Kết quả bóng đá trận Basel vs Lausanne Sports, 23:00 ngày 01/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 01/08/2026
Basel
0 Kết thúc HT 0-0 1
Lausanne Sports
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: St. Jakob-Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Basel Phút Lausanne Sports
HT 0-0
▲ Asane Sow ▼ Kazeem Aderemi Olaigbe46'
▲ Leo Leroy ▼ Ludwig Malachowski Thorell46'
56' Morgan Poaty
58' Olivier Custodio
66' ▲ Alban Ajdini ▼ Ibrahim Bah Mendes
66' ▲ Sekou Kone ▼ Olivier Custodio
▲ Aaron Malouda ▼ Philip Otele67'
▲ Albian Ajeti ▼ Xherdan Shaqiri76'
76' ▲ Florent Mollet ▼ Nathan Butler-Oyedeji
86' ▲ Ilija Despotovic ▼ Omar Janneh
86' ▲ Theo Bergvall ▼ Beyatt Lekoueiry
90+1' 0 - 1 Florent Mollet
90+1' Florent Mollet
▲ Moussa Cisse ▼ Nicolas Vouilloz90+2'
Akpe Victory 90+3'
90+3' Abdou Karim Sow
90+6' Theo Bergvall
Metinho 90+7'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 11 21
Bại 11 53
Ghi bàn 12 1821
Mất bàn 15 2210
Điểm 44 1119

Chủ = Basel · Khách = Lausanne Sports

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Basel (9)Hiệp 1 / Cả trậnLausanne Sports (11)
1 (11%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (11%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (11%)Hòa/Thắng3 (27%)
2 (22%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (11%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (22%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Basel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21011137
Sân nhà10010108
Sân khách11001035
6 gần622269--

Lausanne Sports

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102144
Sân nhà10101116
Sân khách11001036
6 gần6213710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Basel 5 (25%)Hòa 10 (50%)Lausanne Sports 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL01/03/26Lausanne Sports1-2 (0-1)Basel5-603T
SUI SL14/12/25Basel0-0 (0-0)Lausanne Sports9-1+0.753.5H
SUI SL26/10/25Lausanne Sports5-1 (3-0)Basel4-4+0.253.25B
SUI SL15/05/25Lausanne Sports2-3 (1-2)Basel5-403T
SUI Cup27/04/25Basel2-2 (0-1)Lausanne Sports6-5+0.753H
SUI SL16/02/25Basel1-1 (1-0)Lausanne Sports9-6+0.52.75H
SUI SL01/12/24Basel1-1 (1-0)Lausanne Sports7-2+0.53H
SUI SL21/07/24Lausanne Sports3-2 (3-1)Basel4-6-0.252.75B
SUI SL11/05/24Lausanne Sports0-0 (0-0)Basel9-2-0.252.75H
SUI SL03/03/24Basel1-2 (0-1)Lausanne Sports6-2+0.252.5B
SUI SL29/10/23Lausanne Sports3-0 (1-0)Basel5-4-0.253.25B
SUI SL13/08/23Basel1-2 (0-1)Lausanne Sports3-6+13B
INT CF03/12/22Lausanne Sports0-1 (0-1)Basel1-8+0.753.25T
SUI SL08/05/22Lausanne Sports0-0 (0-0)Basel5-4+0.53H
SUI SL20/02/22Basel3-0 (0-0)Lausanne Sports4-1+1.253T
INT CF19/01/22Basel3-0 (0-0)Lausanne Sports9-5+13.25T
SUI SL05/12/21Basel1-1 (0-0)Lausanne Sports9-3+1.253H
SUI SL22/08/21Lausanne Sports2-2 (1-1)Basel2-12+0.253H
SUI SL25/04/21Lausanne Sports3-3 (2-1)Basel5-302.75H
SUI SL21/02/21Basel0-0 (0-0)Lausanne Sports5-8+0.753H

Thành tích gần đây — Basel

THHBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25T
INT CF18/07/26Basel0-0 (0-0)Juventus3-3-0.53H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---B
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4+1.253.5T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5-0.53.25B
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25B
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6-0.53.5B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8-0.53.5B
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---B
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3+0.753.25T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3+0.253T
SUI SL08/03/26St. Gallen3-0 (3-0)Basel5-4-0.253.25B
SUI SL06/03/26Basel1-0 (0-0)Grasshopper4-9+13.25T
SUI SL01/03/26Lausanne Sports1-2 (0-1)Basel5-603T
SUI SL22/02/26Luzern4-2 (1-1)Basel7-503.25B
SUI SL15/02/26Basel1-1 (1-0)Lugano5-1+0.253H

Thành tích gần đây — Lausanne Sports

BHTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1-0.52.75B
SUI SL25/07/26Lausanne Sports1-1 (1-0)Grasshopper5-2+0.53H
INT CF18/07/26Lausanne Sports3-0 (1-0)Yverdon7-8+0.53.25T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3+13B
INT CF11/07/26Lausanne Sports2-1 (0-1)Breitenrain---T
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---T
INT CF27/06/26La Sarraz-Eclepens0-3 (0-2)Lausanne Sports1-4--T
INT CF20/06/26FC Renens0-9 (0-4)Lausanne Sports---T
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2+13.25B
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7+0.753.25B
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7+0.253.25B
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2+0.53.25T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2-0.252.75B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8+1.253.25T
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803B
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6+0.252.75T
SUI SL05/03/26FC Zurich1-2 (0-1)Lausanne Sports9-7+0.253T

