Kết quả bóng đá trận Balcatta FC vs Armadale SC, 14:00 ngày 01/08/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 01/08/2026
Balcatta FC 3 Kết thúc HT 2-2 3
Armadale SC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Balcatta FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 | |
| 43' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| 59' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 68' | |
| 73' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 21 | 26 |
| Điểm | 5 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Balcatta FC · Khách = Armadale SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Balcatta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 4 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (52%) | Bại/Bại | 10 (34%) |
Bảng xếp hạng
Balcatta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 4 | 12 | 29 | 52 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 15 | 20 | 9 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 32 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Armadale SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 37 | 51 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 27 | 10 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 21 | 24 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Balcatta FC 6 (30%)Hòa 3 (15%)Armadale SC 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Armadale SC | 5-0 (2-0) | Balcatta FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 05/07/25 | Balcatta FC | 3-0 (3-0) | Armadale SC | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/25 | Armadale SC | 2-1 (0-0) | Balcatta FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/01/25 | Armadale SC | 4-1 (2-0) | Balcatta FC | -0.75 | 4 | B |
| 20/08/24 | Armadale SC | 1-3 (1-0) | Balcatta FC | -1.25 | 3.75 | T |
| 25/05/24 | Balcatta FC | 1-0 (0-0) | Armadale SC | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/04/24 | Armadale SC | 1-2 (0-1) | Balcatta FC | -0.25 | 3 | T |
| 27/01/24 | Armadale SC | 1-1 (0-0) | Balcatta FC | - | - | H |
| 19/08/23 | Balcatta FC | 0-1 (0-0) | Armadale SC | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/05/23 | Armadale SC | 5-3 (2-2) | Balcatta FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/02/23 | Balcatta FC | 1-3 (1-0) | Armadale SC | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/07/22 | Balcatta FC | 1-3 (1-2) | Armadale SC | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/04/22 | Armadale SC | 6-0 (0-0) | Balcatta FC | - | - | B |
| 04/02/22 | Balcatta FC | 4-2 (2-2) | Armadale SC | 0 | 3.25 | T |
| 24/07/21 | Balcatta FC | 1-2 (0-0) | Armadale SC | 0 | 3.5 | B |
| 17/04/21 | Armadale SC | 1-1 (1-1) | Balcatta FC | 0 | 3.25 | H |
| 26/02/21 | Balcatta FC | 1-4 (1-1) | Armadale SC | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/20 | Armadale SC | 2-1 (1-0) | Balcatta FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/01/20 | Balcatta FC | 5-4 (2-3) | Armadale SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/08/19 | Balcatta FC | 3-3 (1-0) | Armadale SC | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Balcatta FC
HTTBHBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Perth RedStar | 0-0 (0-0) | Balcatta FC | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Balcatta FC | 2-0 (0-0) | Stirling Macedonia | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Perth Glory (Youth) | 1-3 (1-1) | Balcatta FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Olympic Kingsway SC | 5-4 (3-2) | Balcatta FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Balcatta FC | 1-1 (0-1) | Perth SC | -1.25 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Fremantle City | 5-2 (3-1) | Balcatta FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Balcatta FC | 0-3 (0-1) | Sorrento F.C. | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Stirling Macedonia | 3-1 (2-0) | Balcatta FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Balcatta FC | 0-0 (0-0) | Western Knights | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Dianella White Eagles | 2-3 (1-1) | Balcatta FC | -1.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Armadale SC | 5-0 (2-0) | Balcatta FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Balcatta FC | 0-1 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Balcatta FC | 2-4 (0-2) | Perth RedStar | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Balcatta FC | 1-2 (1-0) | Bayswater City | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Kingsley Westside | 0-1 (0-0) | Balcatta FC | - | - | T |
| 08/04/26 | Sorrento F.C. | 2-1 (2-0) | Balcatta FC | 0 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Balcatta FC | 2-1 (1-1) | Perth Glory (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Perth SC | 2-0 (2-0) | Balcatta FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Balcatta FC | 1-2 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Balcatta FC | 3-4 (2-2) | Fremantle City | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Armadale SC
HHBBTBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stirling Macedonia | 1-1 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Perth Glory (Youth) | 2-2 (0-1) | Armadale SC | +0.25 | 4 | H |
| 04/07/26 | Armadale SC | 1-6 (0-2) | Olympic Kingsway SC | -0.75 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Armadale SC | 1-4 (0-2) | Perth SC | -0.5 | 4 | B |
| 20/06/26 | Sorrento F.C. | 0-3 (0-0) | Armadale SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Armadale SC | 0-5 (0-1) | Bayswater City | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Armadale SC | 2-1 (1-1) | Fremantle City | +0.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Armadale SC | 3-2 (2-2) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Perth RedStar | 1-0 (1-0) | Armadale SC | -1 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Armadale SC | 5-0 (2-0) | Balcatta FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Armadale SC | 2-4 (2-1) | Stirling Macedonia | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Western Knights | 5-4 (1-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Armadale SC | 1-4 (1-0) | Perth RedStar | - | - | B |
| 04/04/26 | Olympic Kingsway SC | 0-0 (0-0) | Armadale SC | -2 | 4 | H |
| 28/03/26 | Fremantle City | 2-1 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Armadale SC | 1-1 (1-0) | Sorrento F.C. | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Perth SC | 6-5 (3-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Bayswater City | 2-0 (0-0) | Armadale SC | -1.75 | 4 | B |
| 28/02/26 | Armadale SC | 1-4 (1-2) | Western Knights | -0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
88
Tấn công
85112
Tấn công nguy hiểm
2847
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B5T5 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Balcatta FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Armadale SC (29 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Balcatta FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Armadale SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Balcatta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.66 | 3.43 | 1.96 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.43 | 2.20 ↑ | 1.14 ↑ | 6.50 | 0.46 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.35 | 1.04 | 3.50 | 0.77 | 0.99 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.00 ↑ | 3.90 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.15 | 0.91 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.65 | 1.92 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.90 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.15 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.37 ↓ | 4.90 ↑ | 1.65 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.65 | 2.09 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 6.98 ↑ | 1.29 ↓ | 5.23 ↑ | 1.86 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.65 | 1.92 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.20 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.90 | 2.12 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.55 | 1.96 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.92 | 2.08 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.19 ↓ | 7.05 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.70 | 1.95 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.70 | 2.25 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.15 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.70 | 1.92 | 0.85 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 10.16 ↑ | 1.17 ↓ | 7.74 ↑ | 3.07 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.00 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.21 ↓ | 5.75 ↑ | 0.80 ↓ | 6.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 3.90 | 2.19 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 13.80 ↑ | 1.10 ↓ | 11.40 ↑ | 2.99 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.10 | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 25.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.