Kết quả bóng đá trận Backa Topola vs FK Vrsac, 01:00 ngày 02/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 02/08/2026
Backa Topola
1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Vrsac
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Backa Topola Phút FK Vrsac
23' Stefan Nikolic
HT 0-0
Sasa Jovanovic 54'
Mihajlo Milosavic 59'
Stefan Jovanovic 66'
Mihajlo Milosavic 1 - 0 76'
Nemanja Nikolic 78'
Milos Satara 90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 20 22
Hòa 01 23
Bại 12 55
Ghi bàn 41 117
Mất bàn 33 1615
Điểm 61 89

Chủ = Backa Topola · Khách = FK Vrsac

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Backa Topola (8)Hiệp 1 / Cả trậnFK Vrsac (7)
1 (13%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (29%)
2 (25%)Hòa/Bại3 (43%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Backa Topola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001036
Sân nhà11001034
Sân khách00000008
6 gần6213129--

FK Vrsac

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101012
Sân nhà00000000
Sân khách00000000
6 gần6213612--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Backa Topola 0 (0%)Hòa 1 (100%)FK Vrsac 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER CUP30/10/24FK Vrsac1-1 (0-1)Backa Topola2-5--H

Thành tích gần đây — Backa Topola

TBBHBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Backa Topola1-0 (1-0)Szeged Csanad---T
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---B
INT CF28/06/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Backa Topola---B
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5+0.52.5H
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3+0.252.5B
SER D110/05/26Backa Topola6-1 (4-1)Habitpharm Javor4-3+0.752.5T
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3-0.252.5H
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1+0.752.5B
SER D124/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-4 (1-1)Backa Topola2-9+0.52.25T
SER D119/04/26Backa Topola4-1 (2-1)FK Napredak Krusevac5-2+1.52.75T
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5+0.52.25B
SER D103/04/26FK Napredak Krusevac1-2 (0-2)Backa Topola7-4+0.752.5T
INT CF28/03/26Backa Topola2-2 (0-1)Borac Banja Luka---H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10+0.52.5H
SER D114/03/26Partizan Belgrade2-1 (2-1)Backa Topola2-8-0.752.75B
SER D107/03/26Backa Topola0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo6-1+0.52.25H
SER D128/02/26Novi Pazar2-0 (1-0)Backa Topola3-6-0.52.5B
SER D123/02/26Backa Topola1-1 (1-0)Cukaricki Stankom8-2+0.252.5H
SER D115/02/26Mladost Lucani1-3 (0-0)Backa Topola4-1002.25T
SER D107/02/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)Backa Topola4-502.5H

Thành tích gần đây — FK Vrsac

BHBTBTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FK Graficar Beograd1-0 (0-0)FK Vrsac4-5--B
INT CF15/07/26Jedinstvo UB1-1 (1-1)FK Vrsac5-1--H
INT CF11/07/26Mladost Lucani5-0 (0-0)FK Vrsac---B
INT CF08/07/26OFK Beograd0-1 (0-0)FK Vrsac9-2-1.252.75T
SER D209/05/26FK Vozdovac Beograd5-2 (4-1)FK Vrsac5-1-0.752.25B
SER D204/05/26FK Vrsac2-0 (1-0)Jedinstvo UB3-5--T
SER D227/04/26Macva Sabac3-0 (3-0)FK Vrsac2-0--B
SER D222/04/26FK Vrsac0-0 (0-0)FK Loznica-01.75H
SER D218/04/26Zemun1-1 (1-1)FK Vrsac7-7-0.752H
SER D205/04/26FK Vrsac0-0 (0-0)Semendrija 19246-5--H
SER D228/03/26FK Graficar Beograd0-2 (0-2)FK Vrsac8-7-0.752.25T
SER D222/03/26FK Vrsac2-1 (1-1)FK Vozdovac Beograd11-1--T
SER D213/03/26FK Usce Novi Beograd0-0 (0-0)FK Vrsac6-1102H
SER D208/03/26FK Vrsac3-2 (2-2)Zemun6-2--T
SER D227/02/26FK Trajal Krusevac0-1 (0-1)FK Vrsac7-3-0.52T
SER D221/02/26FK Vrsac0-1 (0-1)Borac Cacak7-6+0.252B
SER D215/02/26FK Dubocica1-0 (1-0)FK Vrsac1-11--B
INT CF27/01/26Posusje1-1 (0-0)FK Vrsac---H
INT CF24/01/26FK Vrsac0-4 (0-1)HSK Zrinjski Mostar0-2--B
SER D213/12/25FK Vrsac0-0 (0-0)Jedinstvo UB1-202.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
12
6
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
132
89
Tấn công nguy hiểm
59
36
Sút ngoài cầu môn
7
2
Đá phạt trực tiếp
21
21
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Phạm lỗi
16
19
Việt vị
5
2
Quả ném biên
20
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Backa Topola (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
FK Vrsac (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Backa TopolaFK Vrsac

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Backa TopolaFK Vrsac

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
24
Thắng 1
77
Hòa
53
Thua 1
24
Thua 2+
Backa TopolaFK Vrsac

Thông tin đội bóng

Backa Topola Thông tin FK Vrsac
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Darije Kalezic HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.255.0010.000.962.750.820.861.500.86
Live1.18 ↓5.25 ↑15.00 ↑0.90 ↓2.500.87 ↑0.88 ↑1.750.84 ↓
InterwettenSớm1.334.608.250.702.500.95---
Live1.22 ↓5.25 ↑13.00 ↑0.80 ↑2.500.85 ↓---
10BETSớm1.294.107.000.882.750.73---
Live1.18 ↓4.70 ↑12.00 ↑0.80 ↓2.500.84 ↑---
WewbetSớm1.274.479.150.902.750.800.871.500.83
Live1.18 ↓4.87 ↑15.30 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.871.750.83
LadbrokesSớm1.225.0012.000.802.500.91---
Live1.20 ↓5.0012.000.83 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm1.224.709.500.812.750.710.711.500.81
Live1.225.00 ↑11.50 ↑0.78 ↓2.500.87 ↑0.86 ↑1.750.78 ↓
BwinSớm1.225.0012.000.782.500.90---
Live1.21 ↓5.25 ↑12.50 ↑0.82 ↑2.500.87 ↓---
1xBetSớm1.284.809.950.722.501.000.851.500.85
Live1.20 ↓5.10 ↑14.30 ↑0.83 ↑2.500.86 ↓0.88 ↑1.750.80 ↓
Bet 365Sớm1.304.608.000.952.750.850.901.500.90
Live1.20 ↓5.25 ↑10.00 ↑0.952.500.850.901.750.90

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.