Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs Sigma Olomouc, 22:30 ngày 26/07/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:30 ngày 26/07/2026
Baumit Jablonec 2 Kết thúc HT 0-1 1
Sigma Olomouc
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Stadion Strelnice Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Baumit Jablonec | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Louis Lurvink(Assists:Fabijan Krivak) (Kiến tạo: Fabijan Krivak) | |
| 15' | Vaclav Sejk | |
| HT 0-1 | ||
| Martin Cedidla(Assists:Richard Sedlacek) (Kiến tạo: Richard Sedlacek) 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Dominik Janosek ▼ Fabijan Krivak | |
| 60' ⇄ | ▲ David Tkac ▼ Marko Soldo | |
| 65' ⇄ | ▲ Jachym Sip ▼ Jiri Spacil | |
| Jan Suchan(Assists:Sebastian Nebyla) (Kiến tạo: Sebastian Nebyla) 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| ▲ Filip Vecheta ▼ Lamin Jawo | 70' ⇄ | |
| ▲ Filip Zorvan ▼ Jan Suchan | 70' ⇄ | |
| ▲ Nelson Okeke ▼ Richard Sedlacek | 70' ⇄ | |
| Jiri Slama | 72' | |
| ▲ Hugo Ahl ▼ Vakhtang Chanturishvili | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Matej Mikulenka ▼ Abubakar Ghali | |
| 84' ⇄ | ▲ Jan Fiala ▼ Michal Beran | |
| ▲ Filip Novak ▼ Dusan Pavlovic | 84' ⇄ | |
| 88' | Jachym Sip | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 22 |
Chủ = Baumit Jablonec · Khách = Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baumit Jablonec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Sigma Olomouc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 15 | 11 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Baumit Jablonec 7 (35%)Hòa 7 (35%)Sigma Olomouc 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Sigma Olomouc | 2-0 (2-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/25 | Baumit Jablonec | 4-0 (2-0) | Sigma Olomouc | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/10/24 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/04/24 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/11/23 | Baumit Jablonec | 1-1 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/23 | Baumit Jablonec | 2-2 (2-0) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | H |
| 05/11/22 | Sigma Olomouc | 3-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/22 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/08/21 | Sigma Olomouc | 4-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/21 | Baumit Jablonec | 3-1 (1-1) | Sigma Olomouc | +1 | 2.5 | T |
| 22/12/20 | Sigma Olomouc | 1-3 (1-1) | Baumit Jablonec | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/20 | Sigma Olomouc | 1-1 (1-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | H |
| 04/03/20 | Sigma Olomouc | 3-1 (1-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | B |
| 23/09/19 | Baumit Jablonec | 2-2 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/02/19 | Sigma Olomouc | 1-2 (0-0) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/08/18 | Baumit Jablonec | 3-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/18 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/10/17 | Sigma Olomouc | 3-4 (2-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
BTTBHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-1) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-2) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sigma Olomouc
TTTTHTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-1) | Al-Sadd | - | - | T |
| 13/07/26 | Sigma Olomouc | 2-0 (0-0) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 5-1 (0-0) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Sigma Olomouc | 4-0 (2-0) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Karvina | 1-3 (1-1) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pardubice | 2-1 (1-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Sigma Olomouc | 2-4 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (0-0) | Sigma Olomouc | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (0-2) | MFK Karvina | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | FSV Mainz 05 | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-2) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Baumit Jablonec
Sigma Olomouc
99Klemen Mihelak4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla20Jiri Slama13Richard Sedlacek25Sebastian Nebyla7Vakhtang Chanturishvili10Jan Suchan21Matej Polidar44Lamin Jawo91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink21CJan Kral7Michal Beran8Jiri Spacil70Abubakar Ghali88Peter Barath10Vaclav Sejk14Marko Soldo23Fabijan Krivak
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Nemanja Tekijaski C7.2
- 7Vakhtang Chanturishvili▼ Rời sân 80'6.6
- 10Jan Suchan⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 70'8.1
- 13Richard Sedlacek🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 70'8.6
