Kết quả bóng đá trận Baltika Kaliningrad vs Dynamo Moscow, 00:45 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 02/08/2026
Baltika Kaliningrad
2 Kết thúc HT 0-0 1
Dynamo Moscow
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Baltika KaliningradDynamo Moscow
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Inal Tanashev
4'
🎯 Dứt điểm - Iaroslav Gladyshev (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksim Petrov (chân trái) — chệch khung thành
30'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Anderson
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân trái) — bị cản phá
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (chân phải) — bị cản phá
39'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Tyukavin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aymane Mourid (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Sergei Varatynov (chân phải) — bị cản phá
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Aymane Mourid
51'
53'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - David Ricardo Loiola da Silva (đánh đầu) — bị chặn
Phạt góc
56'
BÀN THẮNG - Nikolai Titkov 1-0, kiến tạo: Nathan Gassama
57'
🎯 Dứt điểm - Nikolai Titkov (chân phải) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Brayan Gil Hurtado, ra Chinonso Offor
62'
🎯 Dứt điểm - Mingiyan Beveev (chân phải) — chệch khung thành
62'
65'
🔁 Thay người: vào Timofey Marinkin, ra Iaroslav Gladyshev
65'
🔁 Thay người: vào Ivan Sergeyev, ra Leon Zaydenzal
65'
🔁 Thay người: vào Juan Cáceres, ra Danil Glebov
🎯 Dứt điểm - Maksim Petrov (chân trái) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Vladislav Pospelov, ra Nikolai Titkov
68'
🔁 Thay người: vào Fahd Moufi, ra Maksim Petrov
68'
🔁 Thay người: vào Eldar Civic, ra Nathan Gassama
70'
🎯 Dứt điểm - Brayan Gil Hurtado (chân phải) — vào lưới
74'
BÀN THẮNG - Penalty - Brayan Gil Hurtado 2-0
74'
76'
BÀN THẮNG - Arthur Gomes 2-1, kiến tạo: Ivan Sergeyev
76'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (đánh đầu) — vào lưới
78'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Gil Hurtado (đánh đầu) — bị cản phá
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Ivan Sergeyev (chân phải) — chệch khung thành
80'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Timofey Marinkin (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Juan Cáceres (chân trái) — bị cản phá
82'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside
82'
🔁 Thay người: vào Rubens Antonio Dias, ra Dmitri Skopintsev
85'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Maksim Osipenko (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ivan Belikov, ra Andrey Mendel
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Rubens Antonio Dias (chân trái) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Anton Miranchuk, ra Daniil Fomin
90+2'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Baltika Kaliningrad Phút Dynamo Moscow
Eduardo Anderson 30'
HT 0-0
Aymane Mourid 51'
Nikolai Titkov(Assists:Nathan Gassama) (Kiến tạo: Nathan Gassama) 1 - 0 57'
▲ Brayan Gil Hurtado ▼ Chinonso Offor62'
65' ▲ Timofey Marinkin ▼ Iaroslav Gladyshev
65' ▲ Ivan Sergeyev ▼ Leon Zaydenzal
65' ▲ Juan Cáceres ▼ Danil Glebov
▲ Vladislav Pospelov ▼ Nikolai Titkov68'
▲ Fahd Moufi ▼ Maksim Petrov68'
▲ Eldar Civic ▼ Nathan Gassama70'
Brayan Gil Hurtado(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR73'
Brayan Gil Hurtado 2 - 0 74'
76' 2 - 1 Arthur Gomes(Assists:Ivan Sergeyev) (Kiến tạo: Ivan Sergeyev)
82' ▲ Rubens Antonio Dias ▼ Dmitri Skopintsev
▲ Ivan Belikov ▼ Andrey Mendel88'
90+2' ▲ Anton Miranchuk ▼ Daniil Fomin
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 57
Hòa 11 11
Bại 11 42
Ghi bàn 46 2027
Mất bàn 44 812
Điểm 44 1622

Chủ = Baltika Kaliningrad · Khách = Dynamo Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Baltika Kaliningrad (14)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Moscow (15)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (43%)Hòa/Thắng4 (27%)
2 (14%)Hòa/Hòa3 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (7%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Baltika Kaliningrad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013338
Sân nhà11002133
Sân khách100112015
6 gần6411173--

