Kết quả bóng đá trận Barwell vs Rushden Diamonds, 01:45 ngày 11/08/2026

Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 11/08/2026
Barwell
Sắp đá --:--:--
Rushden Diamonds
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 23
Hòa 01 02
Bại 11 85
Ghi bàn 58 1218
Mất bàn 54 2319
Điểm 64 611

Chủ = Barwell · Khách = Rushden Diamonds

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Barwell (45)Hiệp 1 / Cả trậnRushden Diamonds (3)
6 (13%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (4%)Hòa/Thắng1 (33%)
1 (2%)Hòa/Hòa1 (33%)
7 (16%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
16 (36%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Barwell 3 (27%)Hòa 4 (36%)Rushden Diamonds 4 (36%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG-S CE11/02/23Rushden Diamonds0-1 (0-1)Barwell---T
ENG-S CE24/09/22Barwell1-2 (0-1)Rushden Diamonds8-3--B
ENG-S CE12/02/22Barwell1-2 (0-0)Rushden Diamonds---B
ENG-S CE20/10/21Rushden Diamonds0-1 (0-0)Barwell7-1-0.252.75T
ENG-S CE26/09/20Rushden Diamonds1-1 (0-1)Barwell8-4--H
ENG-S CE04/01/20Rushden Diamonds3-1 (1-0)Barwell3-2-0.253.25B
ENG-S CE10/08/19Barwell0-2 (0-0)Rushden Diamonds4-8--B
ENG-S CE23/03/19Barwell1-1 (0-0)Rushden Diamonds---H
ENG-S CE13/10/18Rushden Diamonds1-1 (1-1)Barwell---H
ENG FAC28/10/15Rushden Diamonds0-1 (0-0)Barwell3-4--T
ENG FAC24/10/15Barwell2-2 (1-0)Rushden Diamonds---H

Thành tích gần đây — Barwell

TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Quorn1-2 (1-2)Barwell5-4-0.53T
ENG-S CE25/04/26Barwell3-1 (0-1)Bishop's Stortford10-1--T
ENG-S CE18/04/26Barwell0-3 (0-1)Bury Town5-6--B
ENG-S CE11/04/26Needham Market2-1 (0-1)Barwell7-1--B
ENG-S CE06/04/26Barwell0-2 (0-2)Spalding United4-6--B
ENG-S CE03/04/26Alvechurch2-1 (0-1)Barwell---B
ENG-S CE28/03/26Barwell2-5 (1-4)Kettering Town1-6--B
ENG-S CE21/03/26Barwell2-4 (2-0)Sudbury---B
ENG-S CE14/03/26Worcester City2-1 (1-1)Barwell---B
ENG-S CE07/03/26Barwell0-1 (0-1)Royston Town3-2--B
ENG-S CE28/02/26Harborough Town3-0 (2-0)Barwell---B
ENG-S CE24/02/26Barwell2-6 (1-5)Halesowen Town2-5-0.752.75B
ENG-S CE21/02/26Barwell2-1 (1-1)Stamford---T
ENG-S CE14/02/26Redditch United5-2 (3-1)Barwell4-2-0.752.5B
ENG-S CE07/02/26Barwell2-3 (1-1)Leiston FC---B
ENG-S CE31/01/26Banbury United1-0 (0-0)Barwell6-2--B
ENG-S CE24/01/26Bromsgrove Sporting FC1-0 (0-0)Barwell---B
ENG-S CE17/01/26Barwell0-2 (0-1)Real Bedford4-6--B
ENG-S CE03/01/26Spalding United3-0 (1-0)Barwell---B
ENG-S CE27/12/25Barwell2-2 (1-0)Quorn2-6-0.53H

