Kết quả bóng đá trận Bay FC (W) vs Seattle Reign (W), 07:45 ngày 02/08/2026
Nữ (Mỹ) · 07:45 ngày 02/08/2026
Bay FC (W) 2 Kết thúc HT 1-2 3
Seattle Reign (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Bay FC (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Mia Fishel(Assists:Madeline Grace Dahlien) | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Madeline Grace Dahlien | |
| Bebar H. (Assist:Aldana Cometti)(Assists:Aldana Cometti) (Kiến tạo: Aldana Cometti) 1 - 2 ⚽ | 13' | |
| Bailey D. 2 - 2 ⚽ | 23' | |
| Bailey D.(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 23' | |
| 45+2' | Mia Fishel | |
| Bailey D. | 45+5' | |
| HT 1-2 | ||
| Conti C. | 51' | |
| 64' | Samantha Meza | |
| Keira Barry 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| 83' | Nerilia Mondesir | |
| 85' | ⚽ 3 - 3 Jessica Fishlock | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 13 |
Chủ = Bay FC (W) · Khách = Seattle Reign (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bay FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Bay FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 24 | 18 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 12 | 8 | 16 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 12 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Seattle Reign (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 20 | 21 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 | 13 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bay FC (W) 0 (0%)Hòa 2 (100%)Seattle Reign (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/25 | Bay FC (W) | 1-1 (1-0) | Seattle Reign (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bay FC (W)
BBTTHBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Bay FC (W) | 3-0 (2-0) | North Carolina (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Racing Louisville (W) | 0-2 (0-1) | Bay FC (W) | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Boston Legacy W | 2-2 (1-2) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Orlando Pride (W) | 3-1 (1-1) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Bay FC (W) | 0-1 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Bay FC (W) | 1-1 (0-0) | Boston Legacy W | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Bay FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Bay FC (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Gotham FC (W) | 3-0 (3-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Bay FC (W) | 0-2 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | North Carolina (W) | 1-3 (0-3) | Bay FC (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Bay FC (W) | 1-3 (0-2) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Bay FC (W) | 2-1 (2-1) | Denver Summit W | - | - | T |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | T |
| 03/11/25 | Racing Louisville (W) | 1-0 (0-0) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Bay FC (W) | 1-4 (1-2) | North Carolina (W) | 0 | 2.5 | B |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Seattle Reign (W)
TBTBBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | San Diego Wave (W) | 0-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gotham FC (W) | 3-2 (0-2) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | North Carolina (W) | 3-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (1-1) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-2 (0-1) | Gotham FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Seattle Reign (W) | 0-1 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Seattle Reign (W) | 2-1 (2-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Seattle Reign (W) | 3-0 (3-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | B |
| 16/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-2 (0-1) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Orlando Pride (W) | 2-0 (1-0) | Seattle Reign (W) | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-0) | Seattle Reign (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Seattle Reign (W) | 2-1 (1-0) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Seattle Reign (W) | 1-1 (0-1) | Bay FC (W) | +0.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
48
Tấn công
10073
Tấn công nguy hiểm
5440
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
385313
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
23
Cứu thua
51
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.872.29
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bay FC (W) (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Seattle Reign (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bay FC (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Seattle Reign (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bay FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.16 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.56 | 3.10 | 2.16 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | -0.25 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.60 | 1.03 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.63 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.57 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.85 | 0.88 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.93 ↑ | 1.02 ↓ | 5.82 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.39 | 2.93 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 40.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 0.72 | 0.79 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.15 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 6.64 ↑ | 1.39 ↓ | 4.77 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.94 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.