Kết quả bóng đá trận Banik Ostrava vs Slavia Praha, 22:00 ngày 01/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 01/08/2026
Banik Ostrava 0 Kết thúc HT 0-3 4
Slavia Praha
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 9
Địa điểm: Ostrava Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Banik Ostrava | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Wiktor Nowak(Assists:Michal Sadilek) (Kiến tạo: Michal Sadilek) | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 David Zima(Assists:Michal Sadilek) (Kiến tạo: Michal Sadilek) | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Michal Sadilek(Assists:Adonija Ouanda) (Kiến tạo: Adonija Ouanda) | |
| 36' | ⚽ 0 - 4 | |
| 38' | 📺 Michal Sadilek(Reason:Goal awarded) VAR | |
| Roan Nogha | 45+2' | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Dantaye Gilbert ▼ Vaclav Jurecka | 46' ⇄ | |
| ▲ Filip Kubala ▼ David Planka | 46' ⇄ | |
| ▲ Artur Musak ▼ Matej Chalus | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ange NGuessan ▼ Stepan Chaloupek | |
| 54' ⇄ | ▲ Lukas Provod ▼ Adonija Ouanda | |
| 63' ⇄ | ▲ Ivan Schranz ▼ Mojmir Chytil | |
| 63' ⇄ | ▲ Emmanuel Ayaosi ▼ Danijel Sturm | |
| ▲ Daniel Holzer ▼ Vlasiy Sinyavskiy | 63' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Tomas Vlcek ▼ Tomas Holes | |
| ▲ Vit Skrkon ▼ Abdallah Gningue | 79' ⇄ | |
| 90' | Tomas Vlcek | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 5 Emmanuel Ayaosi(Assists:Ivan Schranz) (Kiến tạo: Ivan Schranz) | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 13 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 17 |
Chủ = Banik Ostrava · Khách = Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Ostrava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Banik Ostrava 0 (0%)Hòa 4 (20%)Slavia Praha 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/11/25 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Banik Ostrava | -2 | 3.25 | B |
| 24/05/25 | Slavia Praha | 3-0 (2-0) | Banik Ostrava | -1 | 2.75 | B |
| 17/02/25 | Slavia Praha | 1-0 (1-0) | Banik Ostrava | -1.5 | 3 | B |
| 05/12/24 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/24 | Slavia Praha | 5-0 (1-0) | Banik Ostrava | -1.5 | 3 | B |
| 17/12/23 | Banik Ostrava | 2-3 (2-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/08/23 | Slavia Praha | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/04/23 | Banik Ostrava | 0-2 (0-0) | Slavia Praha | -1 | 3 | B |
| 07/11/22 | Slavia Praha | 3-1 (0-0) | Banik Ostrava | -1.75 | 3 | B |
| 12/05/22 | Banik Ostrava | 1-1 (1-1) | Slavia Praha | -1.25 | 2.75 | H |
| 30/01/22 | Slavia Praha | 4-2 (4-0) | Banik Ostrava | -0.5 | 3 | B |
| 20/12/21 | Banik Ostrava | 3-3 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/08/21 | Slavia Praha | 4-0 (2-0) | Banik Ostrava | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/03/21 | Slavia Praha | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | -1.75 | 3 | B |
| 04/10/20 | Banik Ostrava | 0-1 (0-0) | Slavia Praha | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/20 | Banik Ostrava | 1-3 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/06/20 | Banik Ostrava | 2-2 (1-1) | Slavia Praha | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/11/19 | Slavia Praha | 4-0 (1-0) | Banik Ostrava | -1.75 | 3 | B |
| 30/10/19 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Slavia Praha | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Banik Ostrava
TBBHTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Trencin | 3-2 (1-1) | Banik Ostrava | +0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | B |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Banik Ostrava | 3-1 (0-1) | Slavia Kromeriz | - | - | T |
| 30/05/26 | FK MAS Taborsko | 0-5 (0-2) | Banik Ostrava | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Banik Ostrava | 3-0 (0-0) | FK MAS Taborsko | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Dukla Prague | 0-3 (0-1) | Banik Ostrava | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | +1 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-1) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Odra Opole | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Slavia Praha
TTTBHBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Slavia Praha | 5-1 (4-1) | Synot Slovacko | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | T |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 01/07/26 | Slavia Praha | 1-2 (0-2) | FK Graffin Vlasim | - | - | B |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Baumit Jablonec | 2-2 (0-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Banik Ostrava
Slavia Praha
23CMartin Jedlicka37Matej Chalus42Jiri Micek44Yevgeniy Skyba8Aboubacar Traore34Abdullahi Bewene83Roan Nogha99Vlasiy Sinyavskiy18David Planka12Abdallah Gningue15Vaclav Jurecka35Jakub Markovic2Stepan Chaloupek3CTomas Holes4David Zima14Samuel Isife15Mubarak Emmanuel Suleiman23Michal Sadilek30Wiktor Nowak10Danijel Sturm13Mojmir Chytil18Adonija Ouanda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 8Aboubacar Traore6.2
- 12Abdallah Gningue▼ Rời sân 79'5.7
- 15Vaclav Jurecka▼ Rời sân 46'6.1
- 18David Planka▼ Rời sân 46'6.4
- 23Martin Jedlicka C5.3
- 34Abdullahi Bewene6.4
- 37Matej Chalus▼ Rời sân 46'6
- 42Jiri Micek6.9
- 44Yevgeniy Skyba5.9
- 83Roan Nogha🟨 Thẻ vàng 45+2'6.5
