Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs FK Liepaja, 01:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
Austria Wien 3 Kết thúc HT 2-1 1
FK Liepaja
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Austria Wien
FK Liepaja
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luca Zufferli
4'
⚽ BÀN THẮNG - Amar Haidara 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Danila Patijcuks (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Amar Haidara (chân trái) — vào lưới
7'
⛳ Phạt góc
8'
🟥 Thẻ đỏ - Marvin Martins Santos
🟨 Thẻ vàng - Florian Wustinger
14'
🎯 Dứt điểm - Abiodun Ogunniyi (chân trái) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
16'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Strumia
⚽ BÀN THẮNG - Jonas Feddersen 1-1, kiến tạo: Philipp Maybach
🎯 Dứt điểm - Jonas Feddersen (chân trái) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Vjaceslavs Isajevs (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Boateng 2-1
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — vào lưới
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Bart Straalman (đánh đầu) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Vjaceslavs Isajevs (chân phải) — bị cản phá
34'
🟨 Thẻ vàng - Ekou Rodolphe
36'
🔁 Thay người: vào Ilja Korotkovs, ra Ekou Rodolphe
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matteo Schablas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — bị cản phá
42'
🔁 Thay người: vào Andriy Korobenko, ra Vjaceslavs Isajevs
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Abiodun Ogunniyi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matteo Schablas (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Johannes Handl, ra Florian Wustinger
46'
🔁 Thay người: vào Kyvon Leidsman, ra Abiodun Ogunniyi
51'
🎯 Dứt điểm - Amar Haidara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Buhari (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Valentin Toifl, ra Ibrahim Buhari
🔁 Thay người: vào Manfred Fischer, ra Lee Kang Hee
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Johannes Eggestein, ra Kelvin Boateng
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jonas Feddersen (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reinhold Ranftl (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Reinhold Ranftl 3-1, kiến tạo: Manfred Fischer
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valentin Toifl (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Afonso Leite, ra Amar Haidara
72'
🔁 Thay người: vào Lauris Lakutis, ra Danila Patijcuks
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Julian Hettwer
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Bart Straalman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matteo Schablas (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Austria Wien | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Amar Haidara | |
| 8' | Marvin Martins Santos | |
| Florian Wustinger | 11' | |
| 16' | Leonel Strumia | |
| Jonas Feddersen(Assists:Philipp Maybach) (Kiến tạo: Philipp Maybach) 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| Kelvin Boateng 2 - 1 ⚽ | 29' | |
| 34' | Ekou Rodolphe | |
| 36' ⇄ | ▲ Ilja Korotkovs ▼ Ekou Rodolphe | |
| 42' ⇄ | ▲ Andriy Korobenko ▼ Vjaceslavs Isajevs | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Johannes Handl ▼ Florian Wustinger | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Kyvon Leidsman ▼ Abiodun Ogunniyi | |
| ▲ Valentin Toifl ▼ Ibrahim Buhari | 60' ⇄ | |
| ▲ Manfred Fischer ▼ Lee Kang Hee | 60' ⇄ | |
| ▲ Johannes Eggestein ▼ Kelvin Boateng | 61' ⇄ | |
| Reinhold Ranftl(Assists:Manfred Fischer) (Kiến tạo: Manfred Fischer) 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| 72' ⇄ | ▲ Afonso Leite ▼ Amar Haidara | |
| 72' ⇄ | ▲ Lauris Lakutis ▼ Danila Patijcuks | |
| ▲ Hasan Deshishku ▼ Julian Hettwer | 73' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = Austria Wien · Khách = FK Liepaja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 13 (34%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Austria Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Liepaja 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Austria Wien
TTTHHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Wiener SC | 0-5 (0-1) | Austria Wien | +2.25 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +1 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | +3 | 4 | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Red Bull Salzburg | 3-1 (2-1) | Austria Wien | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Austria Wien | 1-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Austria Wien | 2-5 (1-2) | Sturm Graz | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | SV Ried | 0-2 (0-0) | Austria Wien | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Austria Wien | 2-2 (0-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Rheindorf Altach | 2-1 (2-1) | Austria Wien | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Austria Wien | 2-0 (2-0) | Rapid Wien | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Liepaja
TBTBTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Liepaja | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | B |
| 09/07/26 | FK Liepaja | 1-0 (0-0) | Decic Tuzi | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 5-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 28/04/26 | FK Liepaja | 1-1 (1-0) | Grobina | +1 | 3 | H |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Austria Wien
FK Liepaja
1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen16Lee Kang Hee6Philipp Maybach21Matteo Schablas22Florian Wustinger26CReinhold Ranftl7Vasilije Markovic14Kelvin Boateng20Julian Hettwer12Danijel Petkovic2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos26Vjaceslavs Isajevs35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe32Leonel Strumia32Leonel Strumia7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Samuel Radlinger6.9
- 3Ibrahim Buhari▼ Rời sân 60'5.7
