Kết quả bóng đá trận Banik Lehota Pod Vtacnikom vs FK Pohronie, 22:00 ngày 25/07/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 25/07/2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom 3 Kết thúc HT 1-1 3
FK Pohronie
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Banik Lehota Pod Vtacnikom | Phút | |
| Samuel Hodur 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 30' | Pavol Kutka | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Marek Kuzma | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | Jakub Port | |
| Mbekelezi Sibanda 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Marek Kuzma | |
| 69' | Jobe Sanna | |
| 71' ⇄ | ▲ Patrik Filippov ▼ Simon Ivan | |
| ▲ Bakary Jatta ▼ Samuel Hodur | 71' ⇄ | |
| 73' | Fares Shudeiwa | |
| ▲ Richard Benko ▼ Andriy Cheprakov | 76' ⇄ | |
| Yusupha Kambi | 82' | |
| 85' | ⚽ 2 - 3 Jakub Michlik | |
| Bakary Jatta | 88' | |
| Nicholas Dmitrovic 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| Lekan Okunola | 90+3' | |
| Lekan Okunola | 90+4' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 19 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 16 | 15 |
Chủ = Banik Lehota Pod Vtacnikom · Khách = FK Pohronie
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banik Lehota Pod Vtacnikom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Banik Lehota Pod Vtacnikom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
FK Pohronie
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Banik Lehota Pod Vtacnikom 3 (50%)Hòa 0 (0%)FK Pohronie 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | FK Pohronie | 0-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Pohronie | 1-2 (0-2) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 4-3 (3-2) | FK Pohronie | - | - | T |
| 28/06/25 | FK Pohronie | 3-0 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | B |
| 30/01/25 | FK Pohronie | 2-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -1.25 | 4 | B |
| 20/10/21 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 0-1 (0-1) | FK Pohronie | - | - | B |
Thành tích gần đây — Banik Lehota Pod Vtacnikom
TBHTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | TJ Spartak Myjava | 1-2 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 11/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-3 (1-1) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 08/07/26 | OK castkovce | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 04/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 2-1 (1-0) | Trinec | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Pohronie | 0-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-2) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -1.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (2-1) | MSK Puchov | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Pohronie | 1-2 (0-2) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-2 (1-1) | Stara Lubovna | - | - | B |
| 28/03/26 | STK Samorin | 0-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (1-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 14/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 0-2 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | B |
| 01/03/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | FC Banik Prievidza | 1-3 (0-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Pohronie
BBTBTTHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | B |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Pohronie | 4-1 (3-1) | FK Podkonice | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Pohronie | 0-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | B |
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Pohronie | 2-1 (0-0) | Slovan Bratislava B | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Zlate Moravce | 0-1 (0-0) | FK Pohronie | -1 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | B |
| 10/04/26 | FK Pohronie | 1-2 (0-2) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | FK Pohronie | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | FK Pohronie | 3-1 (2-0) | MSK Puchov | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Stara Lubovna | 1-1 (1-1) | FK Pohronie | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | STK Samorin | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | MSK Zilina B | 1-0 (1-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | FK Pohronie | 4-2 (2-1) | OFK Malzenice | - | - | T |
| 14/02/26 | FK Pohronie | 3-2 (1-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | T |
Đội hình
Banik Lehota Pod Vtacnikom
FK Pohronie
44Peter Znamenak4Adam Pavelka5Robert Starecek11Andriy Cheprakov19David Ovsonka10CMbekelezi Sibanda28Samuel Hodur29Yusupha Kambi7Timur Simko12Nicholas Dmitrovic17Adam Horvat20Tomas Lukosik2Alex Lajciak5Mario Mrva9Pavol Kutka11Jobe Sanna21Simon Ivan22Fares Shudeiwa6Adrian Petic7Jakub Port18Milan Kamenicky19CMarek Kuzma
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Adam Pavelka
- 5Robert Starecek
- 7Timur Simko
- 10Mbekelezi Sibanda C⚽ Ghi bàn 56'
- 11Andriy Cheprakov▼ Rời sân 76'
- 12Nicholas Dmitrovic⚽ Ghi bàn 90'
- 17Adam Horvat
- 19David Ovsonka
- 28Samuel Hodur⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 71'
- 29Yusupha Kambi🟨 Thẻ vàng 82'
- 44Peter Znamenak
Khách · 4231
- 2Alex Lajciak
- 5Mario Mrva
- 6Adrian Petic
- 7Jakub Port🟨 Thẻ vàng 49'
- 9Pavol Kutka🟨 Thẻ vàng 30'
- 11Jobe Sanna🟨 Thẻ vàng 69'
- 18Milan Kamenicky
- 19Marek Kuzma C⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 62'
- 20Tomas Lukosik
- 21Simon Ivan▼ Rời sân 71'
- 22Fares Shudeiwa🟨 Thẻ vàng 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
176
Sút cầu môn
94
Tấn công
10381
Tấn công nguy hiểm
6238
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
1916
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
05
Quả ném biên
2415
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banik Lehota Pod Vtacnikom (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banik Lehota Pod Vtacnikom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Samuel Hodur Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Yusupha Kambi Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Mbekelezi Sibanda Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 67Nicholas Dmitrovic Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 44Peter Znamenak Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Lekan Okunola (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
FK Pohronie
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Marek Kuzma Trung phong | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 22Fares Shudeiwa Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Pavol Kutka Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Jobe Sanna Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Jakub Port Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banik Lehota Pod Vtacnikom | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Richard Slezák | HLV | Pavol Gregora |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.70 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.68 | 0.25 | 1.13 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.20 | 2.37 | 0.71 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 44.17 ↑ | 4.54 ↑ | 1.16 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.40 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.12 | 2.94 | 1.02 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.11 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.35 | 2.41 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.14 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 8.57 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.46 | 3.25 | 0.99 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 30.71 ↑ | 5.27 ↑ | 1.17 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.45 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.07 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.43 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.07 ↓ | 19.70 ↑ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.38 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.