Kết quả bóng đá trận Barry Town United vs Cambrian Clydach, 01:45 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 01/08/2026
Barry Town United 2 Kết thúc HT 0-0 1
Cambrian Clydach
🟨 0 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Jenner Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Barry Town United | Phút | |
| 22' | Jarrad Wright | |
| 45+1' | Jay Woodford | |
| 45+1' | Jay Woodford | |
| HT 0-0 | ||
| Callum Sainty 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| ▲ Daniel Smith ▼ Elliot Dugan | 63' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Liam Eason | |
| 86' ⇄ | ▲ Danny Hillman ▼ Ashley Evans | |
| 87' | Liam Eason | |
| 88' | Alex Bonthron | |
| 89' | Josh Allen | |
| Daniel Smith 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 8 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 22 |
Chủ = Barry Town United · Khách = Cambrian Clydach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barry Town United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Barry Town United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 8 | 46 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Cambrian Clydach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Barry Town United 10 (63%)Hòa 3 (19%)Cambrian Clydach 3 (19%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Cambrian Clydach | 0-3 (0-1) | Barry Town United | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/02/23 | Barry Town United | 4-2 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 19/11/22 | Cambrian Clydach | 1-2 (1-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 03/03/19 | Barry Town United | 3-2 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 29/08/18 | Cambrian Clydach | 0-0 (0-0) | Barry Town United | - | - | H |
| 22/04/17 | Cambrian Clydach | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 11/03/17 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 07/09/16 | Cambrian Clydach | 1-1 (1-0) | Barry Town United | - | - | H |
| 30/01/16 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 17/10/15 | Cambrian Clydach | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 17/04/13 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Barry Town United | - | - | B |
| 28/11/12 | Barry Town United | 5-2 (3-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 24/03/12 | Barry Town United | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | H |
| 28/01/12 | Cambrian Clydach | 1-3 (0-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 11/05/11 | Cambrian Clydach | 4-0 (0-0) | Barry Town United | - | - | B |
| 26/02/11 | Barry Town United | 1-3 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | B |
Thành tích gần đây — Barry Town United
BTTTTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 18/07/26 | Weymouth | 2-3 (0-1) | Barry Town United | - | - | T |
| 15/07/26 | Barry Town United | 5-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Yate Town | 0-1 (0-0) | Barry Town United | - | - | T |
| 08/07/26 | Barry Town United | 3-1 (1-1) | Goytre AFC | - | - | T |
| 04/07/26 | Goytre Utd | 1-2 (0-2) | Barry Town United | - | - | T |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barry Town United | 0-1 (0-1) | The New Saints | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Penybont FC | 0-2 (0-2) | Barry Town United | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (0-1) | Barry Town United | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Colwyn Bay | 3-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | The New Saints | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Barry Town United | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Barry Town United | 0-1 (0-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Barry Town United | - | - | B |
| 24/01/26 | The New Saints | 1-0 (1-0) | Barry Town United | -2 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | +2 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Cambrian Clydach
BTTTTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Merthyr Town | 4-2 (1-1) | Cambrian Clydach | -1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Newport City | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 04/04/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Baglan Dragons | +2.75 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 25/03/26 | Ammanford | 0-0 (0-0) | Cambrian Clydach | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Aberystwyth Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Trefelin | 0-4 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 14/03/26 | Afan Lido | 0-4 (0-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 07/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | H |
| 01/03/26 | Cambrian Clydach | 4-2 (1-1) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 14/02/26 | Cambrian Clydach | 3-0 (3-0) | Caerau Ely | +1 | 2.75 | T |
| 24/01/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (0-0) | Newport City | +1 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Cardiff Draconians FC | 0-2 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 01/01/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Pontypridd | +1.25 | 3 | T |
| 26/12/25 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 13/12/25 | Cambrian Clydach | 3-0 (1-0) | Carmarthen | - | - | T |
| 07/12/25 | Cambrian Clydach | 0-3 (0-1) | Barry Town United | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/11/25 | Aberystwyth Town | 1-2 (1-1) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 22/11/25 | Cambrian Clydach | 1-3 (1-2) | Penybont FC | - | - | B |
Đội hình
Barry Town United
Cambrian Clydach
31George Ratcliffe3Ellis Williams21Jack Shaw24William Richards4CCallum Sainty15Theo Wharton17Owen Cuddihy19Joshua Bernard23Sion Spence9Jadyn Crosbie20Elliott Dugan20Elliot Dugan7Thomas Frazer22Morgan Davies8Jay Woodford8Jay Woodford14Jake Morris31Jarrad Wright4Ashley Evans7Frazer Thomas11Dylan Edwards12Cam Strinati36Josh Allen9Alex Bonthron10Liam Eason
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Ellis Williams
- 4Callum Sainty C⚽ Ghi bàn 50'
- 9Jadyn Crosbie
- 15Theo Wharton
- 17Owen Cuddihy
- 19Joshua Bernard
- 20Elliott Dugan
- 20Elliot Dugan▼ Rời sân 63'
- 21Jack Shaw
- 23Sion Spence
- 24William Richards
- 31George Ratcliffe
Khách · 3412
- 4Ashley Evans▼ Rời sân 86'
- 7Thomas Frazer
- 7Frazer Thomas
- 8Jay Woodford
- 8Jay Woodford🟨 Thẻ vàng 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 9Alex Bonthron🟨 Thẻ vàng 88'
- 10Liam Eason⚽ Ghi bàn 71' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 11Dylan Edwards
- 12Cam Strinati
- 14Jake Morris
- 22Morgan Davies
- 31Jarrad Wright🟨 Thẻ vàng 22'
- 36Josh Allen🟨 Thẻ vàng 89'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
05
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
35
Tấn công
106112
Tấn công nguy hiểm
5149
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B3T3 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barry Town United (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Cambrian Clydach (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Barry Town United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jenner Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andy Legg | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.75 | 5.50 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | 0.59 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.30 | 5.60 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 6.43 ↑ | 1.17 ↓ | 10.15 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.95 ↓ | 5.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.30 | 6.20 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.11 | 6.30 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.26 | 5.85 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.18 ↓ | 9.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.00 ↓ | 5.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 5.75 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.97 | 5.55 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 10.63 ↑ | 1.11 ↓ | 15.31 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 5.94 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.