Kết quả bóng đá trận Banfield vs Sarmiento Junin, 05:00 ngày 29/07/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 29/07/2026
Banfield
3 Kết thúc HT 0-0 2
Sarmiento Junin
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Estadio Florencio Sola Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

BanfieldSarmiento Junin
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gomez (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Villegas (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Pablo Daniel Magnin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — bị cản phá
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Pablo Daniel Magnin (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — bị cản phá
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santamaría (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Elian Gimenez (chân trái) — bị chặn
45+2'
Phạt góc
🚩 Việt vị
45+3'
🚩 Việt vị
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jhon Renteria, ra Gabriel Diaz
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Lautaro Gomez
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santamaría (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Elian Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Tiziano Perrotta 1-0, kiến tạo: David Zalazar
53'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân phải) — vào lưới
53'
Phạt góc
55'
55'
🔁 Thay người: vào Jonathan Carlos Herrera, ra Elian Gimenez
55'
🔁 Thay người: vào Mauricio Martinez, ra Pablo Daniel Magnin
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân phải) — bị cản phá
56'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
BÀN THẮNG - Tiziano Perrotta 2-0, kiến tạo: Tomas Adoryan
59'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — vào lưới
59'
61'
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Thiago Santamaría
61'
🎯 Dứt điểm - Santiago Salle (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Jhon Renteria (chân trái) — bị chặn
69'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ignacio Pais, ra David Zalazar
71'
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
74'
🔁 Thay người: vào Gaston Arturia, ra Santiago Salle
78'
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Insaurralde
BÀN THẮNG - Penalty - Bruno Christian Sepulveda 3-0
82'
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Santiago Esquivel, ra Lautaro Villegas
83'
🔁 Thay người: vào Fabio Enrique Alvarez, ra Tomas Adoryan
83'
84'
BÀN THẮNG - Jonathan Carlos Herrera 3-1
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — bị cản phá
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jeremias Acosta, ra Tiziano Perrotta
85'
86'
BÀN THẮNG - Junior Marabel 3-2
86'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — vào lưới
88'
VAR Decision - Goal awarded - Junior Marabel
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gaston Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Banfield Phút Sarmiento Junin
HT 0-0
46' ▲ Jhon Renteria ▼ Gabriel Diaz
▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Lautaro Gomez46'
Tiziano Perrotta(Assists:David Zalazar) (Kiến tạo: David Zalazar) 1 - 0 53'
55' ▲ Jonathan Carlos Herrera ▼ Elian Gimenez
55' ▲ Mauricio Martinez ▼ Pablo Daniel Magnin
Tiziano Perrotta(Assists:Tomas Adoryan) (Kiến tạo: Tomas Adoryan) 2 - 0 59'
61' ▲ Gaston Gonzalez ▼ Thiago Santamaría
▲ Ignacio Pais ▼ David Zalazar71'
74' ▲ Gaston Arturia ▼ Santiago Salle
78' Juan Manuel Insaurralde
Bruno Christian Sepulveda 3 - 0 82'
▲ Santiago Esquivel ▼ Lautaro Villegas83'
▲ Fabio Enrique Alvarez ▼ Tomas Adoryan83'
84' 3 - 1 Jonathan Carlos Herrera
▲ Jeremias Acosta ▼ Tiziano Perrotta85'
86' 3 - 2 Junior Marabel
88'📺 Junior Marabel(Reason:Goal awarded) VAR
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 34
Hòa 10 40
Bại 13 36
Ghi bàn 34 1212
Mất bàn 38 1017
Điểm 40 1312

Chủ = Banfield · Khách = Sarmiento Junin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Banfield (22)Hiệp 1 / Cả trậnSarmiento Junin (20)
3 (14%)Thắng/Thắng6 (30%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (23%)Hòa/Hòa1 (5%)
4 (18%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (18%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

Banfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1653817191823
Sân nhà84221061410
Sân khách8116713424
6 gần613245--

