Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Spartak Moscow, 23:30 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 16/08/2026
Baltika Kaliningrad Sắp đá --:--:--
Spartak Moscow
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Baltika Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922-1-1 | |
| Baltika | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 14500 | Sức chứa | 84745 |
| Andrey Talalaev | HLV | Juan Carlos Carcedo |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.01 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.35 ↑ | 1.96 ↓ | 0.74 | 2.25 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.60 | 3.34 | 2.08 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.66 ↑ | 3.38 ↑ | 2.05 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.79 | 3.49 | 2.15 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 0.56 | -0.75 | 1.37 |
| Live | 3.69 ↓ | 3.65 ↑ | 2.12 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 1.08 ↑ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.