--H
MPRE L05/11/25Be Forward Wanderers0-0 (0-0)Ekhaya FC---H
MPRE CC02/11/25Be Forward Wanderers1-0 (0-0)Big Bullets FC3-10--T
MPRE L29/10/25Be Forward Wanderers2-0 (0-0)Songwe Border Utd12-1--T

Thành tích gần đây — Masters Security

HTBBBTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MPRE L18/07/26Moyale Barracks2-2 (1-0)Masters Security5-1--H
MPRE L05/07/26Masters Security1-0 (1-0)Kamuzu Barracks7-4--T
MPRE L29/06/26Big Bullets FC1-0 (0-0)Masters Security14-1--B
MPRE L21/06/26Masters Security1-3 (0-2)Creck SC7-4--B
MPRE L30/05/26Ekhaya FC2-0 (1-0)Masters Security5-3--B
MPRE L24/05/26Masters Security4-0 (2-0)Dedza Dynamos1-5--T
MPRE L17/05/26Silver Strikers3-0 (2-0)Masters Security7-3--B
MPRE L11/05/26Masters Security2-0 (1-0)Mitundu Baptist FC9-3--T
MPRE L03/05/26Karonga United1-2 (1-1)Masters Security5-3--T
MPRE CC23/07/25Mmbelwa Warriors4-0 (0-0)Masters Security3-3--B
MPRE CC03/08/24Moyale Barracks2-1 (1-0)Masters Security8-2--B
MPRE L04/12/19Masters Security0-1 (0-0)Be Forward Wanderers5-5--B
MPRE L27/11/19Blue Eagles1-2 (1-1)Masters Security11-3--T
MPRE L16/11/19Masters Security1-2 (0-1)EPAC United5-4--B
MPRE L02/11/19Masters Security0-1 (0-1)Chitipa United4-1--B
MPRE L15/10/19Silver Strikers2-0 (0-0)Masters Security5-2--B
MPRE L06/10/19Masters Security1-3 (1-2)Karonga United6-3--B
MPRE CC29/09/19Masters Security2-1 (1-1)Red Lions FC4-7--T
MPRE L21/09/19Masters Security0-1 (0-1)Kamuzu Barracks0-6--B
MPRE L15/09/19TN Stars1-1 (0-0)Masters Security4-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
20
5
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
157
98
Tấn công nguy hiểm
114
33
Sút ngoài cầu môn
14
1
Đá phạt trực tiếp
24
10
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Việt vị
2
1
Quả ném biên
28
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Be Forward Wanderers (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Masters Security (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Be Forward WanderersMasters Security

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Be Forward WanderersMasters Security

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
34
Thắng 1
72
Hòa
16
Thua 1
06
Thua 2+
Be Forward WanderersMasters Security

Thông tin đội bóng

Be Forward Wanderers Thông tin Masters Security
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.176.0015.000.872.500.971.042.000.79
Live6.00 ↑1.14 ↓26.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓2.70 ↑0.250.17 ↓
InterwettenSớm1.274.8011.000.852.500.80---
Live4.20 ↑1.20 ↓29.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.184.6011.000.862.500.78---
Live3.68 ↑1.24 ↓32.32 ↑2.26 ↑2.500.25 ↓---
WewbetSớm1.214.1910.800.892.500.790.791.500.89
Live4.33 ↑1.13 ↓15.70 ↑2.94 ↑2.500.06 ↓1.96 ↑0.250.19 ↓
LadbrokesSớm1.225.0010.000.912.500.80---
Live15.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.264.509.500.662.250.920.781.500.78
Live11.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.244.729.470.942.500.780.831.500.88
Live5.28 ↑1.14 ↓26.15 ↑2.48 ↑2.500.26 ↓2.40 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.245.0010.500.882.500.80---
Live7.25 ↑1.07 ↓56.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm1.254.6013.900.902.500.800.801.500.90
Live11.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑4.27 ↑2.500.14 ↓2.78 ↑0.250.25 ↓
Bet 365Sớm1.274.509.500.952.500.850.851.500.95
Live13.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.07 ↓0.008.00 ↑
William HillSớm1.175.5017.000.752.500.91---
Live26.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑0.752.500.91---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.