Sarmiento Junin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1661913201921
Sân nhà851296164
Sân khách8107414327
6 gần6105513--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Banfield 3 (23%)Hòa 8 (62%)Sarmiento Junin 2 (15%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75B
ARG D114/12/24Banfield1-1 (0-0)Sarmiento Junin6-6+0.251.75H
ARG D130/07/23Sarmiento Junin0-0 (0-0)Banfield0-401.75H
ARG D123/10/22Banfield0-0 (0-0)Sarmiento Junin11-402H
ARG D118/02/22Sarmiento Junin2-2 (0-1)Banfield3-202.25H
ARG D125/11/21Sarmiento Junin0-0 (0-0)Banfield8-502H
ARG D109/05/17Banfield2-0 (1-0)Sarmiento Junin5-5+0.752.25T
ARG D104/05/16Banfield0-0 (0-0)Sarmiento Junin4-3+0.52.25H
ARG D106/06/15Banfield0-0 (0-0)Sarmiento Junin8-3+0.52.25H
ARG D225/05/14Sarmiento Junin0-0 (0-0)Banfield10-3+0.52H
ARG D226/11/13Banfield3-0 (0-0)Sarmiento Junin-+12.25T
ARG D229/03/13Sarmiento Junin2-0 (1-0)Banfield--0.252B
ARG D217/09/12Banfield2-0 (1-0)Sarmiento Junin-+0.52T

Thành tích gần đây — Banfield

BHTHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D125/07/26CA Huracan1-0 (0-0)Banfield4-2-0.51.75B
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7+0.52H
ARG D103/05/26Barracas Central1-2 (1-1)Banfield2-6-0.251.75T
ARG D127/04/26Atletico Tucuman1-1 (0-0)Banfield3-2-0.52H
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1-0.52B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1-12B
ARG C26/03/26Banfield3-0 (2-0)Real Pilar5-5+12.25T
ARG D121/03/26Banfield1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-702T
ARG D115/03/26Rosario Central2-1 (0-1)Banfield6-0-12.25B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3+0.252B
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4+0.52T
ARG D127/02/26River Plate3-1 (1-1)Banfield6-3-12.25B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.252T
ARG D115/02/26Banfield0-2 (0-2)Racing Club8-302B
ARG D108/02/26Belgrano1-0 (0-0)Banfield11-1-0.252B
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2+0.52T
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75B
ARG D123/01/26Banfield1-1 (0-0)CA Huracan4-2+0.251.75H
ARG D117/11/25Central Cordoba SDE1-1 (1-0)Banfield6-6-0.252H

Thành tích gần đây — Sarmiento Junin

BBBTBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/07/26Sarmiento Junin2-3 (1-0)Argentinos Juniors7-2-0.51.75B
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3-0.752B
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2-0.752B
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6-0.251.75T
ARG D120/04/26Rosario Central2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752B
ARG D114/04/26Sarmiento Junin1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-7+0.252B
ARG C09/04/26Sarmiento Junin1-0 (0-0)Tristan Suarez1-3+0.252T
ARG D103/04/26Barracas Central1-2 (0-2)Sarmiento Junin5-1-0.251.75T
ARG D123/03/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-7+0.251.75T
ARG D116/03/26River Plate2-0 (1-0)Sarmiento Junin10-2-1.252.5B
ARG D111/03/26Sarmiento Junin0-0 (0-0)Racing Club3-4-0.252H
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8+0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2-0.251.75B
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.752B
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Sarmiento Junin2-1 (2-0)Atletico Tucuman3-402T
ARG D104/02/26Independiente Rivadavia2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-1-0.52B
ARG D130/01/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Banfield9-201.75T
ARG D126/01/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Sarmiento Junin9-2-12.25B
ARG D116/11/25San Lorenzo1-1 (1-0)Sarmiento Junin1-8-0.51.75H

Đội hình

BanfieldSarmiento Junin
1CFacundo Sanguinetti2Danilo Arboleda6Nicolas Meriano13Brandon Oviedo10Lautaro Gomez21Lautaro Villegas24Santiago Lopez27Ignacio Abraham40David Zalazar20Tomas Adoryan17Tiziano Perrotta1Ivan Arboleda2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez29Thiago Santamaría44Renzo Miguel Orihuela Barcos8Santiago Salle15Cristian Zabala23Elian Gimenez33Gabriel Diaz7Pablo Daniel Magnin27Junior Marabel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3511
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
99
98
Tấn công nguy hiểm
34
50
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
247
389
TL chuyền bóng thành công
72%
77%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
15
18
Quả ném biên
25
38
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
29
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62
2.24
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B2
T2 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B0
T0 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Banfield (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Sarmiento Junin (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Banfield (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO

Sarmiento Junin (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
BanfieldSarmiento Junin

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BanfieldSarmiento Junin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
36
Thắng 1
52
Hòa
77
Thua 1
24
Thua 2+
BanfieldSarmiento Junin

Banfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Tiziano Perrotta
Tiền đạo
9.826/317/223
20Tomas Adoryan
Tiền vệ phải
8.212/221/267
21Lautaro Villegas
Tiền vệ trung tâm
7.21/119/244
6Nicolas Meriano
Trung vệ
7.11/018/223
24Santiago Lopez
Tiền vệ phải
70/018/314
40David Zalazar
Tiền đạo cánh trái
6.912/19/133
2Danilo Arboleda
Trung vệ
6.80/010/132
27Ignacio Abraham
Hậu vệ trái
6.81/06/106
10Lautaro Gomez
Tiền vệ tấn công
6.81/06/90
13Brandon Oviedo
Trung vệ
6.60/018/213
1Facundo Sanguinetti
Thủ môn
6.30/010/210
9Bruno Christian Sepulveda (dự bị)
Trung phong
6.912/115/172
5Santiago Esquivel (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/03/30
11Fabio Enrique Alvarez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/02/40
35Ignacio Pais (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/91
16Jeremias Acosta (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/20

Sarmiento Junin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Junior Marabel
Trung phong
7.112/216/250
7Pablo Daniel Magnin
Trung phong
6.71/15/123
15Cristian Zabala
Tiền vệ trung tâm
6.70/045/496
23Elian Gimenez
Tiền vệ phòng ngự
6.62/020/244
33Gabriel Diaz
Hậu vệ trái
6.51/08/111
1Ivan Arboleda
Thủ môn
6.40/026/320
8Santiago Salle
Tiền vệ phải
6.31/024/291
29Thiago Santamaría
Hậu vệ phải
6.32/112/182
2Juan Manuel Insaurralde
Trung vệ
6.20/046/592
44Renzo Miguel Orihuela Barcos
Trung vệ
6.10/039/486
3Lucas Suarez
Trung vệ
61/025/355
24Jonathan Carlos Herrera (dự bị)
Trung phong
7.711/15/61
10Jhon Renteria (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/09/141
16Mauricio Martinez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/013/150
6Gaston Arturia (dự bị)
Trung vệ
6.40/04/63
11Gaston Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/02/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Banfield Thông tin Sarmiento Junin
1896-1-21 Thành lập 1911
Estadio Florencio Sola Sân nhà Giulio Humberto grandona Stadium
33351 Sức chứa 16000
Pedro Troglio HLV Facundo Sava
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.992.883.580.731.750.990.990.500.79
Live2.12 ↑2.883.22 ↓1.50 ↑4.500.20 ↓0.62 ↓0.001.14 ↑
EasybetsSớm2.072.904.000.861.750.991.090.500.76
Live1.04 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑5.500.03 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
VcbetSớm2.153.003.800.811.751.050.830.251.03
Live1.02 ↓13.00 ↑401.00 ↑3.55 ↑5.500.19 ↓0.63 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm2.053.003.850.791.751.051.050.500.81
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑12.50 ↑5.500.01 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.152.853.900.551.501.301.100.500.65
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.092.853.850.741.750.97---
Live1.01 ↓15.01 ↑100.00 ↑7.33 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm2.053.003.850.791.751.051.050.500.81
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓0.75 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm2.043.053.800.801.751.071.040.500.84
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.25 ↑5.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.112.813.680.881.751.001.110.500.80
Live1.03 ↓9.80 ↑270.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.92 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.162.903.970.801.751.060.850.251.03
Live1.30 ↓4.63 ↑15.30 ↑7.10 ↑5.500.04 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.153.003.751.702.500.40---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑1.40 ↓2.500.50 ↑---
18BetSớm2.152.853.700.741.751.020.820.250.93
Live1.01 ↓28.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.072.944.180.831.750.981.080.500.76
Live1.31 ↓4.36 ↑16.39 ↑4.31 ↑5.500.17 ↓0.74 ↓0.001.13 ↑
HK Jockey ClubSớm1.912.883.801.132.250.630.720.251.07
Live1.02 ↓11.00 ↑800.00 ↑3.75 ↑4.750.13 ↓0.70 ↓3.001.05 ↓
BwinSớm2.152.953.700.531.501.30---
Live1.01 ↓29.00 ↑226.00 ↑1.20 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm2.182.933.940.791.751.020.830.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.09 ↑5.500.07 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
Bet 365Sớm2.152.903.900.781.751.030.800.251.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑5.500.07 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.052.804.000.571.501.300.680.250.98
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑5.500.02 ↓0.77 ↑0.250.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.