- 4Jonas Feddersen⚽ Ghi bàn 19'8.1
- 6Philipp Maybach🎯 Kiến tạo 19'7.2
- 7Vasilije Markovic6
- 14Kelvin Boateng⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 61'7
- 16Lee Kang Hee▼ Rời sân 60'6.6
- 20Julian Hettwer▼ Rời sân 73'6.9
- 21Matteo Schablas7.5
- 22Florian Wustinger🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 26Reinhold Ranftl C⚽ Ghi bàn 66'8.9
Khách · 4231
- 2Bart Straalman6.4
- 4Marvin Martins Santos C🟥 Thẻ đỏ 8'3
- 6Ekou Rodolphe🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 36'6.4
- 7Abiodun Ogunniyi▼ Rời sân 46'6.1
- 12Danijel Petkovic9.3
- 18Joseph Ede6.5
- 23Amar Haidara⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 26Vjaceslavs Isajevs▼ Rời sân 42'6.4
- 32Leonel Strumia
- 32Leonel Strumia🟨 Thẻ vàng 16'6.5
- 35Vladislavs Sorokins6.5
- 70Danila Patijcuks▼ Rời sân 72'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
104
Tấn công
8565
Tấn công nguy hiểm
5938
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
492248
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
109
Việt vị
30
Cứu thua
37
Tắc bóng
411
Quả ném biên
1724
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
3230
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.060.55
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Liepaja (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austria Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Reinhold Ranftl Hậu vệ phải | 8.9 | 1 | 1/1 | 34/43 | 1 | ||
| 4Jonas Feddersen Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/1 | 64/67 | 1 | ||
| 21Matteo Schablas Hậu vệ trái | 7.5 | 3/2 | 44/51 | 2 | |||
| 6Philipp Maybach Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 0/0 | 50/54 | 2 | ||
| 14Kelvin Boateng Trung phong | 7 | 1 | 3/2 | 3/5 | 0 | ||
| 1Samuel Radlinger Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 20Julian Hettwer Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 16Lee Kang Hee Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 22Florian Wustinger Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 2 | 🟨 | ||
| 7Vasilije Markovic Tiền vệ tấn công | 6 | 2/2 | 14/19 | 0 | |||
| 3Ibrahim Buhari Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 32/45 | 2 | |||
| 44Valentin Toifl (dự bị) Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 31/31 | 1 | |||
| 46Johannes Handl (dự bị) Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 57/57 | 3 | |||
| 30Manfred Fischer (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/1 | 25/28 | 0 | ||
| 74Hasan Deshishku (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 19Johannes Eggestein (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 7/9 | 0 |
FK Liepaja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Danijel Petkovic Thủ môn | 9.3 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 23Amar Haidara Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 7/10 | 2 | ||
| 70Danila Patijcuks Hộ công | 6.9 | 1/1 | 16/22 | 1 | |||
| 35Vladislavs Sorokins Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 18/27 | 3 | |||
| 32Leonel Strumia Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 35/39 | 4 | 🟨 | ||
| 18Joseph Ede Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 5/7 | 1 | |||
| 26Vjaceslavs Isajevs Trung vệ | 6.4 | 2/1 | 12/16 | 0 | |||
| 2Bart Straalman Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 21/23 | 3 | |||
| 6Ekou Rodolphe Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 1 | 🟨 | ||
| 7Abiodun Ogunniyi Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 4/10 | 2 | |||
| 4Marvin Martins Santos Trung vệ | 3 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟥 | ||
| 29Lauris Lakutis (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 28Andriy Korobenko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 44Kyvon Leidsman (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 33Ilja Korotkovs (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 77Afonso Leite (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austria Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1949 |
| Franz Horr Stadion | Sân nhà | |
| 12200 | Sức chứa | 5000 |
| Stephan Helm | HLV | Vassiljev V. |
| Wien | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 5.25 | 8.60 | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.25 | 7.60 ↓ | 0.74 | 3.00 | 0.88 | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.10 | 9.40 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.50 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.77 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.50 | 9.00 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 118.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 14.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.60 | 14.00 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.78 ↑ | 81.70 ↑ | 2.61 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 9.00 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 140.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.50 | 9.00 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 23.00 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.10 | 7.80 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.65 | 12.20 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.10 ↑ | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 11.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 14.00 | 0.92 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.69 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.48 | 8.56 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.22 | 5.10 ↓ | 14.66 ↑ | 2.72 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 10.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.63 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.20 | 14.50 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 1.17 | 2.25 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.92 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.89 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.