Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Aldosivi Mar del Plata, 00:30 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Argentina · 00:30 ngày 30/07/2026
Barracas Central 1 Kết thúc HT 1-0 0
Aldosivi Mar del Plata
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Barracas Central
Aldosivi Mar del Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zunino Sebastían
🎯 Dứt điểm - Tomas Porra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (đánh đầu) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Insua (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Norberto Briasco (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Lucas Castroman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Porra 1-0, kiến tạo: Ivan Tapia
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Porra (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Matias Godoy, ra Aldo Tomas Lujan Fernandez
46'
🔁 Thay người: vào Martin Garcia, ra Bautista Dadin
48'
⛳ Phạt góc
57'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Norberto Briasco (đánh đầu) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Andres Vombergar, ra Elias Sebastian Lopez
62'
🔁 Thay người: vào Alan Sosa, ra Nicolas Linares
63'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Rafael Barrios
🔁 Thay người: vào Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez, ra Ivan Tapia
🔁 Thay người: vào Juan Barbieri, ra Jhonatan Candia
70'
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — bị chặn
71'
🟨 Thẻ vàng - Martin Garcia
76'
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Andres Chavez, ra Nicolas Cordero
🔁 Thay người: vào Gonzalo Maroni, ra Norberto Briasco
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Maroni (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Andres Chavez (chân trái) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — bị chặn
88'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Leandro Maximiliano Puig, ra Tomas Porra
🔁 Thay người: vào Nicolas Capraro, ra Rafael Barrios
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Andres Chavez
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Barracas Central | Phút | |
| Tomas Porra(Assists:Ivan Tapia) (Kiến tạo: Ivan Tapia) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matias Godoy ▼ Aldo Tomas Lujan Fernandez | |
| 46' ⇄ | ▲ Martin Garcia ▼ Bautista Dadin | |
| 62' ⇄ | ▲ Andres Vombergar ▼ Elias Sebastian Lopez | |
| 62' ⇄ | ▲ Alan Sosa ▼ Nicolas Linares | |
| Rafael Barrios | 69' | |
| ▲ Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez ▼ Ivan Tapia | 70' ⇄ | |
| ▲ Juan Barbieri ▼ Jhonatan Candia | 70' ⇄ | |
| 71' | Martin Garcia | |
| 77' ⇄ | ▲ Andres Chavez ▼ Nicolas Cordero | |
| ▲ Gonzalo Maroni ▼ Norberto Briasco | 79' ⇄ | |
| ▲ Leandro Maximiliano Puig ▼ Tomas Porra | 89' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Capraro ▼ Rafael Barrios | 89' ⇄ | |
| 90+5' | Andres Chavez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Barracas Central · Khách = Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Barracas Central | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Barracas Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 11 | 22 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Barracas Central 3 (60%)Hòa 1 (20%)Aldosivi Mar del Plata 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.25 | 2 | H |
| 11/08/25 | Barracas Central | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/25 | Aldosivi Mar del Plata | 1-3 (0-2) | Barracas Central | 0 | 1.75 | T |
| 05/10/22 | Aldosivi Mar del Plata | 2-0 (0-0) | Barracas Central | 0 | 2.25 | B |
| 05/03/22 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Barracas Central
TTBBBBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | -1.25 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | T |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Olimpia Asuncion | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | -1 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 16/04/26 | Olimpia Asuncion | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | -0.75 | 2 | T |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | -1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | CA Platense | 1-0 (0-0) | Barracas Central | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Rosario Central | 2-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata
HTHBHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 18/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (1-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-1) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/02/26 | Gimnasia La Plata | 3-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
| 29/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.25 | 2 | H |
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 16/11/25 | Aldosivi Mar del Plata | 4-2 (0-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Barracas Central
Aldosivi Mar del Plata
30Marcelo Agustin Mino6Rodrigo Insua13Rafael Barrios14Kevin Jappert15Yonatthan Rak31Nicolas Agustin Demartini5Dardo Federico Miloc8Tomas Porra10CIvan Tapia11Norberto Briasco20Jhonatan Candia23Ignacio Chicco25Nestor Adriel Breitenbruch32Joaquin Pombo33Nicolas Zalazar5Nicolas Linares14Elias Sebastian Lopez17Federico Laurelli19CLucas Castroman9Nicolas Cordero16Bautista Dadin27Aldo Tomas Lujan Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 5Dardo Federico Miloc6.6
- 6Rodrigo Insua7.3
- 8Tomas Porra⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 89'8.1
- 10Ivan Tapia C🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 70'6.9
- 11Norberto Briasco▼ Rời sân 79'6.4
- 13Rafael Barrios🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 89'6.8
- 14Kevin Jappert7.7
- 15Yonatthan Rak7.7
- 20Jhonatan Candia▼ Rời sân 70'6.3
- 30Marcelo Agustin Mino7
- 31Nicolas Agustin Demartini7.3
Khách · 343
- 5Nicolas Linares▼ Rời sân 62'6.3
