Kết quả bóng đá trận Basel vs Lausanne Sports, 23:00 ngày 01/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 01/08/2026
Basel 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lausanne Sports
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: St. Jakob-Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Basel | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Asane Sow ▼ Kazeem Aderemi Olaigbe | 46' ⇄ | |
| ▲ Leo Leroy ▼ Ludwig Malachowski Thorell | 46' ⇄ | |
| 56' | Morgan Poaty | |
| 58' | Olivier Custodio | |
| 66' ⇄ | ▲ Alban Ajdini ▼ Ibrahim Bah Mendes | |
| 66' ⇄ | ▲ Sekou Kone ▼ Olivier Custodio | |
| ▲ Aaron Malouda ▼ Philip Otele | 67' ⇄ | |
| ▲ Albian Ajeti ▼ Xherdan Shaqiri | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Florent Mollet ▼ Nathan Butler-Oyedeji | |
| 86' ⇄ | ▲ Ilija Despotovic ▼ Omar Janneh | |
| 86' ⇄ | ▲ Theo Bergvall ▼ Beyatt Lekoueiry | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 1 Florent Mollet | |
| 90+1' | Florent Mollet | |
| ▲ Moussa Cisse ▼ Nicolas Vouilloz | 90+2' ⇄ | |
| Akpe Victory | 90+3' | |
| 90+3' | Abdou Karim Sow | |
| 90+6' | Theo Bergvall | |
| Metinho | 90+7' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 22 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 19 |
Chủ = Basel · Khách = Lausanne Sports
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Basel | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Lausanne Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Basel 5 (25%)Hòa 10 (50%)Lausanne Sports 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Lausanne Sports | 1-2 (0-1) | Basel | 0 | 3 | T |
| 14/12/25 | Basel | 0-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/10/25 | Lausanne Sports | 5-1 (3-0) | Basel | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/25 | Lausanne Sports | 2-3 (1-2) | Basel | 0 | 3 | T |
| 27/04/25 | Basel | 2-2 (0-1) | Lausanne Sports | +0.75 | 3 | H |
| 16/02/25 | Basel | 1-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/12/24 | Basel | 1-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | H |
| 21/07/24 | Lausanne Sports | 3-2 (3-1) | Basel | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/05/24 | Lausanne Sports | 0-0 (0-0) | Basel | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/03/24 | Basel | 1-2 (0-1) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/23 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Basel | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/08/23 | Basel | 1-2 (0-1) | Lausanne Sports | +1 | 3 | B |
| 03/12/22 | Lausanne Sports | 0-1 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/05/22 | Lausanne Sports | 0-0 (0-0) | Basel | +0.5 | 3 | H |
| 20/02/22 | Basel | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +1.25 | 3 | T |
| 19/01/22 | Basel | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +1 | 3.25 | T |
| 05/12/21 | Basel | 1-1 (0-0) | Lausanne Sports | +1.25 | 3 | H |
| 22/08/21 | Lausanne Sports | 2-2 (1-1) | Basel | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/21 | Lausanne Sports | 3-3 (2-1) | Basel | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/21 | Basel | 0-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Basel
THHBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Basel | 1-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Lausanne Sports | 1-2 (0-1) | Basel | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | Luzern | 4-2 (1-1) | Basel | 0 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Basel | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Lausanne Sports
BHTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Saint Etienne | 4-0 (1-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Grasshopper | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 27/06/26 | La Sarraz-Eclepens | 0-3 (0-2) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Renens | 0-9 (0-4) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | +1 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | B |
| 15/03/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Grasshopper | 2-3 (1-1) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Basel
Lausanne Sports
1Jonas Omlin3Nicolas Vouilloz6Keigo Tsunemoto24Flavius Daniliuc55Akpe Victory5Metinho8Ludwig Malachowski Thorell7Philip Otele10CXherdan Shaqiri11Kazeem Aderemi Olaigbe9Zan Celar90Melvin Mastil2Brandon Soppy14Kevin Mouanga18Morgan Poaty71Abdou Karim Sow8Jamie Roche10COlivier Custodio11Nathan Butler-Oyedeji27Beyatt Lekoueiry51Ibrahim Bah Mendes78Omar Janneh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jonas Omlin5.8
- 3Nicolas Vouilloz▼ Rời sân 90+2'7.6
- 5Metinho🟨 Thẻ vàng 90+7'5.3
- 6Keigo Tsunemoto7.5
- 7Philip Otele▼ Rời sân 67'6.6
- 8Ludwig Malachowski Thorell▼ Rời sân 46'5.7
- 9Zan Celar5.7
- 10Xherdan Shaqiri C▼ Rời sân 76'7
- 11Kazeem Aderemi Olaigbe▼ Rời sân 46'6.5
- 24Flavius Daniliuc6.7
- 55Akpe Victory🟨 Thẻ vàng 90+3'7.1
Khách · 4231
- 2Brandon Soppy6.6
- 8Jamie Roche6.7
- 10Olivier Custodio C🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 11Nathan Butler-Oyedeji▼ Rời sân 76'6.6
- 14Kevin Mouanga7.3
- 18Morgan Poaty🟨 Thẻ vàng 56'7.4
- 27Beyatt Lekoueiry▼ Rời sân 86'6.6
- 51Ibrahim Bah Mendes▼ Rời sân 66'6.6
- 71Abdou Karim Sow🟨 Thẻ vàng 90+3'7.8
