Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow, 00:45 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 02/08/2026
Baltika Kaliningrad 2 Kết thúc HT 0-0 1
Dynamo Moscow
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Inal Tanashev
4'
🎯 Dứt điểm - Iaroslav Gladyshev (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksim Petrov (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Anderson
32'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân trái) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aymane Mourid (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergei Varatynov (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Aymane Mourid
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - David Ricardo Loiola da Silva (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nikolai Titkov 1-0, kiến tạo: Nathan Gassama
🎯 Dứt điểm - Nikolai Titkov (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Brayan Gil Hurtado, ra Chinonso Offor
🎯 Dứt điểm - Mingiyan Beveev (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Timofey Marinkin, ra Iaroslav Gladyshev
65'
🔁 Thay người: vào Ivan Sergeyev, ra Leon Zaydenzal
65'
🔁 Thay người: vào Juan Cáceres, ra Danil Glebov
🎯 Dứt điểm - Maksim Petrov (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Vladislav Pospelov, ra Nikolai Titkov
🔁 Thay người: vào Fahd Moufi, ra Maksim Petrov
🔁 Thay người: vào Eldar Civic, ra Nathan Gassama
🎯 Dứt điểm - Brayan Gil Hurtado (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Brayan Gil Hurtado 2-0
76'
⚽ BÀN THẮNG - Arthur Gomes 2-1, kiến tạo: Ivan Sergeyev
76'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (đánh đầu) — vào lưới
78'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Gil Hurtado (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Ivan Sergeyev (chân phải) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Timofey Marinkin (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Juan Cáceres (chân trái) — bị cản phá
82'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside
82'
🔁 Thay người: vào Rubens Antonio Dias, ra Dmitri Skopintsev
85'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Maksim Osipenko (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ivan Belikov, ra Andrey Mendel
90'
🎯 Dứt điểm - Rubens Antonio Dias (chân trái) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Anton Miranchuk, ra Daniil Fomin
90+2'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Baltika Kaliningrad | Phút | |
| Eduardo Anderson | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| Aymane Mourid | 51' | |
| Nikolai Titkov(Assists:Nathan Gassama) (Kiến tạo: Nathan Gassama) 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Brayan Gil Hurtado ▼ Chinonso Offor | 62' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Timofey Marinkin ▼ Iaroslav Gladyshev | |
| 65' ⇄ | ▲ Ivan Sergeyev ▼ Leon Zaydenzal | |
| 65' ⇄ | ▲ Juan Cáceres ▼ Danil Glebov | |
| ▲ Vladislav Pospelov ▼ Nikolai Titkov | 68' ⇄ | |
| ▲ Fahd Moufi ▼ Maksim Petrov | 68' ⇄ | |
| ▲ Eldar Civic ▼ Nathan Gassama | 70' ⇄ | |
| Brayan Gil Hurtado(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 73' | |
| Brayan Gil Hurtado 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| 76' | ⚽ 2 - 1 Arthur Gomes(Assists:Ivan Sergeyev) (Kiến tạo: Ivan Sergeyev) | |
| 82' ⇄ | ▲ Rubens Antonio Dias ▼ Dmitri Skopintsev | |
| ▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel | 88' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Anton Miranchuk ▼ Daniil Fomin | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 20 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 22 |
Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baltika Kaliningrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 3 | - | - |
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Baltika Kaliningrad 2 (18%)Hòa 3 (27%)Dynamo Moscow 6 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 19/07/25 | Dynamo Moscow | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/05/24 | Baltika Kaliningrad | 2-3 (1-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/24 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (3-0) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 13/08/23 | Dynamo Moscow | 2-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/04/22 | Baltika Kaliningrad | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -1.25 | 2.5 | H |
| 22/02/18 | Dynamo Moscow | 2-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | B |
| 13/11/16 | Baltika Kaliningrad | 0-3 (0-2) | Dynamo Moscow | -1.25 | 2.25 | B |
| 26/08/16 | Baltika Kaliningrad | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/07/16 | Dynamo Moscow | 2-1 (1-1) | Baltika Kaliningrad | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/03/11 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad
BHTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSKA Moscow | 2-1 (2-1) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | H |
| 11/07/26 | Baltika Kaliningrad | 6-0 (3-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | T |
| 07/07/26 | FK Tikves Kavadarci | 0-5 (0-2) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Akron | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
| 26/06/26 | Baltika Kaliningrad | 3-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | - | - | T |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Krasnodar | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Baltika Kaliningrad | 2-2 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Baltika Kaliningrad | 4-0 (2-0) | FK Sochi | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Baltika Kaliningrad | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow | 0 | 2 | T |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -0.5 | 2 | B |
| 27/02/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Krylya Sovetov | 0-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow
HTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | +0.75 | 3 | T |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Dynamo Moscow | 1-3 (1-2) | Zenit St. Petersburg | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow
1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama19Maksim Shnaptsev21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov73Maksim Petrov9Chinonso Offor1Kurban Rasulov7Dmitri Skopintsev55Maksim Osipenko56Leon Zaydenzal57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello15Danil Glebov74CDaniil Fomin11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Evgeni Latyshonok6.7
- 2Sergei Varatynov7.1
- 4Nathan Gassama🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 70'7.4
- 5Aymane Mourid🟨 Thẻ vàng 51'6.7
- 8Andrey Mendel C▼ Rời sân 88'6.8
- 9Chinonso Offor▼ Rời sân 62'6.4
- 11Nikolai Titkov⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 68'7.4
- 19Maksim Shnaptsev7.4
- 21Eduardo Anderson🟨 Thẻ vàng 30'6.3
- 22Mingiyan Beveev6
- 73Maksim Petrov▼ Rời sân 68'6.6
Khách · 433
- 1Kurban Rasulov6.6
- 7Dmitri Skopintsev▼ Rời sân 82'5.7
- 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello6.4
- 11Arthur Gomes⚽ Ghi bàn 76'7.4
- 15Danil Glebov▼ Rời sân 65'6.6
- 55Maksim Osipenko7.1
- 56Leon Zaydenzal▼ Rời sân 65'6.7
- 57David Ricardo Loiola da Silva6.9
- 70Konstantin Tyukavin6.5
- 74Daniil Fomin C▼ Rời sân 90+2'6.5
- 91Iaroslav Gladyshev▼ Rời sân 65'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
20
Sút bóng
814
Sút cầu môn
44
Tấn công
71113
Tấn công nguy hiểm
2847
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
235614
TL chuyền bóng thành công
54%80%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
62
Cứu thua
32
Tắc bóng
133
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
2411
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
3034
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.76
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B6T6 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baltika Kaliningrad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Dynamo Moscow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Baltika Kaliningrad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Nikolai Titkov Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 4Nathan Gassama Trung vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 17/28 | 2 | ||
| 19Maksim Shnaptsev Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 9/20 | 10 | |||
| 2Sergei Varatynov Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 12/21 | 2 | |||
| 8Andrey Mendel Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 4/10 | 5 | |||
| 5Aymane Mourid Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 17/22 | 5 | 🟨 | ||
| 1Evgeni Latyshonok Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 73Maksim Petrov Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 12/16 | 2 | |||
| 9Chinonso Offor Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/14 | 0 | |||
| 21Eduardo Anderson Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 11/25 | 6 | 🟨 | ||
| 22Mingiyan Beveev Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 13/30 | 2 | |||
| 91Brayan Gil Hurtado (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/2 | 4/4 | 0 | ||
| 26Ivan Belikov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 77Eldar Civic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 2 | |||
| 42Vladislav Pospelov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 18Fahd Moufi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 2 |
Dynamo Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Arthur Gomes Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 5/2 | 30/36 | 2 | ||
| 55Maksim Osipenko Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 96/106 | 0 | |||
| 57David Ricardo Loiola da Silva Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 90/104 | 0 | |||
| 56Leon Zaydenzal Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 39/53 | 1 | |||
| 15Danil Glebov Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 30/40 | 5 | |||
| 1Kurban Rasulov Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 74Daniil Fomin Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 27/35 | 4 | |||
| 70Konstantin Tyukavin Trung phong | 6.5 | 2/1 | 14/22 | 0 | |||
| 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 33/42 | 2 | |||
| 91Iaroslav Gladyshev Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 16/24 | 0 | |||
| 7Dmitri Skopintsev Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 28/43 | 1 | |||
| 33Ivan Sergeyev (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/0 | 4/7 | 1 | ||
| 60Timofey Marinkin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 22/25 | 0 | |||
| 8Rubens Antonio Dias (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 17/19 | 0 | |||
| 4Juan Cáceres (dự bị) Hậu vệ phải | 5.6 | 1/1 | 11/18 | 0 | |||
| 21Anton Miranchuk (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Baltika Kaliningrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Baltika | Sân nhà | VTB Arena |
| 14500 | Sức chứa | 36880 |
| Andrey Talalaev | HLV | Sandro Schwarz |
| Khu vực | moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.08 | 2.35 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.65 | 3.08 | 2.35 | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.50 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 1.06 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.38 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.47 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 191.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.47 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.47 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.45 | 0.86 | 2.25 | 1.01 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.10 | 2.44 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.43 | 2.64 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 68.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.45 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 301.00 ↑ | 9.92 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.16 | 2.57 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 7.16 ↑ | 1.38 ↓ | 5.17 ↑ | 4.28 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.26 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.75 | 0.19 ↓ | 1.42 ↑ | 1.00 | 0.51 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.59 | 2.72 | 0.98 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.