Thành tích gần đây — Rushden Diamonds

TBHBBTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC08/08/26Kimberley Miners Welfare0-5 (0-0)Rushden Diamonds---T
INT CF25/07/26Rushden Diamonds1-2 (0-1)Banbury United3-6-0.52.75B
INT CF11/07/26Rushden Diamonds2-2 (2-2)Milton Keynes Irish3-4+0.53H
ENG UD128/03/26Bedworth United2-0 (1-0)Rushden Diamonds5-6--B
ENG UD121/03/26Loughborough University3-0 (1-0)Rushden Diamonds13-2--B
ENG UD111/03/26Rushden Diamonds2-1 (1-1)Coventry Sphinx2-4--T
ENG UD124/01/26Long Eaton Utd3-1 (2-0)Rushden Diamonds5-1--B
ENG UD121/01/26Rushden Diamonds2-2 (2-1)Anstey Nomads5-3--H
ENG UD101/01/26Corby Town1-3 (0-1)Rushden Diamonds3-4-0.252.5T
ENG UD105/11/25Carlton Town3-2 (1-0)Rushden Diamonds4-5--B
ENG UD101/11/25Boldmere St Michaels0-1 (0-0)Rushden Diamonds5-4--T
ENG UD129/10/25Sutton Coldfield Town5-3 (3-2)Rushden Diamonds0-3--B
ENG FAT25/10/25Harborough Town4-1 (2-0)Rushden Diamonds---B
ENG UD108/10/25St Neots Town3-2 (1-0)Rushden Diamonds7-102.75B
ENG FAT04/10/25Rushden Diamonds3-1 (1-1)Malvern Town---T
ENG FAT20/09/25Coleshill Town3-4 (1-3)Rushden Diamonds---T
ENG FAT06/09/25Bern0-2 (0-2)Rushden Diamonds---T
ENG UD130/08/25Anstey Nomads3-0 (1-0)Rushden Diamonds4-3--B
INT CF23/07/25Cambridge City1-2 (1-1)Rushden Diamonds0-603T
ENG UD105/03/25Rushden Diamonds0-3 (0-0)Quorn---B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Barwell (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Rushden Diamonds (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rushden Diamonds (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
04
B.thắng H2
BarwellRushden Diamonds

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
BarwellRushden Diamonds

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
24
Thắng 1
12
Hòa
73
Thua 1
97
Thua 2+
BarwellRushden Diamonds

Thông tin đội bóng

Barwell Thông tin Rushden Diamonds
Thành lập 1992/5/1
Sân nhà Nene Park
0 Sức chứa 6441
HLV
Khu vực Rushden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.833.252.900.683.000.65---
Live2.20 ↑3.13 ↓2.38 ↓0.74 ↑3.000.60 ↓---
Mansion88Sớm1.943.403.200.923.000.840.940.500.82
Live2.26 ↑3.30 ↓2.69 ↓0.98 ↑3.000.78 ↓1.04 ↑0.250.72 ↓
12betSớm1.943.403.200.923.000.840.940.500.82
Live2.26 ↑3.30 ↓2.69 ↓0.98 ↑3.000.78 ↓1.04 ↑0.250.72 ↓
CrownSớm1.883.552.980.863.000.840.880.500.82
Live2.24 ↑3.50 ↓2.41 ↓0.96 ↑3.000.74 ↓1.02 ↑0.250.68 ↓
SbobetSớm1.953.273.010.933.000.830.950.500.81
Live2.24 ↑3.24 ↓2.52 ↓0.97 ↑3.000.830.79 ↓0.001.01 ↑
WewbetSớm1.963.693.160.873.000.890.960.500.82
Live2.40 ↑3.51 ↓2.53 ↓1.02 ↑3.000.78 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm1.953.703.000.552.501.30---
Live2.37 ↑3.30 ↓2.50 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm1.883.703.000.783.000.750.820.500.70
Live2.40 ↑3.702.45 ↓0.93 ↑3.000.72 ↓0.80 ↓0.000.85 ↑
PinnacleSớm2.493.292.390.772.750.950.890.000.82
Live2.32 ↓3.61 ↑2.44 ↑0.99 ↑3.000.75 ↓0.81 ↓0.000.92 ↑
BwinSớm1.933.703.000.552.501.30---
Live2.35 ↑3.30 ↓2.50 ↓0.58 ↑2.501.20 ↓---
1xBetSớm1.923.803.160.572.501.350.500.001.50
Live2.35 ↑3.52 ↓2.48 ↓0.74 ↑2.750.96 ↓0.80 ↑0.000.88 ↓
Bet 365Sớm1.903.803.100.903.000.900.980.500.83
Live2.25 ↑3.70 ↓2.55 ↓0.98 ↑3.000.83 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm1.953.303.100.552.501.25---
Live2.30 ↑3.25 ↓2.63 ↓0.60 ↑2.501.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.