- 9Nicolas Cordero▼ Rời sân 77'6.7
- 14Elias Sebastian Lopez▼ Rời sân 62'6.5
- 16Bautista Dadin▼ Rời sân 46'6.4
- 17Federico Laurelli6.5
- 19Lucas Castroman C6.4
- 23Ignacio Chicco7.6
- 25Nestor Adriel Breitenbruch7.7
- 27Aldo Tomas Lujan Fernandez▼ Rời sân 46'6.2
- 32Joaquin Pombo6
- 33Nicolas Zalazar7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
109
Sút cầu môn
41
Tấn công
12294
Tấn công nguy hiểm
4636
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
454405
TL chuyền bóng thành công
82%76%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
01
Cứu thua
13
Tắc bóng
915
Quả ném biên
2110
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.40.38
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Barracas Central (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Aldosivi Mar del Plata (22 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Barracas Central (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Aldosivi Mar del Plata (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 5 (29%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Barracas Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Tomas Porra Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/1 | 27/33 | 2 | ||
| 15Yonatthan Rak Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 56/65 | 1 | |||
| 14Kevin Jappert Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 37/43 | 4 | |||
| 31Nicolas Agustin Demartini Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 6Rodrigo Insua Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 32/41 | 0 | |||
| 30Marcelo Agustin Mino Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/32 | 0 | |||
| 10Ivan Tapia Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 2/1 | 40/46 | 1 | ||
| 13Rafael Barrios Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 25/29 | 2 | 🟨 | ||
| 5Dardo Federico Miloc Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 39/48 | 3 | |||
| 11Norberto Briasco Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/2 | 14/21 | 1 | |||
| 20Jhonatan Candia Trung phong | 6.3 | 2/0 | 22/27 | 2 | |||
| 28Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 33Gonzalo Maroni (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 7Juan Barbieri (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 79Leandro Maximiliano Puig (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 2Nicolas Capraro (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Aldosivi Mar del Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Nestor Adriel Breitenbruch Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 47/60 | 5 | |||
| 33Nicolas Zalazar Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 62/74 | 4 | |||
| 23Ignacio Chicco Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 9Nicolas Cordero Trung phong | 6.7 | 3/0 | 7/16 | 3 | |||
| 14Elias Sebastian Lopez Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 17Federico Laurelli Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 17/28 | 2 | |||
| 19Lucas Castroman Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 28/44 | 2 | |||
| 16Bautista Dadin Trung phong | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 5Nicolas Linares Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 27Aldo Tomas Lujan Fernandez Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 32Joaquin Pombo Trung vệ | 6 | 0/0 | 31/42 | 2 | |||
| 22Alan Sosa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 25/29 | 2 | |||
| 29Andres Vombergar (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Matias Godoy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 18Andres Chavez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Martin Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Barracas Central | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Jose Maria minnera | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruben Insua | HLV | Israel Damonte |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 2.75 | 3.22 | 0.93 | 1.75 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.22 | 2.75 | 3.22 | 0.93 | 1.75 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.29 | 2.80 | 3.50 | 1.01 | 1.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 386.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.50 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.96 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 2.78 | 3.40 | 1.00 | 1.75 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.50 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 2.80 | 3.60 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.60 ↑ | 100.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 2.78 | 3.40 | 1.00 | 1.75 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 2.87 | 3.35 | 1.01 | 1.75 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.73 | 3.27 | 1.03 | 1.75 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 270.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.84 | 3.66 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.80 ↑ | 101.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.50 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.25 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 2.82 | 3.69 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.19 ↑ | 30.91 ↑ | 4.18 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.89 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.14 | 2.58 | 3.60 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 100.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.75 | 2.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.50 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 2.92 | 3.63 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.60 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.93 | 0.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.40 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.88 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.