Dynamo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201112113
Sân nhà10100017
Sân khách100112013
6 gần6510226--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Baltika Kaliningrad 2 (18%)Hòa 3 (27%)Dynamo Moscow 6 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25B
RUS PR19/07/25Dynamo Moscow1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad9-1-0.752.75H
RUS PR12/05/24Baltika Kaliningrad2-3 (1-1)Dynamo Moscow3-2-0.252.75B
INT CF23/02/24Baltika Kaliningrad3-0 (3-0)Dynamo Moscow---T
RUS PR13/08/23Dynamo Moscow2-0 (0-0)Baltika Kaliningrad6-5-0.752.75B
RUS Cup20/04/22Baltika Kaliningrad1-1 (0-1)Dynamo Moscow3-4-1.252.5H
INT CF22/02/18Dynamo Moscow2-0 (0-0)Baltika Kaliningrad---B
RUS D113/11/16Baltika Kaliningrad0-3 (0-2)Dynamo Moscow3-5-1.252.25B
RUS Cup26/08/16Baltika Kaliningrad1-1 (0-1)Dynamo Moscow2-13-0.752.5H
RUS D127/07/16Dynamo Moscow2-1 (1-1)Baltika Kaliningrad11-3-1.52.5B
INT CF04/03/11Dynamo Moscow0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---T

Thành tích gần đây — Baltika Kaliningrad

BHTTTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/07/26CSKA Moscow2-1 (2-1)Baltika Kaliningrad6-2-0.52.25B
INT CF19/07/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---H
INT CF11/07/26Baltika Kaliningrad6-0 (3-0)FK Tikves Kavadarci4-2--T
INT CF07/07/26FK Tikves Kavadarci0-5 (0-2)Baltika Kaliningrad---T
INT CF26/06/26Akron0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad4-2--T
INT CF26/06/26Baltika Kaliningrad3-0 (0-0)Volga Ulyanovsk7-2--T
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2-0.52.25B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4+0.52B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0+0.752.5B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4+0.252H
RUS PR19/04/26FC Krasnodar2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad3-2-0.752.25H
RUS PR11/04/26Baltika Kaliningrad2-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod4-5+12.25H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5+0.252H
RUS PR22/03/26Baltika Kaliningrad4-0 (2-0)FK Sochi1-1+12.25T
RUS PR15/03/26Baltika Kaliningrad1-0 (0-0)CSKA Moscow5-602T
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H
RUS Cup04/03/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg4-3-0.52B
RUS PR27/02/26Zenit St. Petersburg1-0 (0-0)Baltika Kaliningrad7-5-12.25B
INT CF22/02/26Krylya Sovetov0-1 (0-0)Baltika Kaliningrad---T

Thành tích gần đây — Dynamo Moscow

HTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2+1.252.75H
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---T
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---T
INT CF10/07/26Dynamo Moscow10-0 (4-0)Dinamo Moscow B---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---T
INT CF27/06/26Dynamo Moscow0-2 (0-2)Torpedo Moscow---B
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6-0.52.75T
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4-0.52.75H
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5-0.252.75H
RUS PR26/04/26Dynamo Moscow2-0 (1-0)FK Sochi5-5+1.253T
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7+0.752.5B
RUS PR18/04/26FK Nizhny Novgorod1-1 (1-1)Dynamo Moscow2-12+0.752.5H
RUS PR13/04/26Akron Togliatti2-3 (1-2)Dynamo Moscow7-8+0.753T
RUS Cup08/04/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)FC Krasnodar8-3-0.252.75H
RUS PR04/04/26Dynamo Moscow3-3 (2-1)Gazovik Orenburg3-1+1.252.75H
RUS PR22/03/26Dynamo Moscow1-3 (1-2)Zenit St. Petersburg3-6-0.252.5B
RUS Cup19/03/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Dynamo Moscow13-4-0.53B

Đội hình

Baltika KaliningradDynamo Moscow
1Evgeni Latyshonok2Sergei Varatynov4Nathan Gassama19Maksim Shnaptsev21Eduardo Anderson22Mingiyan Beveev5Aymane Mourid8CAndrey Mendel11Nikolai Titkov73Maksim Petrov9Chinonso Offor1Kurban Rasulov7Dmitri Skopintsev55Maksim Osipenko56Leon Zaydenzal57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello15Danil Glebov74CDaniil Fomin11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
71
113
Tấn công nguy hiểm
28
47
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
235
614
TL chuyền bóng thành công
54%
80%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
6
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
13
3
Quả ném biên
21
25
Cắt bóng
24
11
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
30
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
0.76
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B6
T6 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Baltika Kaliningrad (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Dynamo Moscow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Baltika KaliningradDynamo Moscow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Baltika KaliningradDynamo Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
37
Thắng 1
66
Hòa
72
Thua 1
02
Thua 2+
Baltika KaliningradDynamo Moscow

