Kết quả bóng đá trận Banfield vs Sarmiento Junin, 05:00 ngày 29/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 29/07/2026
Banfield 3 Kết thúc HT 0-0 2
Sarmiento Junin
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Estadio Florencio Sola Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Banfield
Sarmiento Junin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
🎯 Dứt điểm - Lautaro Gomez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Abraham (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Villegas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Meriano (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Pablo Daniel Magnin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Pablo Daniel Magnin (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santamaría (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Elian Gimenez (chân trái) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jhon Renteria, ra Gabriel Diaz
🔁 Thay người: vào Bruno Christian Sepulveda, ra Lautaro Gomez
46'
🎯 Dứt điểm - Thiago Santamaría (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Elian Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tiziano Perrotta 1-0, kiến tạo: David Zalazar
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Jonathan Carlos Herrera, ra Elian Gimenez
55'
🔁 Thay người: vào Mauricio Martinez, ra Pablo Daniel Magnin
🎯 Dứt điểm - Tomas Adoryan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tiziano Perrotta 2-0, kiến tạo: Tomas Adoryan
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — vào lưới
61'
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Thiago Santamaría
61'
🎯 Dứt điểm - Santiago Salle (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Jhon Renteria (chân trái) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ignacio Pais, ra David Zalazar
🎯 Dứt điểm - David Zalazar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Gaston Arturia, ra Santiago Salle
78'
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Insaurralde
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bruno Christian Sepulveda 3-0
🎯 Dứt điểm - Bruno Christian Sepulveda (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Santiago Esquivel, ra Lautaro Villegas
🔁 Thay người: vào Fabio Enrique Alvarez, ra Tomas Adoryan
84'
⚽ BÀN THẮNG - Jonathan Carlos Herrera 3-1
🎯 Dứt điểm - Tiziano Perrotta (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jeremias Acosta, ra Tiziano Perrotta
86'
⚽ BÀN THẮNG - Junior Marabel 3-2
86'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — vào lưới
88'
VAR Decision - Goal awarded - Junior Marabel
90+2'
🎯 Dứt điểm - Gaston Gonzalez (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Banfield | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jhon Renteria ▼ Gabriel Diaz | |
| ▲ Bruno Christian Sepulveda ▼ Lautaro Gomez | 46' ⇄ | |
| Tiziano Perrotta(Assists:David Zalazar) (Kiến tạo: David Zalazar) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' ⇄ | ▲ Jonathan Carlos Herrera ▼ Elian Gimenez | |
| 55' ⇄ | ▲ Mauricio Martinez ▼ Pablo Daniel Magnin | |
| Tiziano Perrotta(Assists:Tomas Adoryan) (Kiến tạo: Tomas Adoryan) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 61' ⇄ | ▲ Gaston Gonzalez ▼ Thiago Santamaría | |
| ▲ Ignacio Pais ▼ David Zalazar | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Gaston Arturia ▼ Santiago Salle | |
| 78' | Juan Manuel Insaurralde | |
| Bruno Christian Sepulveda 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Santiago Esquivel ▼ Lautaro Villegas | 83' ⇄ | |
| ▲ Fabio Enrique Alvarez ▼ Tomas Adoryan | 83' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 3 - 1 Jonathan Carlos Herrera | |
| ▲ Jeremias Acosta ▼ Tiziano Perrotta | 85' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 3 - 2 Junior Marabel | |
| 88' | 📺 Junior Marabel(Reason:Goal awarded) VAR | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 12 |
Chủ = Banfield · Khách = Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Banfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Banfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 17 | 19 | 18 | 23 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 13 | 4 | 24 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Banfield 3 (23%)Hòa 8 (62%)Sarmiento Junin 2 (15%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | B |
| 14/12/24 | Banfield | 1-1 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/07/23 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 23/10/22 | Banfield | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | 0 | 2 | H |
| 18/02/22 | Sarmiento Junin | 2-2 (0-1) | Banfield | 0 | 2.25 | H |
| 25/11/21 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 2 | H |
| 09/05/17 | Banfield | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/16 | Banfield | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/06/15 | Banfield | 0-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/05/14 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 26/11/13 | Banfield | 3-0 (0-0) | Sarmiento Junin | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/13 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
| 17/09/12 | Banfield | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Banfield
BHTHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | H |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.5 | 2 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | -1 | 2 | B |
| 26/03/26 | Banfield | 3-0 (2-0) | Real Pilar | +1 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2 | T |
| 27/02/26 | River Plate | 3-1 (1-1) | Banfield | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 15/02/26 | Banfield | 0-2 (0-2) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Belgrano | 1-0 (0-0) | Banfield | -0.25 | 2 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Banfield | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/11/25 | Central Cordoba SDE | 1-1 (1-0) | Banfield | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sarmiento Junin
BBBTBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Belgrano | 4-0 (2-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 16/03/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Sarmiento Junin | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 2 | B |
| 15/02/26 | CA Huracan | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 04/02/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Banfield | 0 | 1.75 | T |
| 26/01/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Sarmiento Junin | -1 | 2.25 | B |
| 16/11/25 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Sarmiento Junin | -0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Banfield
Sarmiento Junin
