Kết quả bóng đá trận Ayr United vs Arbroath, 21:00 ngày 01/08/2026

Championship (Scotland) · 21:00 ngày 01/08/2026
Ayr United
2 Kết thúc HT 1-0 0
Arbroath
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Ayr United Phút Arbroath
Ben Summers(Assists:Kenzie Mitchell) 1 - 0 44'
HT 1-0
Ross Taylor 2 - 0 79'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 84
Hòa 00 11
Bại 02 15
Ghi bàn 81 2416
Mất bàn 14 917
Điểm 93 2513

Chủ = Ayr United · Khách = Arbroath

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ayr United (8)Hiệp 1 / Cả trậnArbroath (9)
4 (50%)Thắng/Thắng3 (33%)
3 (38%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

Ayr United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000002
Sân khách00000002
6 gần6600154--

Arbroath

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000001
Sân nhà00000001
Sân khách00000001
6 gần630389--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ayr United 6 (30%)Hòa 8 (40%)Arbroath 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH11/04/26Ayr United1-0 (0-0)Arbroath7-3+0.252.25T
SCO CH04/03/26Arbroath1-1 (0-0)Ayr United4-2-0.252.5H
SCO CH15/11/25Ayr United1-1 (0-1)Arbroath3-3+0.752.5H
SCO CH02/08/25Arbroath1-1 (0-1)Ayr United6-2+0.52.5H
SCO LC19/07/25Ayr United4-0 (1-0)Arbroath6-3+12.75T
SCO CH13/04/24Ayr United5-0 (3-0)Arbroath5-2+1.252.75T
SCO CH24/01/24Ayr United2-0 (0-0)Arbroath6-2+0.752.75T
SCO CH13/01/24Arbroath0-0 (0-0)Ayr United4-4+0.252.75H
SCO CH02/09/23Arbroath2-1 (1-1)Ayr United5-702.25B
SCO CH01/04/23Arbroath2-0 (1-0)Ayr United7-8+0.252.25B
SCO CH14/01/23Ayr United2-2 (1-0)Arbroath11-5+0.752.5H
SCO CH29/10/22Arbroath0-2 (0-0)Ayr United4-402.5T
SCO CH30/07/22Ayr United0-0 (0-0)Arbroath4-5-0.252.25H
SCO CH19/03/22Arbroath1-0 (0-0)Ayr United7-4-0.752.5B
SCO CH08/01/22Ayr United1-0 (1-0)Arbroath3-9-0.52.25T
SCO CH23/10/21Arbroath1-1 (0-0)Ayr United10-1-0.752.25H
SCO CH07/08/21Ayr United2-2 (0-2)Arbroath3-4+0.252.25H
SCO CH17/04/21Arbroath4-0 (3-0)Ayr United11-202.25B
SCO CH27/02/21Ayr United0-1 (0-0)Arbroath5-5+0.252.25B
SCO CH19/12/20Arbroath2-1 (2-0)Ayr United8-402.5B

Thành tích gần đây — Ayr United

TTTTTTTBBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Ayr United4-1 (3-0)Alloa Athletic5-5+13.25T
SCO LC18/07/26Ayr United2-0 (0-0)Edinburgh City2-5+1.752.75T
SCO LC15/07/26Falkirk0-1 (0-1)Ayr United5-6-1.253T
SCO LC11/07/26Stranraer2-3 (1-0)Ayr United0-2+1.253.25T
INT CF04/07/26Ayr United2-1 (0-0)Airdrie United6-3+0.52.5T
INT CF01/07/26Ayr United3-0 (2-0)Dumbarton5-6+1.753T
INT CF27/06/26Ayr United3-0 (0-0)Glenafton Athletic FC---T
SCO CH02/05/26Ayr United0-1 (0-1)Saint Johnstone7-9-0.752.5B
SCO CH25/04/26Airdrie United2-1 (0-1)Ayr United6-6-0.252.25B
SCO CH18/04/26Ross County2-1 (1-1)Ayr United4-5-0.252.25B
SCO CH11/04/26Ayr United1-0 (0-0)Arbroath7-3+0.252.25T
SCO CH08/04/26Ayr United0-3 (0-1)Dunfermline Athletic3-1+0.252.25B
SCO CH04/04/26Ayr United1-1 (0-0)Partick Thistle5-6-0.252.5H
SCO CH28/03/26Raith Rovers3-0 (1-0)Ayr United6-4-0.252.25B
SCO CH21/03/26Ayr United0-1 (0-1)Greenock Morton9-3+0.752.5B
SCO CH14/03/26Queen's Park1-1 (1-1)Ayr United2-5+0.252.25H
SCO CH11/03/26Ayr United1-2 (0-0)Queen's Park6-3+0.752.25B
SCO CH04/03/26Arbroath1-1 (0-0)Ayr United4-2-0.252.5H
SCO CH28/02/26Saint Johnstone3-1 (2-1)Ayr United8-7-12.5B
SCO BC25/02/26Ayr United1-2 (1-1)Inverness1-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Arbroath

TBBBTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Arbroath1-0 (0-0)Stirling Albion3-2+0.753T
SCO LC22/07/26Arbroath0-2 (0-2)Montrose7-4+0.752.75B
SCO LC19/07/26Dundee United3-0 (1-0)Arbroath6-6-0.752.75B
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---B
SCO LC11/07/26Spartans1-2 (0-1)Arbroath4-8+0.753.25T
INT CF04/07/26Arbroath4-1 (3-0)Brechin City---T
INT CF01/07/26Dunipace FC0-4 (0-1)Arbroath---T
INT CF27/06/26Arbroath2-4 (1-2)Saint Mirren2-9-0.252.25B
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6+0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0-0.252.5B
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11-0.252.25H
SCO CH25/04/26Arbroath0-0 (0-0)Partick Thistle5-3-0.52.25H
SCO CH18/04/26Arbroath2-1 (1-0)Raith Rovers4-202T
SCO CH11/04/26Ayr United1-0 (0-0)Arbroath7-3-0.252.25B
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4-0.52.25B
SCO CH28/03/26Greenock Morton2-1 (2-1)Arbroath1-4+0.252.25B
SCO CH21/03/26Arbroath1-0 (1-0)Queen's Park8-4+0.752.5T
SCO CH14/03/26Airdrie United0-0 (0-0)Arbroath7-502.25H
SCO CH07/03/26Arbroath0-0 (0-0)Ross County5-4+0.252.25H
SCO CH04/03/26Arbroath1-1 (0-0)Ayr United4-2+0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
3
5
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
71
77
Tấn công nguy hiểm
56
62
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
16%
84%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ayr United (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Arbroath (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ayr UnitedArbroath

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ayr UnitedArbroath

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
44
Thắng 1
36
Hòa
64
Thua 1
34
Thua 2+
Ayr UnitedArbroath

Thông tin đội bóng

Ayr United Thông tin Arbroath
1910 Thành lập 1878
Somerset Park Sân nhà Gayfield Park
10185 Sức chứa 4165
HLV Colin Hamilton
Khu vực Arbroath
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.473.002.700.772.001.030.770.001.00
Live1.14 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑2.500.01 ↓0.82 ↑0.001.02 ↑
VcbetSớm2.503.002.750.782.001.030.820.000.98
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑3.00 ↑2.500.22 ↓0.85 ↑0.000.94 ↓
Mansion88Sớm2.353.052.730.742.001.020.700.001.06
Live1.15 ↓4.66 ↑24.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.88 ↑0.000.96 ↓
InterwettenSớm2.552.902.801.302.500.550.750.000.95
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑2.500.11 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.392.952.800.862.250.78---
Live1.17 ↓4.76 ↑38.76 ↑3.53 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.353.052.730.742.001.020.700.001.06
Live1.88 ↓3.25 ↑3.55 ↑0.63 ↓2.001.23 ↑0.73 ↑0.251.12 ↑
CrownSớm2.363.102.690.732.000.970.730.000.97
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.44 ↑2.500.09 ↓0.79 ↑0.001.03 ↑
SbobetSớm2.402.872.650.782.001.020.800.001.00
Live1.16 ↓4.61 ↑23.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.88 ↑0.000.96 ↓
WewbetSớm2.482.922.840.762.001.000.740.001.04
Live1.12 ↓5.10 ↑31.00 ↑3.84 ↑2.500.10 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.453.002.701.302.500.55---
Live2.00 ↓3.10 ↑3.30 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.452.952.850.902.250.780.710.001.00
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑5.89 ↑2.500.12 ↓0.82 ↑0.001.03 ↑
PinnacleSớm2.432.953.070.792.000.971.070.250.73
Live1.19 ↓5.40 ↑30.90 ↑3.29 ↑2.500.22 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
BwinSớm2.402.952.651.302.500.55---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑1.20 ↓1.500.53 ↓---
1xBetSớm2.423.002.941.182.500.610.700.001.02
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.82 ↑0.001.02
Bet 365Sớm2.403.002.700.782.001.030.780.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓0.80 ↑0.001.00 ↓
William HillSớm2.452.902.901.382.500.531.400.500.50
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.81 ↓0.250.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.