Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Synot Slovacko, 22:00 ngày 09/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 09/08/2026
Baumit Jablonec Sắp đá --:--:--
Synot Slovacko
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion Strelnice
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 8 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 12 |
Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Synot Slovacko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baumit Jablonec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
Synot Slovacko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baumit Jablonec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1927 |
| Stadion Strelnice | Sân nhà | Mistersky Stadium |
| 4984 | Sức chứa | 8000 |
| Lubos Kozel | HLV | Kamenik Jan |
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực | HRADISTE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↓ | 3.70 ↑ | 4.90 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.72 | 4.92 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.60 ↓ | 4.64 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.78 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 5.00 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.76 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.87 ↑ | 4.93 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.43 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.35 ↑ | 1.25 | 0.54 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.70 ↓ | 4.80 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Baumit Jablonec | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Synot Slovacko | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).