Baltika Kaliningrad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Nikolai Titkov
Tiền vệ trung tâm
7.411/15/70
4Nathan Gassama
Trung vệ
7.410/017/282
19Maksim Shnaptsev
Hậu vệ phải
7.40/09/2010
2Sergei Varatynov
Trung vệ
7.11/112/212
8Andrey Mendel
Tiền vệ phòng ngự
6.80/04/105
5Aymane Mourid
Tiền vệ phòng ngự
6.71/017/225🟨
1Evgeni Latyshonok
Thủ môn
6.70/011/240
73Maksim Petrov
Tiền vệ trung tâm
6.62/012/162
9Chinonso Offor
Trung phong
6.40/05/140
21Eduardo Anderson
Trung vệ
6.30/011/256🟨
22Mingiyan Beveev
Hậu vệ phải
61/013/302
91Brayan Gil Hurtado (dự bị)
Trung phong
7.812/24/40
26Ivan Belikov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/03/41
77Eldar Civic (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/01/32
42Vladislav Pospelov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/02/32
18Fahd Moufi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/02/42

Dynamo Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Arthur Gomes
Tiền đạo cánh trái
7.415/230/362
55Maksim Osipenko
Trung vệ
7.11/096/1060
57David Ricardo Loiola da Silva
Trung vệ
6.91/090/1040
56Leon Zaydenzal
Trung vệ
6.70/039/531
15Danil Glebov
Tiền vệ phòng ngự
6.60/030/405
1Kurban Rasulov
Thủ môn
6.60/032/390
74Daniil Fomin
Tiền vệ phòng ngự
6.50/027/354
70Konstantin Tyukavin
Trung phong
6.52/114/220
10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Tiền vệ tấn công
6.40/033/422
91Iaroslav Gladyshev
Tiền đạo cánh phải
6.41/016/240
7Dmitri Skopintsev
Hậu vệ trái
5.70/028/431
33Ivan Sergeyev (dự bị)
Trung phong
711/04/71
60Timofey Marinkin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/022/250
8Rubens Antonio Dias (dự bị)
Hậu vệ trái
6.51/017/190
4Juan Cáceres (dự bị)
Hậu vệ phải
5.61/111/180
21Anton Miranchuk (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Baltika Kaliningrad Thông tin Dynamo Moscow
Thành lập 1923
Baltika Sân nhà VTB Arena
14500 Sức chứa 36880
Andrey Talalaev HLV Sandro Schwarz
Khu vực moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.082.350.792.250.931.000.000.78
Live2.653.082.351.36 ↑3.500.34 ↓1.22 ↑0.000.54 ↓
EasybetsSớm3.003.302.500.862.250.981.060.000.77
Live1.18 ↓5.50 ↑46.00 ↑2.70 ↑3.500.18 ↓1.60 ↑0.000.49 ↓
VcbetSớm2.803.132.380.842.250.951.070.000.75
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑2.85 ↑3.500.23 ↓1.56 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm2.803.152.470.842.251.001.050.000.81
Live1.07 ↓7.10 ↑191.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.69 ↑0.000.51 ↓
10BETSớm2.553.302.550.832.500.83---
Live1.10 ↓6.25 ↑100.00 ↑3.47 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm2.803.152.470.842.251.001.050.000.81
Live1.03 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm2.763.202.450.862.251.011.050.000.83
Live1.01 ↓12.00 ↑151.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.713.102.440.882.251.001.050.000.85
Live1.09 ↓6.40 ↑200.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓1.63 ↑0.000.53 ↓
WewbetSớm2.653.432.640.902.500.940.920.000.94
Live1.04 ↓9.50 ↑68.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
18BetSớm2.753.202.450.792.250.940.970.000.76
Live1.04 ↓9.50 ↑301.00 ↑9.92 ↑3.500.02 ↓1.57 ↑0.000.47 ↓
PinnacleSớm2.823.162.570.842.250.971.000.000.82
Live7.16 ↑1.38 ↓5.17 ↑4.28 ↑3.500.17 ↓1.68 ↑0.000.49 ↓
HK Jockey ClubSớm2.803.002.260.842.250.860.74-0.251.05
Live1.04 ↓7.00 ↑150.00 ↑2.95 ↑3.750.19 ↓1.42 ↑1.000.51 ↓
1xBetSớm2.723.592.720.982.500.960.960.000.98
Live1.06 ↓10.00 ↑100.00 ↑11.90 ↑3.500.02 ↓1.92 ↑0.000.45 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.