Kết quả bóng đá trận Bangor 1876 vs Bala Town F.C., 02:00 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 02:00 ngày 01/08/2026
Bangor 1876 1 Kết thúc HT 0-0 2
Bala Town F.C.
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Bangor 1876 | Phút | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 53' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Craig Lindfield | |
| Declan McManus 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| 90+5' | ||
| 90+5' | ⚽ 1 - 2 Fisher C. | |
| 90+6' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 11 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = Bangor 1876 · Khách = Bala Town F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bangor 1876 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Bangor 1876
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Bala Town F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 14 | 15 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 8 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Bangor 1876
TBTTTHTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 07/03/26 | Flint Town | 5-1 (3-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 31/01/26 | Bangor 1876 | 3-1 (2-1) | Caerau Ely | - | - | T |
| 13/12/25 | Bangor 1876 | 2-0 (0-0) | Trefelin | - | - | T |
| 22/11/25 | Bangor 1876 | 2-1 (0-1) | Holywell | - | - | T |
| 18/10/25 | Bangor 1876 | 1-1 (0-0) | Guilsfield | - | - | H |
| 20/09/25 | St Asaph City | 0-6 (0-5) | Bangor 1876 | - | - | T |
| 12/07/25 | Bangor 1876 | 2-3 (2-0) | Mold Alexandra | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/25 | Bangor 1876 | 1-3 (0-3) | Airbus UK Broughton | -1.5 | 3.5 | B |
| 05/07/25 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Bangor 1876 | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/06/25 | Holywell | 2-1 (0-1) | Bangor 1876 | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/04/25 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 05/04/25 | Bangor 1876 | 1-2 (0-1) | Caersws | - | - | B |
| 29/03/25 | Mold Alexandra | 6-1 (5-0) | Bangor 1876 | - | - | B |
| 22/03/25 | Denbigh Town | 2-1 (0-0) | Bangor 1876 | -0.25 | 3.5 | B |
| 08/03/25 | Bangor 1876 | 0-2 (0-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 01/03/25 | Bangor 1876 | 2-3 (2-2) | Llandudno | - | - | B |
| 27/02/25 | Flint Mountain | 4-0 (1-0) | Bangor 1876 | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/02/25 | Gresford | 2-0 (2-0) | Bangor 1876 | +1 | 3.75 | B |
| 15/02/25 | Bangor 1876 | 4-2 (2-0) | Prestatyn Town FC | +2.5 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Bala Town F.C.
BBTBTHHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Bala Town F.C. | 0-4 (0-2) | Colwyn Bay | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Bala Town F.C. | 1-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 0 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Llanelli | 0-5 (0-2) | Bala Town F.C. | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Bala Town F.C. | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Haverfordwest County | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Flint Town | 1-1 (1-0) | Bala Town F.C. | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Llanelli | +1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Bala Town F.C. | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Bala Town F.C. | 1-1 (1-0) | UWIC Inter Cardiff | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/01/26 | Bala Town F.C. | 3-4 (1-4) | Flint Town | 0 | 2.5 | B |
| 14/01/26 | Flint Town | 0-4 (0-3) | Bala Town F.C. | -0.75 | 3 | T |
| 07/01/26 | The New Saints | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | -2.5 | 3.75 | B |
| 31/12/25 | Bala Town F.C. | 0-1 (0-1) | Caernarfon | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | Bala Town F.C. | 0-2 (0-1) | Haverfordwest County | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/11/25 | Bala Town F.C. | 2-2 (1-2) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.25 | H |
| 15/11/25 | Penybont FC | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-0 (1-0) | Bala Town F.C. | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Llanelli | +1 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Barry Town United | 0 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
32
Sút bóng
813
Sút cầu môn
35
Tấn công
5559
Tấn công nguy hiểm
3452
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bangor 1876 (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Bala Town F.C. (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bangor 1876 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Maes Tegid | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Steve Fisher | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.00 | 0.63 | 3.00 | 0.71 | 0.78 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.07 | 0.77 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.30 ↓ | 2.13 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.57 | 2.13 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 4.59 ↑ | 1.51 ↓ | 4.29 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.05 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.75 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.10 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 10.86 ↑ | 1.10 ↓ | 9.79 ↑ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.12 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 17.40 ↑ | 1.06 ↓ | 14.20 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.