Kết quả bóng đá trận Bayswater City vs Sorrento F.C., 13:00 ngày 08/08/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 13:00 ngày 08/08/2026
Bayswater City Sắp đá --:--:--
Sorrento F.C.
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 15 | 26 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 21 | 12 |
Chủ = Bayswater City · Khách = Sorrento F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bayswater City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 4 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (31%) |
Bảng xếp hạng
Bayswater City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 45 | 24 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 25 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 14 | 18 | 3 |
Sorrento F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 19 | 31 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 22 | 10 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 9 | 13 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bayswater City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.20 | 7.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 7.80 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | 1.50 | 0.99 | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↑ | 4.80 ↓ | 6.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.20 | 0.81 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↑ | 4.70 ↓ | 6.20 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.10 | 6.30 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.72 | 5.35 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.05 ↑ | 7.55 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.00 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.94 | 7.72 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.87 ↓ | 7.12 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.75 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.35 ↑ | 7.48 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.78 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.