- 15Dusan Pavlovic▼ Rời sân 84'6.3
- 18Martin Cedidla⚽ Ghi bàn 58'7.3
- 20Jiri Slama🟨 Thẻ vàng 72'7.3
- 21Matej Polidar7
- 25Sebastian Nebyla🎯 Kiến tạo 67'7.6
- 44Lamin Jawo▼ Rời sân 70'6.1
- 99Klemen Mihelak6.3
Khách · 343
- 2Abdoulaye Sylla6.8
- 3Louis Lurvink⚽ Ghi bàn 9'7.1
- 7Michal Beran▼ Rời sân 84'5.6
- 8Jiri Spacil▼ Rời sân 65'6.8
- 10Vaclav Sejk🟨 Thẻ vàng 15'5.5
- 14Marko Soldo▼ Rời sân 60'5.6
- 21Jan Kral C6.4
- 23Fabijan Krivak🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 60'6.7
- 70Abubakar Ghali▼ Rời sân 83'6.1
- 88Peter Barath6.1
- 91Jan Koutny7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
12
Sút bóng
195
Sút cầu môn
72
Tấn công
7669
Tấn công nguy hiểm
6231
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
403380
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
30
Cứu thua
25
Tắc bóng
56
Quả ném biên
2719
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
3125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.37
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
47 53
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Baumit Jablonec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Richard Sedlacek Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 1/0 | 59/62 | 1 | ||
| 10Jan Suchan Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 4/3 | 28/30 | 0 | ||
| 25Sebastian Nebyla Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 0/0 | 14/17 | 2 | ||
| 20Jiri Slama Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 42/59 | 0 | 🟨 | ||
| 18Martin Cedidla Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 30/35 | 0 | ||
| 4Nemanja Tekijaski Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 49/55 | 1 | |||
| 21Matej Polidar Tiền vệ trái | 7 | 4/0 | 23/28 | 2 | |||
| 7Vakhtang Chanturishvili Tiền vệ trái | 6.6 | 3/0 | 20/27 | 2 | |||
| 99Klemen Mihelak Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 15Dusan Pavlovic Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 32/32 | 1 | |||
| 44Lamin Jawo Trung phong | 6.1 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 27Filip Vecheta (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 8Filip Zorvan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 6Nelson Okeke (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 57Filip Novak (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 16Hugo Ahl (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 2/2 | 2/2 | 0 |
Sigma Olomouc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Jan Koutny Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 31/36 | 0 | |||
| 3Louis Lurvink Trung vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 41/45 | 2 | ||
| 2Abdoulaye Sylla Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 39/48 | 4 | |||
| 8Jiri Spacil Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 23Fabijan Krivak Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 0/0 | 10/10 | 1 | ||
| 21Jan Kral Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/40 | 1 | |||
| 88Peter Barath Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 35/47 | 3 | |||
| 70Abubakar Ghali Tiền vệ trái | 6.1 | 1/0 | 12/19 | 1 | |||
| 7Michal Beran Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 37/42 | 0 | |||
| 14Marko Soldo Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 10Vaclav Sejk Trung phong | 5.5 | 0/0 | 13/19 | 0 | 🟨 | ||
| 24David Tkac (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 9/12 | 1 | |||
| 39Dominik Janosek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 6Jachym Sip (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 0/3 | 0 | 🟨 | ||
| 18Jan Fiala (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 25Matej Mikulenka (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Baumit Jablonec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1919 |
| Stadion Strelnice | Sân nhà | Andruv stadion |
| 4984 | Sức chứa | 12072 |
| Lubos Kozel | HLV | Pavel Hapal |
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực | Olomouc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.88 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.82 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.25 | 2.82 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.78 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.18 | 2.83 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 205.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.14 | 3.07 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.95 ↑ | 71.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.19 | 2.73 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.79 ↑ | 30.85 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.87 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.30 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.