Kết quả bóng đá trận Baumit Jablonec vs NK Varteks Varazdin, 23:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
Baumit Jablonec 2 Kết thúc HT 1-0 0
NK Varteks Varazdin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadion Strelnice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Baumit Jablonec
NK Varteks Varazdin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Florjan Lata
2'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Roberto Puncec 1-0
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gregor Sikosek, ra Matej Vuk
54'
🟨 Thẻ vàng - Tomislav Duvnjak
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Dusan Pavlovic 2-0, kiến tạo: Jiri Slama
58'
🔁 Thay người: vào Mario Marina, ra Sven Lesjak
59'
🔁 Thay người: vào Ivan Mamut, ra Tomislav Duvnjak
🔁 Thay người: vào Antonin Rusek, ra Jiri Slama
64'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
72'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sebastian Nebyla, ra Filip Zorvan
🟨 Thẻ vàng - Antonin Rusek
🔁 Thay người: vào Filip Vecheta, ra Lamin Jawo
84'
🔁 Thay người: vào Mario Mladenovski, ra Luka Skaricic
85'
🔁 Thay người: vào Stipe Juric, ra Iuri Tavares
🔁 Thay người: vào Daniel Soucek, ra Richard Sedlacek
🔁 Thay người: vào Hugo Ahl, ra Vakhtang Chanturishvili
90'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Canjuga
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Baumit Jablonec | Phút | |
| Roberto Puncec 0 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gregor Sikosek ▼ Matej Vuk | |
| Dusan Pavlovic(Assists:Jiri Slama) (Kiến tạo: Jiri Slama) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 54' | Tomislav Duvnjak | |
| 58' ⇄ | ▲ Mario Marina ▼ Sven Lesjak | |
| 59' ⇄ | ▲ Ivan Mamut ▼ Tomislav Duvnjak | |
| ▲ Antonin Rusek ▼ Jiri Slama | 63' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Nebyla ▼ Filip Zorvan | 76' ⇄ | |
| Antonin Rusek | 77' | |
| ▲ Filip Vecheta ▼ Lamin Jawo | 77' ⇄ | |
| Richard Sedlacek | 81' | |
| 84' ⇄ | ▲ Mario Mladenovski ▼ Luka Skaricic | |
| 85' ⇄ | ▲ Stipe Juric ▼ Iuri Tavares | |
| ▲ Daniel Soucek ▼ Richard Sedlacek | 86' ⇄ | |
| ▲ Hugo Ahl ▼ Vakhtang Chanturishvili | 87' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90' | Ivan Canjuga | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 21 |
Chủ = Baumit Jablonec · Khách = NK Varteks Varazdin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baumit Jablonec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Baumit Jablonec 0 (0%)Hòa 0 (0%)NK Varteks Varazdin 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TBTTBHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Baumit Jablonec | 1-2 (0-1) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (2-1) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-1) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-2) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — NK Varteks Varazdin
TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | ND Beltinci | - | - | T |
| 16/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-1 (0-0) | Kustosija | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (0-2) | NK Varteks Varazdin | - | - | T |
| 10/07/26 | Radomlje | 0-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/05/26 | HNK Vukovar 91 | 0-2 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | -2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-2) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | HNK Gorica | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (1-0) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-0) | NK Varteks Varazdin | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Baumit Jablonec
NK Varteks Varazdin
1Jan Hanus4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla20Jiri Slama6Nelson Okeke13Richard Sedlacek7Vakhtang Chanturishvili8Filip Zorvan21Matej Polidar44Lamin Jawo33Josip Silic4Luka Skaricic5Sven Lesjak14CRoberto Puncec23Frane Maglica8Tomislav Duvnjak28Ivan Canjuga7Matej Vuk22Luka Mamic38Iuri Tavares10Aleksa Latkovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jan Hanus
- 4Nemanja Tekijaski C
- 6Nelson Okeke
- 7Vakhtang Chanturishvili▼ Rời sân 87'
- 8Filip Zorvan▼ Rời sân 76'
- 13Richard Sedlacek🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 86'
- 15Dusan Pavlovic⚽ Ghi bàn 54'
- 18Martin Cedidla
- 20Jiri Slama🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 63'
- 21Matej Polidar
- 44Lamin Jawo▼ Rời sân 77'
Khách · 4231
- 4Luka Skaricic▼ Rời sân 84'
- 5Sven Lesjak▼ Rời sân 58'
- 7Matej Vuk▼ Rời sân 46'
- 8Tomislav Duvnjak🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 59'
- 10Aleksa Latkovic
- 14Roberto Puncec C⚽ Phản lưới 29'
- 22Luka Mamic
- 23Frane Maglica
- 28Ivan Canjuga🟨 Thẻ vàng 90'
- 33Josip Silic
- 38Iuri Tavares▼ Rời sân 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
22
Sút bóng
137
Sút cầu môn
72
Tấn công
93128
Tấn công nguy hiểm
5752
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1519
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
53
Quả ném biên
2522
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
NK Varteks Varazdin (19 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baumit Jablonec (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Baumit Jablonec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1931 |
| Stadion Strelnice | Sân nhà | Varteks |
| 4984 | Sức chứa | 12000 |
| Lubos Kozel | HLV | Nikola Safaric |
| JABLONEC NAD NISOU | Khu vực | VARAZDIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.75 | 4.00 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.51 | 3.75 | 4.00 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.20 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 63.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.30 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.59 ↑ | 76.94 ↑ | 3.76 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.05 | 4.35 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.62 | 3.98 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.30 ↑ | 16.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.86 | 4.47 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 17.90 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.30 | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.28 | 5.76 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.82 ↑ | 21.75 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.20 | 4.52 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.20 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.53 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Baumit Jablonec | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| NK Varteks Varazdin | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).