Kết quả bóng đá trận Avondale FC vs Heidelberg United, 11:30 ngày 01/08/2026

VIC Ngoại hạng · 11:30 ngày 01/08/2026
Avondale FC
2 Kết thúc HT 1-1 1
Heidelberg United
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Avondale FC Phút Heidelberg United
19'
Jacob Muir 1 - 0 34'
43' 1 - 1 Ciaran Bramwell
HT 1-1
46'
Kristian Trajceski 2 - 1 47'
50'
87'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 11 14
Bại 01 44
Ghi bàn 64 2810
Mất bàn 42 1511
Điểm 74 1610

Chủ = Avondale FC · Khách = Heidelberg United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avondale FC (35)Hiệp 1 / Cả trậnHeidelberg United (39)
13 (37%)Thắng/Thắng13 (33%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng7 (18%)
2 (6%)Hòa/Hòa7 (18%)
5 (14%)Hòa/Bại5 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
6 (17%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Avondale FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2313285931413
Sân nhà128224313261
Sân khách115061618159
6 gần62131811--

Heidelberg United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng239773428346
Sân nhà114431712166
Sân khách125341716187
6 gần624083--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Avondale FC 5 (25%)Hòa 6 (30%)Heidelberg United 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL24/04/26Heidelberg United2-1 (0-0)Avondale FC4-4-0.252.75B
AUS VPL02/08/25Avondale FC2-1 (0-1)Heidelberg United12-1+0.253T
AUS VPL25/04/25Heidelberg United3-1 (3-0)Avondale FC6-10+0.252.75B
AUS VPL28/06/24Heidelberg United1-1 (0-0)Avondale FC9-503H
AUS VPL23/03/24Avondale FC0-0 (0-0)Heidelberg United7-2+0.753.25H
AUS VPL15/07/23Heidelberg United1-1 (1-0)Avondale FC8-8+1.753.5H
AUS CUP17/05/23Heidelberg United1-0 (1-0)Avondale FC1-9+23.75B
AUS VPL15/04/23Avondale FC8-2 (5-1)Heidelberg United2-8+13T
AUS VPL14/08/22Heidelberg United1-4 (0-3)Avondale FC9-3-0.252.75T
AUS VPL07/05/22Avondale FC1-3 (0-2)Heidelberg United7-2+0.752.75B
AUS VPL23/05/21Heidelberg United1-1 (0-1)Avondale FC4-6+0.253H
AUS VPL17/08/19Avondale FC2-3 (1-2)Heidelberg United0-7+0.252.75B
AUS VPL11/05/19Heidelberg United1-1 (1-1)Avondale FC5-7+0.253H
AUS VPL23/09/18Heidelberg United2-1 (2-0)Avondale FC3-4-0.253.25B
AUS VPL02/09/18Heidelberg United2-3 (1-1)Avondale FC6-5-0.53.25T
FFV Cup20/06/18Heidelberg United3-2 (0-0)Avondale FC3-6-0.752.75B
AUS VPL25/05/18Avondale FC1-1 (0-0)Heidelberg United4-502.75H
AUS VPL27/05/17Avondale FC0-3 (0-2)Heidelberg United6-6-0.252.75B
AUS VPL18/02/17Heidelberg United0-1 (0-1)Avondale FC12-2-12.75T
AUS VPL26/06/16Avondale FC1-2 (1-0)Heidelberg United3-12-0.753B

Thành tích gần đây — Avondale FC

THBBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL25/07/26Melbourne Heart (Youth)2-3 (2-0)Avondale FC3-8+13.25T
AUS VPL18/07/26Avondale FC1-1 (1-0)St Albans Saints1-7+1.253.25H
AUS VPL10/07/26Oakleigh Cannons2-0 (1-0)Avondale FC2-3-0.253B
AUS VPL04/07/26Avondale FC2-3 (0-0)Preston Lions9-6+0.53B
AUS VPL26/06/26Dandenong City SC3-1 (2-0)Avondale FC0-8+0.753B
AUS VPL20/06/26Avondale FC11-0 (3-0)Dandenong Thunder9-3+1.753.5T
AUS VPL05/06/26Green Gully Cavaliers0-2 (0-1)Avondale FC8-6+1.753T
AUS CUP02/06/26North Sunshine Eagles3-2 (1-0)Avondale FC5-2+23.75B
AUS VPL30/05/26Avondale FC4-0 (2-0)Bentleigh greens9-2+13T
AUS VPL25/05/26South Melbourne0-4 (0-2)Avondale FC2-6+2.253.5T
AUS VPL16/05/26Hume City3-0 (1-0)Avondale FC3-7+0.253B
AUS CUP12/05/26Avondale FC4-0 (3-0)Brunswick City7-3+1.53.5T
AUS VPL09/05/26Avondale FC5-1 (2-1)Altona Magic1-7+13.25T
AUS VPL02/05/26Avondale FC5-2 (3-1)Caroline Springs George Cross3-4+0.53T
AUS VPL24/04/26Heidelberg United2-1 (0-0)Avondale FC4-4-0.252.75B
AUS CUP21/04/26Werribee City0-2 (0-0)Avondale FC3-7+2.253.75T
AUS VPL18/04/26Avondale FC3-1 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-4+13T
AUS VPL10/04/26St Albans Saints2-3 (0-2)Avondale FC7-3+0.752.75T
AUS CUP02/04/26Western Eagles2-3 (2-3)Avondale FC---T
AUS VPL28/03/26Avondale FC1-1 (1-0)Oakleigh Cannons3-9-0.252.75H

