Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava vs Slavia Praha, 22:00 ngày 01/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 01/08/2026
Banik Ostrava
0 Kết thúc HT 0-3 4
Slavia Praha
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 9
Địa điểm: Ostrava Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Banik Ostrava Phút Slavia Praha
3' 0 - 1 Wiktor Nowak(Assists:Michal Sadilek) (Kiến tạo: Michal Sadilek)
14' 0 - 2 David Zima(Assists:Michal Sadilek) (Kiến tạo: Michal Sadilek)
35' 0 - 3 Michal Sadilek(Assists:Adonija Ouanda) (Kiến tạo: Adonija Ouanda)
36' 0 - 4
38'📺 Michal Sadilek(Reason:Goal awarded) VAR
Roan Nogha 45+2'
HT 0-3
▲ Dantaye Gilbert ▼ Vaclav Jurecka46'
▲ Filip Kubala ▼ David Planka46'
▲ Artur Musak ▼ Matej Chalus46'
46' ▲ Ange NGuessan ▼ Stepan Chaloupek
54' ▲ Lukas Provod ▼ Adonija Ouanda
63' ▲ Ivan Schranz ▼ Mojmir Chytil
63' ▲ Emmanuel Ayaosi ▼ Danijel Sturm
▲ Daniel Holzer ▼ Vlasiy Sinyavskiy63'
76' ▲ Tomas Vlcek ▼ Tomas Holes
▲ Vit Skrkon ▼ Abdallah Gningue79'
90' Tomas Vlcek
90+2' 0 - 5 Emmanuel Ayaosi(Assists:Ivan Schranz) (Kiến tạo: Ivan Schranz)
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 55
Hòa 00 12
Bại 20 43
Ghi bàn 311 1922
Mất bàn 71 1310
Điểm 39 1617

Chủ = Banik Ostrava · Khách = Slavia Praha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Banik Ostrava (13)Hiệp 1 / Cả trậnSlavia Praha (11)
2 (15%)Thắng/Thắng2 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (18%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
3 (23%)Hòa/Thắng3 (27%)
3 (23%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (9%)
3 (23%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Banik Ostrava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521274295
Sân nhà21102043
Sân khách31025434
6 gần621388--

Slavia Praha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4301115801
Sân nhà22008163
Sân khách21013432
6 gần6312136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Banik Ostrava 0 (0%)Hòa 4 (20%)Slavia Praha 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13-0.752.75B
CZE D102/11/25Slavia Praha2-0 (0-0)Banik Ostrava2-12-23.25B
CZE D124/05/25Slavia Praha3-0 (2-0)Banik Ostrava4-2-12.75B
CZE D117/02/25Slavia Praha1-0 (1-0)Banik Ostrava5-8-1.53B
CZE D105/12/24Banik Ostrava0-1 (0-1)Slavia Praha6-3-0.752.5B
CZE D104/05/24Slavia Praha5-0 (1-0)Banik Ostrava2-4-1.53B
CZE D117/12/23Banik Ostrava2-3 (2-2)Slavia Praha3-6-0.752.5B
CZE D120/08/23Slavia Praha1-0 (0-0)Banik Ostrava6-0-1.753.25B
CZE D126/04/23Banik Ostrava0-2 (0-0)Slavia Praha4-4-13B
CZE D107/11/22Slavia Praha3-1 (0-0)Banik Ostrava6-2-1.753B
CZE D112/05/22Banik Ostrava1-1 (1-1)Slavia Praha4-8-1.252.75H
INT CF30/01/22Slavia Praha4-2 (4-0)Banik Ostrava3-7-0.53B
CZE D120/12/21Banik Ostrava3-3 (0-2)Slavia Praha6-7-0.752.5H
CZE D123/08/21Slavia Praha4-0 (2-0)Banik Ostrava4-5-1.52.75B
CZE D108/03/21Slavia Praha2-1 (2-0)Banik Ostrava9-4-1.753B
CZE D104/10/20Banik Ostrava0-1 (0-0)Slavia Praha11-5-12.75B
CZE D121/06/20Banik Ostrava1-3 (0-2)Slavia Praha3-10-0.752.5B
CZE D110/06/20Banik Ostrava2-2 (1-1)Slavia Praha3-3-0.52.5H
CZE D102/11/19Slavia Praha4-0 (1-0)Banik Ostrava6-1-1.753B
CZEC30/10/19Banik Ostrava0-0 (0-0)Slavia Praha7-7-0.752.75H