1CFacundo Sanguinetti2Danilo Arboleda6Nicolas Meriano13Brandon Oviedo10Lautaro Gomez21Lautaro Villegas24Santiago Lopez27Ignacio Abraham40David Zalazar20Tomas Adoryan17Tiziano Perrotta1Ivan Arboleda2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez29Thiago Santamaría44Renzo Miguel Orihuela Barcos8Santiago Salle15Cristian Zabala23Elian Gimenez33Gabriel Diaz7Pablo Daniel Magnin27Junior Marabel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3511
- 1Facundo Sanguinetti C6.3
- 2Danilo Arboleda6.8
- 6Nicolas Meriano7.1
- 10Lautaro Gomez▼ Rời sân 46'6.8
- 13Brandon Oviedo6.6
- 17Tiziano Perrotta⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 85'9.8
- 20Tomas Adoryan🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 83'8.2
- 21Lautaro Villegas▼ Rời sân 83'7.2
- 24Santiago Lopez7
- 27Ignacio Abraham6.8
- 40David Zalazar🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 71'6.9
Khách · 442
- 1Ivan Arboleda6.4
- 2Juan Manuel Insaurralde C🟨 Thẻ vàng 78'6.2
- 3Lucas Suarez6
- 7Pablo Daniel Magnin▼ Rời sân 55'6.7
- 8Santiago Salle▼ Rời sân 74'6.3
- 15Cristian Zabala6.7
- 23Elian Gimenez▼ Rời sân 55'6.6
- 27Junior Marabel⚽ Ghi bàn 86'7.1
- 29Thiago Santamaría▼ Rời sân 61'6.3
- 33Gabriel Diaz▼ Rời sân 46'6.5
- 44Renzo Miguel Orihuela Barcos6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
85
Tấn công
9998
Tấn công nguy hiểm
3450
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
247389
TL chuyền bóng thành công
72%77%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
11
Cứu thua
25
Tắc bóng
1518
Quả ném biên
2538
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2929
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.622.24
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B2T2 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B0T0 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Banfield (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Sarmiento Junin (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Banfield (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 3 (18%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO
Sarmiento Junin (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Banfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Tiziano Perrotta Tiền đạo | 9.8 | 2 | 6/3 | 17/22 | 3 | ||
| 20Tomas Adoryan Tiền vệ phải | 8.2 | 1 | 2/2 | 21/26 | 7 | ||
| 21Lautaro Villegas Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 19/24 | 4 | |||
| 6Nicolas Meriano Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 18/22 | 3 | |||
| 24Santiago Lopez Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 18/31 | 4 | |||
| 40David Zalazar Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 2/1 | 9/13 | 3 | ||
| 2Danilo Arboleda Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 27Ignacio Abraham Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 6/10 | 6 | |||
| 10Lautaro Gomez Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 13Brandon Oviedo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 3 | |||
| 1Facundo Sanguinetti Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 9Bruno Christian Sepulveda (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 15/17 | 2 | ||
| 5Santiago Esquivel (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 11Fabio Enrique Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 35Ignacio Pais (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/9 | 1 | |||
| 16Jeremias Acosta (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Sarmiento Junin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Junior Marabel Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 16/25 | 0 | ||
| 7Pablo Daniel Magnin Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/12 | 3 | |||
| 15Cristian Zabala Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 45/49 | 6 | |||
| 23Elian Gimenez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 20/24 | 4 | |||
| 33Gabriel Diaz Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 1Ivan Arboleda Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 8Santiago Salle Tiền vệ phải | 6.3 | 1/0 | 24/29 | 1 | |||
| 29Thiago Santamaría Hậu vệ phải | 6.3 | 2/1 | 12/18 | 2 | |||
| 2Juan Manuel Insaurralde Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 46/59 | 2 | |||
| 44Renzo Miguel Orihuela Barcos Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 39/48 | 6 | |||
| 3Lucas Suarez Trung vệ | 6 | 1/0 | 25/35 | 5 | |||
| 24Jonathan Carlos Herrera (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 5/6 | 1 | ||
| 10Jhon Renteria (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 16Mauricio Martinez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 6Gaston Arturia (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 3 | |||
| 11Gaston Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 2/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Banfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-1-21 | Thành lập | 1911 |
| Estadio Florencio Sola | Sân nhà | Giulio Humberto grandona Stadium |
| 33351 | Sức chứa | 16000 |
| Pedro Troglio | HLV | Facundo Sava |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 2.88 | 3.58 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.12 ↑ | 2.88 | 3.22 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 2.90 | 4.00 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 1.09 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.80 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.85 | 0.79 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.90 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 2.85 | 3.85 | 0.74 | 1.75 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.01 ↑ | 100.00 ↑ | 7.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.85 | 0.79 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.05 | 3.80 | 0.80 | 1.75 | 1.07 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.81 | 3.68 | 0.88 | 1.75 | 1.00 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 270.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.90 | 3.97 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.63 ↑ | 15.30 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.75 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.70 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 2.94 | 4.18 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 1.08 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.36 ↑ | 16.39 ↑ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 2.88 | 3.80 | 1.13 | 2.25 | 0.63 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 800.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.75 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.05 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.70 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 2.93 | 3.94 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.90 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.80 | 4.00 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.68 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.