Đội hình

BaselLausanne Sports
1Jonas Omlin3Nicolas Vouilloz6Keigo Tsunemoto24Flavius Daniliuc55Akpe Victory5Metinho8Ludwig Malachowski Thorell7Philip Otele10CXherdan Shaqiri11Kazeem Aderemi Olaigbe9Zan Celar90Melvin Mastil2Brandon Soppy14Kevin Mouanga18Morgan Poaty71Abdou Karim Sow8Jamie Roche10COlivier Custodio11Nathan Butler-Oyedeji27Beyatt Lekoueiry51Ibrahim Bah Mendes78Omar Janneh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
113
80
Tấn công nguy hiểm
48
42
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
453
416
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
16
15
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
27
19
Cắt bóng
9
17
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
22
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.98
0.52
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5
T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2
T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Basel (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Lausanne Sports (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Basel (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Lausanne Sports (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
BaselLausanne Sports

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BaselLausanne Sports

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
35
Thắng 1
41
Hòa
02
Thua 1
98
Thua 2+
BaselLausanne Sports

Basel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Nicolas Vouilloz
Trung vệ
7.60/042/465
6Keigo Tsunemoto
Hậu vệ phải
7.50/038/473
55Akpe Victory
Trung vệ
7.11/067/773🟨
10Xherdan Shaqiri
Tiền vệ tấn công
71/022/280
24Flavius Daniliuc
Trung vệ
6.71/163/731
7Philip Otele
Tiền đạo cánh trái
6.63/017/220
11Kazeem Aderemi Olaigbe
Tiền đạo cánh trái
6.51/012/150
1Jonas Omlin
Thủ môn
5.80/023/240
9Zan Celar
Tiền đạo
5.72/17/100
8Ludwig Malachowski Thorell
Tiền vệ trung tâm
5.70/015/181
5Metinho
Tiền vệ phòng ngự
5.31/038/502🟨
22Leo Leroy (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.91/015/201
23Albian Ajeti (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/10
18Asane Sow (dự bị)
Tiền đạo
6.32/16/91
17Aaron Malouda (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/07/90
29Moussa Cisse (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/04/40

Lausanne Sports

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
71Abdou Karim Sow
Trung vệ
7.80/044/533🟨
90Melvin Mastil
Thủ môn
7.60/014/270
18Morgan Poaty
Hậu vệ trái
7.40/028/373🟨
14Kevin Mouanga
Trung vệ
7.30/047/491
8Jamie Roche
Tiền vệ phòng ngự
6.71/044/516
2Brandon Soppy
Hậu vệ phải
6.60/030/383
11Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
6.60/020/276
27Beyatt Lekoueiry
Tiền vệ tấn công
6.60/032/372
51Ibrahim Bah Mendes
Tiền đạo
6.60/08/111
10Olivier Custodio
Tiền vệ phòng ngự
6.40/027/321🟨
78Omar Janneh
Tiền đạo
6.42/04/62
91Florent Mollet (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.512/110/101🟨
80Sekou Kone (dự bị)
Tiền vệ
7.10/016/202
7Alban Ajdini (dự bị)
Tiền đạo
6.70/05/91
6Theo Bergvall (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/50🟨
49Ilija Despotovic (dự bị)
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Basel Thông tin Lausanne Sports
1893/11/15 Thành lập 1896
St. Jakob-Park Sân nhà Stade Olympique de la Pontaise
42500 Sức chứa 15800
Stephan Lichtsteiner HLV Luka Elsner
Basel Khu vực Lausanne
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.703.050.773.000.950.890.500.89
Live1.893.703.050.773.000.950.890.500.89
EasybetsSớm1.994.103.301.033.250.790.970.500.83
Live94.00 ↑6.40 ↑1.13 ↓4.10 ↑1.500.06 ↓3.30 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm2.203.602.750.803.001.000.970.250.83
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.50 ↑0.500.20 ↓0.39 ↓0.001.82 ↑
Mansion88Sớm2.003.753.200.843.001.021.000.500.88
Live153.00 ↑6.70 ↑1.08 ↓5.55 ↑1.500.11 ↓4.54 ↑0.250.14 ↓
InterwettenSớm2.103.753.201.203.500.631.100.500.73
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.90 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.133.652.900.753.000.93---
Live100.00 ↑10.08 ↑1.03 ↓7.00 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.003.753.200.843.001.021.000.500.88
Live227.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
CrownSớm2.133.902.830.843.001.030.910.250.97
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.023.523.100.843.001.041.020.500.88
Live6.20 ↑1.19 ↓11.50 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm2.053.652.990.833.001.031.050.500.83
Live74.00 ↑10.30 ↑1.03 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm2.203.502.600.482.501.45---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.803.350.823.000.930.930.500.82
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.34 ↑1.500.03 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.193.692.990.813.001.000.930.250.89
Live7.32 ↑1.17 ↓14.10 ↑3.58 ↑1.500.21 ↓0.39 ↓0.002.05 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.653.051.073.250.670.760.251.02
Live70.00 ↑7.75 ↑1.04 ↓4.40 ↑0.750.10 ↓1.09 ↑0.750.70 ↓
BwinSớm2.303.702.701.203.500.60---
Live226.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓0.500.77 ↑---
1xBetSớm2.023.803.251.203.500.620.530.001.45
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓4.71 ↑1.500.14 ↓0.29 ↓0.002.60 ↑
Bet 365Sớm1.913.703.300.853.000.950.980.500.83
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.40 ↑1.500.10 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm2.003.503.201.253.500.600.760.251.00
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑1.500.07 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.