Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar (Youth) vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 11/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 11/08/2026
AZ Alkmaar (Youth) Sắp đá --:--:--
FC Eindhoven
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 2 | 26 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 14 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 10 |
Chủ = AZ Alkmaar (Youth) · Khách = FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AZ Alkmaar (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
FC Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AZ Alkmaar (Youth) (26 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Eindhoven (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AZ Alkmaar (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-4-13 | Thành lập | 1909-11-16 |
| Sân nhà | Jan Louwers Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 4600 |
| Frank Peereboom | HLV | Maurice Verberne |
| Alkmaar | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.90 | 2.80 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.70 ↓ | 3.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.94 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.89 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.60 ↑ | 2.91 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.10 | 3.65 ↓ | 3.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.85 | 2.49 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.75 ↓ | 2.95 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.89 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.60 ↑ | 2.91 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.90 | 2.80 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.06 | 3.90 | 2.80 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.57 | 2.84 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.04 | 3.57 | 2.84 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.84 | 2.54 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.92 ↑ | 2.95 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.96 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.50 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.90 | 2.90 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.92 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.76 | 3.72 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.08 ↑ | 4.06 ↑ | 2.98 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.85 | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.50 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.92 ↑ | 2.96 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.80 ↑ | 3.10 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.80 ↑ | 2.90 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 2 | 0 | 0 |
| FC Eindhoven | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).