Thành tích gần đây — Banik Ostrava

TBBHTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D125/07/26Tescoma Zlin0-1 (0-0)Banik Ostrava3-5+0.252.25T
INT CF18/07/26Trencin3-2 (1-1)Banik Ostrava9-6+0.53.25B
INT CF11/07/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Banik Ostrava1-10--B
INT CF11/07/26Wisla Plock2-2 (1-0)Banik Ostrava3-4-0.252.75H
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6-0.253T
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2-0.252.5B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---T
CZE D130/05/26FK MAS Taborsko0-5 (0-2)Banik Ostrava0-4+0.752.5T
CZE D126/05/26Banik Ostrava3-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-4+1.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7+0.52.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2+12.5T
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5B
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25B
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4+0.52.75H
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8-0.252.5B
CZEC22/04/26MFK Karvina2-1 (0-0)Banik Ostrava5-902.75B
CZE D118/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Bohemians 19053-2+0.52.75B
CZE D111/04/26Baumit Jablonec4-1 (2-1)Banik Ostrava4-4-0.252.5B
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13-0.752.75B
INT CF27/03/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Odra Opole3-3+12.75T

Thành tích gần đây — Slavia Praha

TTTBHBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D126/07/26Slavia Praha5-1 (4-1)Synot Slovacko5-0+23.25T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---T
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4+1.253.5T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--B
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF01/07/26Slavia Praha1-2 (0-2)FK Graffin Vlasim11-3--B
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5+0.52.75T
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8+0.252.5B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5+1.253T
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7+0.52.5B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6+0.752.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2+1.252.75T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10+0.752.5B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3+0.752.5H
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13+0.752.75T
CZE D115/03/26Tescoma Zlin1-3 (0-1)Slavia Praha3-6+1.252.5T
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2+0.52.5T
CZEC03/03/26Baumit Jablonec2-2 (0-1)Slavia Praha1-4+0.752.5H
CZE D128/02/26Dukla Prague0-2 (0-2)Slavia Praha4-4+1.752.75T

Đội hình

Banik OstravaSlavia Praha
23CMartin Jedlicka37Matej Chalus42Jiri Micek44Yevgeniy Skyba8Aboubacar Traore34Abdullahi Bewene83Roan Nogha99Vlasiy Sinyavskiy18David Planka12Abdallah Gningue15Vaclav Jurecka35Jakub Markovic2Stepan Chaloupek3CTomas Holes4David Zima14Samuel Isife15Mubarak Emmanuel Suleiman23Michal Sadilek30Wiktor Nowak10Danijel Sturm13Mojmir Chytil18Adonija Ouanda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
9
Phạt góc (HT)
7
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
96
93
Tấn công nguy hiểm
55
54
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
329
311
TL chuyền bóng thành công
76%
77%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
27
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.7
2.18
Cơ hội rõ rệt
1
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B16
T16 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B6
T6 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Banik Ostrava (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Slavia Praha (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Banik OstravaSlavia Praha

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Banik OstravaSlavia Praha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
12
Thắng 1
24
Hòa
73
Thua 1
32
Thua 2+
Banik OstravaSlavia Praha