Thành tích gần đây — Heidelberg United

HTHHHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL24/07/26Heidelberg United0-0 (0-0)Caroline Springs George Cross7-2+13H
AUS CUP21/07/26Cumberland United FC0-3 (0-2)Heidelberg United1-4+2.253.5T
AUS VPL18/07/26Altona Magic0-0 (0-0)Heidelberg United5-7+13H
AUS VPL11/07/26Melbourne Heart (Youth)2-2 (1-1)Heidelberg United0-9+0.53.25H
AUS VPL03/07/26Heidelberg United1-1 (1-0)St Albans Saints5-4+12.75H
AUS CUP30/06/26Brunswick Juventus0-2 (0-2)Heidelberg United2-6+0.53.75T
AUS VPL26/06/26Heidelberg United0-1 (0-0)Oakleigh Cannons2-8-0.252.75B
AUS VPL20/06/26Heidelberg United0-1 (0-0)Preston Lions6-6+0.252.75B
AUS VPL05/06/26Dandenong City SC4-1 (2-0)Heidelberg United4-12+12.75B
AUS VPL29/05/26Heidelberg United4-2 (1-0)Dandenong Thunder7-4+12.75T
AUS CUP26/05/26Heidelberg United2-0 (2-0)Bentleigh greens6-5+1.53T
AUS VPL22/05/26Green Gully Cavaliers0-1 (0-1)Heidelberg United3-13+1.753.25T
AUS VPL15/05/26Bentleigh greens2-2 (1-0)Heidelberg United2-6+12.75H
AUS CUP12/05/26Altona East0-3 (0-0)Heidelberg United0-3--T
AUS VPL08/05/26Heidelberg United4-0 (3-0)South Melbourne12-1+2.753.5T
AUS VPL02/05/26Hume City2-1 (1-0)Heidelberg United3-7+0.52.75B
AUS CUP28/04/26Yarraville0-5 (0-4)Heidelberg United0-9--T
AUS VPL24/04/26Heidelberg United2-1 (0-0)Avondale FC4-4+0.252.75T
AUS VPL18/04/26Caroline Springs George Cross0-3 (0-0)Heidelberg United0-7+0.752.75T
AUS VPL11/04/26Heidelberg United2-2 (1-1)Altona Magic4-6+1.253H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
66
97
Tấn công nguy hiểm
49
56
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avondale FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Heidelberg United (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avondale FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Heidelberg United (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
69
1 Bàn
25
2 Bàn
32
3 Bàn
72
4+ Bàn
1912
B.thắng H1
3821
B.thắng H2
Avondale FCHeidelberg United

Chi tiết về HT/FT

94
T/T
21
T/H
00
T/B
25
H/T
05
H/H
33
H/B
10
B/T
01
B/H
53
B/B
Avondale FCHeidelberg United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

98
Thắng 2+
32
Thắng 1
26
Hòa
33
Thua 1
31
Thua 2+
Avondale FCHeidelberg United

Thông tin đội bóng

Avondale FC Thông tin Heidelberg United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Zoran Markovski HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.993.392.640.863.000.760.790.250.91
Live2.14 ↑3.392.40 ↓1.30 ↑3.500.30 ↓0.60 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm2.063.502.900.893.000.850.870.250.90
Live1.05 ↓11.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑3.500.10 ↓0.70 ↓0.001.19 ↑
VcbetSớm2.053.703.000.853.000.930.790.250.94
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.80 ↑3.500.23 ↓0.69 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.023.403.100.933.000.850.870.250.93
Live1.02 ↓8.60 ↑250.00 ↑11.11 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.103.603.051.203.500.55---
Live1.07 ↓8.25 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.013.503.000.783.000.86---
Live1.05 ↓8.54 ↑100.00 ↑2.71 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm2.023.403.100.933.000.850.870.250.93
Live1.02 ↓8.60 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm2.063.952.940.833.000.970.850.250.97
Live1.01 ↓16.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.053.342.820.953.000.850.890.250.93
Live1.02 ↓8.40 ↑260.00 ↑5.26 ↑3.500.09 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.043.682.980.843.000.960.820.251.00
Live1.04 ↓9.65 ↑69.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.71 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.153.402.800.532.501.30---
Live2.30 ↑3.402.60 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
18BetSớm1.953.703.200.793.000.900.900.500.79
Live1.01 ↓15.00 ↑22.00 ↑7.20 ↑3.500.09 ↓13.80 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm2.093.612.800.833.000.910.860.250.88
Live1.15 ↓5.97 ↑30.60 ↑2.88 ↑3.500.24 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm2.103.602.630.752.750.950.940.250.79
Live1.06 ↓6.20 ↑80.00 ↑3.40 ↑3.750.15 ↓0.61 ↓1.001.20 ↑
BwinSớm2.153.502.851.303.500.53---
Live1.01 ↓18.00 ↑251.00 ↑0.90 ↓3.500.70 ↑---
1xBetSớm2.053.753.111.253.500.580.580.001.25
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.57 ↑3.500.13 ↓0.66 ↑0.001.23 ↓
Bet 365Sớm2.003.603.000.853.000.950.830.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑3.500.14 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.053.402.900.572.501.25---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.