- 78Omar Janneh▼ Rời sân 86'6.4
- 90Melvin Mastil7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
25
Sút bóng
135
Sút cầu môn
31
Tấn công
11380
Tấn công nguy hiểm
4842
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
453416
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
10
Cứu thua
03
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2719
Cắt bóng
917
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.52
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Basel (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Lausanne Sports (14 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Basel (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Lausanne Sports (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Basel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Nicolas Vouilloz Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 42/46 | 5 | |||
| 6Keigo Tsunemoto Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 38/47 | 3 | |||
| 55Akpe Victory Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 67/77 | 3 | 🟨 | ||
| 10Xherdan Shaqiri Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 22/28 | 0 | |||
| 24Flavius Daniliuc Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 63/73 | 1 | |||
| 7Philip Otele Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 17/22 | 0 | |||
| 11Kazeem Aderemi Olaigbe Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 1Jonas Omlin Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 9Zan Celar Tiền đạo | 5.7 | 2/1 | 7/10 | 0 | |||
| 8Ludwig Malachowski Thorell Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 15/18 | 1 | |||
| 5Metinho Tiền vệ phòng ngự | 5.3 | 1/0 | 38/50 | 2 | 🟨 | ||
| 22Leo Leroy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 15/20 | 1 | |||
| 23Albian Ajeti (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 18Asane Sow (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 6/9 | 1 | |||
| 17Aaron Malouda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 29Moussa Cisse (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Lausanne Sports
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71Abdou Karim Sow Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 44/53 | 3 | 🟨 | ||
| 90Melvin Mastil Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 18Morgan Poaty Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 28/37 | 3 | 🟨 | ||
| 14Kevin Mouanga Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 47/49 | 1 | |||
| 8Jamie Roche Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 44/51 | 6 | |||
| 2Brandon Soppy Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 30/38 | 3 | |||
| 11Nathan Butler-Oyedeji Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 20/27 | 6 | |||
| 27Beyatt Lekoueiry Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 32/37 | 2 | |||
| 51Ibrahim Bah Mendes Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 10Olivier Custodio Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 78Omar Janneh Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 4/6 | 2 | |||
| 91Florent Mollet (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 10/10 | 1 | 🟨 | |
| 80Sekou Kone (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 7Alban Ajdini (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 6Theo Bergvall (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 49Ilija Despotovic (dự bị) | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Basel | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893/11/15 | Thành lập | 1896 |
| St. Jakob-Park | Sân nhà | Stade Olympique de la Pontaise |
| 42500 | Sức chứa | 15800 |
| Stephan Lichtsteiner | HLV | Luka Elsner |
| Basel | Khu vực | Lausanne |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.05 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.89 | 3.70 | 3.05 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 4.10 | 3.30 | 1.03 | 3.25 | 0.79 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 94.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.13 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.20 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 153.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.20 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.65 | 2.90 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.08 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.20 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 227.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.90 | 2.83 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.52 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 1.04 | 1.02 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.19 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.99 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.35 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.69 | 2.99 | 0.81 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 7.32 ↑ | 1.17 ↓ | 14.10 ↑ | 3.58 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.65 | 3.05 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.80 | 3.25 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.53 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.30 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.