- 99Vlasiy Sinyavskiy▼ Rời sân 63'6.3
Khách · 343
- 2Stepan Chaloupek▼ Rời sân 46'7.3
- 3Tomas Holes C▼ Rời sân 76'6.8
- 4David Zima⚽ Ghi bàn 14'8.6
- 10Danijel Sturm▼ Rời sân 63'6.4
- 13Mojmir Chytil▼ Rời sân 63'6.6
- 14Samuel Isife7.2
- 15Mubarak Emmanuel Suleiman7.3
- 18Adonija Ouanda🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 54'7.1
- 23Michal Sadilek⚽ Ghi bàn 35' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 14'9.1
- 30Wiktor Nowak⚽ Ghi bàn 3'8.5
- 35Jakub Markovic7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
119
Phạt góc (HT)
76
Thẻ vàng
11
Sút bóng
915
Sút cầu môn
15
Tấn công
9693
Tấn công nguy hiểm
5554
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
329311
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
01
Cứu thua
11
Tắc bóng
138
Quả ném biên
2822
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72.18
Cơ hội rõ rệt
17
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B16T16 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B6T6 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banik Ostrava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Slavia Praha (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banik Ostrava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Jiri Micek Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 26/30 | 3 | |||
| 83Roan Nogha Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 26/35 | 2 | 🟨 | ||
| 18David Planka Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 34Abdullahi Bewene Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/31 | 5 | |||
| 99Vlasiy Sinyavskiy Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 8Aboubacar Traore Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 29/32 | 2 | |||
| 15Vaclav Jurecka Trung phong | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 37Matej Chalus Trung vệ | 6 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 44Yevgeniy Skyba Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 12Abdallah Gningue Trung phong | 5.7 | 1/0 | 5/9 | 2 | |||
| 23Martin Jedlicka Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 55Artur Musak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 17/22 | 0 | |||
| 7Dantaye Gilbert (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 28Filip Kubala (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 17/19 | 2 | |||
| 22Vit Skrkon (dự bị) | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 95Daniel Holzer (dự bị) Tiền vệ trái | 6.1 | 1/0 | 5/11 | 0 |
Slavia Praha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Michal Sadilek Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 1 | 2 | 1/1 | 19/31 | 1 | |
| 4David Zima Trung vệ | 8.6 | 1 | 2/1 | 20/26 | 4 | ||
| 30Wiktor Nowak Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 2/1 | 23/26 | 1 | ||
| 2Stepan Chaloupek Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 14/24 | 5 | |||
| 15Mubarak Emmanuel Suleiman Tiền vệ | 7.3 | 5/1 | 13/20 | 0 | |||
| 14Samuel Isife Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 29/34 | 0 | |||
| 18Adonija Ouanda Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/0 | 8/10 | 0 | ||
| 35Jakub Markovic Thủ môn | 7 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 3Tomas Holes Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/35 | 2 | |||
| 13Mojmir Chytil Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 10Danijel Sturm Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 20Emmanuel Ayaosi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 5/7 | 0 | ||
| 17Lukas Provod (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 26Ivan Schranz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 6/7 | 1 | ||
| 6Ange NGuessan (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 27Tomas Vlcek (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banik Ostrava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-9-8 | Thành lập | 1892 |
| Ostrava Stadium | Sân nhà | Eden Arena |
| 17372 | Sức chứa | 20800 |
| HLV | Jindrich Trpisovsky | |
| Ostrava | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.81 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 64.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.62 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.64 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 52.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.77 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 63.26 ↑ | 14.06 ↑ | 1.03 ↓ | 5.32 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.64 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.60 | 1.82 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.68 | 3.71 | 1.56 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 29.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.59 | 3.40 | 1.84 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.65 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.78 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.61 | 3.50 | 1.95 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 30.88 ↑ | 11.41 ↑ | 1.07 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.68 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 3.70 | 1.82 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.33 | -0.25 | 0.53 |
| Live | 212.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.