Banik Ostrava

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Jiri Micek
Hậu vệ
6.91/126/303
83Roan Nogha
Tiền vệ phòng ngự
6.50/026/352🟨
18David Planka
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/162
34Abdullahi Bewene
Tiền vệ
6.40/022/315
99Vlasiy Sinyavskiy
Hậu vệ trái
6.30/014/190
8Aboubacar Traore
Hậu vệ phải
6.21/029/322
15Vaclav Jurecka
Trung phong
6.10/07/81
37Matej Chalus
Trung vệ
60/010/111
44Yevgeniy Skyba
Trung vệ
5.90/024/322
12Abdallah Gningue
Trung phong
5.71/05/92
23Martin Jedlicka
Thủ môn
5.30/026/390
55Artur Musak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/017/220
7Dantaye Gilbert (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/08/110
28Filip Kubala (dự bị)
Trung phong
6.32/017/192
22Vit Skrkon (dự bị)
6.30/03/40
95Daniel Holzer (dự bị)
Tiền vệ trái
6.11/05/110

Slavia Praha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Michal Sadilek
Tiền vệ trung tâm
9.1121/119/311
4David Zima
Trung vệ
8.612/120/264
30Wiktor Nowak
Tiền vệ tấn công
8.512/123/261
2Stepan Chaloupek
Trung vệ
7.30/014/245
15Mubarak Emmanuel Suleiman
Tiền vệ
7.35/113/200
14Samuel Isife
Hậu vệ phải
7.21/029/340
18Adonija Ouanda
Tiền đạo
7.111/08/100
35Jakub Markovic
Thủ môn
70/032/400
3Tomas Holes
Trung vệ
6.80/027/352
13Mojmir Chytil
Trung phong
6.60/07/80
10Danijel Sturm
Tiền đạo cánh trái
6.40/09/110
20Emmanuel Ayaosi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.512/15/70
17Lukas Provod (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.41/011/140
26Ivan Schranz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.110/06/71
6Ange NGuessan (dự bị)
Trung vệ
6.60/011/122
27Tomas Vlcek (dự bị)
Trung vệ
6.50/04/62🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Banik Ostrava Thông tin Slavia Praha
1922-9-8 Thành lập 1892
Ostrava Stadium Sân nhà Eden Arena
17372 Sức chứa 20800
HLV Jindrich Trpisovsky
Ostrava Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.903.601.810.962.750.860.95-0.500.82
Live64.00 ↑26.00 ↑1.06 ↓3.40 ↑3.500.08 ↓0.06 ↓-0.253.70 ↑
VcbetSớm4.753.801.620.922.750.870.98-0.750.82
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑3.500.27 ↓1.30 ↑0.000.56 ↓
Mansion88Sớm4.103.751.640.942.750.881.02-0.750.82
Live52.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm4.103.501.800.752.500.951.05-0.500.70
Live60.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.01 ↓0.75 ↓-1.000.95 ↑
10BETSớm4.103.601.770.932.750.75---
Live63.26 ↑14.06 ↑1.03 ↓5.32 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm4.103.751.640.942.750.881.02-0.750.82
Live53.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm3.653.601.820.802.501.001.00-0.500.82
Live23.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm4.683.711.560.832.500.991.05-0.750.79
Live29.00 ↑9.80 ↑1.04 ↓5.26 ↑4.500.09 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm3.593.401.840.982.750.841.00-0.500.84
Live41.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓6.25 ↑4.500.04 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm4.333.601.650.732.501.00---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm4.003.601.780.812.500.920.92-0.500.81
Live351.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓11.14 ↑4.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.613.501.950.812.500.950.82-0.500.96
Live30.88 ↑11.41 ↑1.07 ↓3.27 ↑3.500.22 ↓1.41 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm4.603.801.680.712.500.98---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm4.123.701.820.802.500.951.33-0.250.53
Live212.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.62 ↑4.500.09 ↓1.55 ↑0.000.53
Bet 365Sớm5.003.701.600.802.501.001.00-0.750.80
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑4.500.09 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.003.501.800.752.501.000.93-0.500.79
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑4.500.03 ↓0.97 ↑-0.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.