Kết quả bóng đá trận Bandeirante vs Marilia Ac, 05:00 ngày 02/08/2026
BRA SPC · 05:00 ngày 02/08/2026
Bandeirante 3 Kết thúc HT 3-0 1
Marilia Ac
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Bandeirante | Phút | |
| 12' | ||
| Vinicius R. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Matheus Arjona 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Vinicius R. 3 - 0 ⚽ | 45+7' | |
| HT 3-0 | ||
| 47' | ||
| 75' | ⚽ 3 - 1 | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Bandeirante · Khách = Marilia Ac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bandeirante | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 6 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Bandeirante 3 (50%)Hòa 1 (17%)Marilia Ac 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Marilia Ac | 4-0 (3-0) | Bandeirante | - | - | B |
| 20/01/25 | Bandeirante | 2-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 08/02/24 | Marilia Ac | 1-1 (1-0) | Bandeirante | - | - | H |
| 21/01/23 | Bandeirante | 2-0 (1-0) | Marilia Ac | -0.25 | 2 | T |
| 17/03/22 | Marilia Ac | 2-1 (1-1) | Bandeirante | -0.5 | 2 | B |
| 05/05/21 | Bandeirante | 3-1 (3-1) | Marilia Ac | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bandeirante
BHTBHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Gremio Prudente | 1-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | B |
| 19/07/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 22/03/26 | Rio Branco(SP) | 0-2 (0-0) | Bandeirante | - | - | T |
| 16/03/26 | Bandeirante | 1-2 (0-1) | Catanduva FC | - | - | B |
| 12/03/26 | Bandeirante | 2-2 (0-0) | EC Sao Bernardo/SP | - | - | H |
| 08/03/26 | Rio Claro | 2-3 (2-2) | Bandeirante | - | - | T |
| 05/03/26 | Paulista(SP) | 0-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | H |
| 01/03/26 | Bandeirante | 1-2 (0-1) | Rio Preto SP | - | - | B |
| 26/02/26 | Uniao Suzano AC SP | 0-0 (0-0) | Bandeirante | - | - | H |
| 22/02/26 | Bandeirante | 1-0 (0-0) | Francana | - | - | T |
| 15/02/26 | Itapirense/SP | 1-2 (1-0) | Bandeirante | - | - | T |
| 12/02/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | XV de Jau | - | - | H |
| 08/02/26 | Uniao Sao Joao EC | 3-1 (3-1) | Bandeirante | - | - | B |
| 05/02/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Uniao Barbarense | - | - | H |
| 01/02/26 | Desportivo Brasil SP | 1-1 (0-1) | Bandeirante | - | - | H |
| 29/01/26 | Marilia Ac | 4-0 (3-0) | Bandeirante | - | - | B |
| 25/01/26 | Bandeirante | 1-2 (1-1) | AA Portuguesa Santista | - | - | B |
| 16/03/25 | Sertaozinho | 1-1 (1-1) | Bandeirante | - | - | H |
| 10/03/25 | Bandeirante | 0-1 (0-0) | Desportivo Brasil SP | - | - | B |
| 06/03/25 | Comercial SP | 2-0 (1-0) | Bandeirante | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marilia Ac
BTBHHHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Linense(BRA) | 3-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | B |
| 18/07/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente | - | - | T |
| 26/04/26 | AA Portuguesa Santista | 2-0 (1-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 23/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (2-1) | AA Portuguesa Santista | - | - | H |
| 19/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (0-1) | XV de Jau | - | - | H |
| 12/04/26 | XV de Jau | 0-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 05/04/26 | Marilia Ac | 2-0 (0-0) | EC Sao Bernardo/SP | - | - | T |
| 29/03/26 | EC Sao Bernardo/SP | 2-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 22/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Francana | - | - | T |
| 15/03/26 | XV de Jau | 1-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 12/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (1-0) | Uniao Suzano AC SP | - | - | T |
| 08/03/26 | Rio Branco(SP) | 0-2 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 05/03/26 | Marilia Ac | 1-1 (1-0) | Rio Claro | - | - | H |
| 01/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Desportivo Brasil SP | - | - | T |
| 26/02/26 | Catanduva FC | 1-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 22/02/26 | Uniao Sao Joao EC | 0-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 15/02/26 | Marilia Ac | 3-0 (2-0) | AA Portuguesa Santista | - | - | T |
| 12/02/26 | Rio Preto SP | 1-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | H |
| 08/02/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Uniao Barbarense | - | - | T |
| 05/02/26 | Itapirense/SP | 1-2 (0-1) | Marilia Ac | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
37
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
46
Tấn công
72114
Tấn công nguy hiểm
3273
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
1723
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
2215
Quả ném biên
2937
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bandeirante (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Marilia Ac (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bandeirante | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1942 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.05 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.50 | 3.00 | 2.05 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.10 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 3.35 | 3.10 | 2.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.65 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.25 | 2.07 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.09 ↑ | 0.76 | 2.00 | 0.96 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.46 | 2.95 | 2.13 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.49 ↑ | 2.96 ↑ | 2.11 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.10 | 2.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.10 | 0.80 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.40 | 3.20 | 2.10 | 0.80 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.05 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.20 | 2.05 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 3.20 | 2.05 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.51 | -0.75 | 1.40 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.15 ↓ | 2.06 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.70 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.03 | -0.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bandeirante | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Marilia Ac | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).