Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs FK Liepaja, 01:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
Austria Wien
3 Kết thúc HT 2-1 1
FK Liepaja
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Franz Horr Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃

Tường thuật trực tiếp

Austria WienFK Liepaja
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luca Zufferli
4'
BÀN THẮNG - Amar Haidara 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Danila Patijcuks (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Amar Haidara (chân trái) — vào lưới
7'
Phạt góc
8'
🟥 Thẻ đỏ - Marvin Martins Santos
🟨 Thẻ vàng - Florian Wustinger
11'
14'
🎯 Dứt điểm - Abiodun Ogunniyi (chân trái) — bị chặn
15'
Phạt góc
Phạt góc
16'
16'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Strumia
BÀN THẮNG - Jonas Feddersen 1-1, kiến tạo: Philipp Maybach
19'
🎯 Dứt điểm - Jonas Feddersen (chân trái) — vào lưới
20'
22'
🎯 Dứt điểm - Vjaceslavs Isajevs (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân phải) — bị cản phá
29'
BÀN THẮNG - Kelvin Boateng 2-1
29'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — vào lưới
29'
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Bart Straalman (đánh đầu) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Vjaceslavs Isajevs (chân phải) — bị cản phá
34'
🟨 Thẻ vàng - Ekou Rodolphe
36'
🔁 Thay người: vào Ilja Korotkovs, ra Ekou Rodolphe
🎯 Dứt điểm - Vasilije Markovic (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Matteo Schablas (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân phải) — bị cản phá
41'
42'
🔁 Thay người: vào Andriy Korobenko, ra Vjaceslavs Isajevs
🎯 Dứt điểm - Kelvin Boateng (chân trái) — chệch khung thành
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Abiodun Ogunniyi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matteo Schablas (chân trái) — bị cản phá
45+3'
Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Johannes Handl, ra Florian Wustinger
46'
46'
🔁 Thay người: vào Kyvon Leidsman, ra Abiodun Ogunniyi
51'
🎯 Dứt điểm - Amar Haidara (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Buhari (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Valentin Toifl, ra Ibrahim Buhari
60'
🔁 Thay người: vào Manfred Fischer, ra Lee Kang Hee
60'
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Johannes Eggestein, ra Kelvin Boateng
61'
🎯 Dứt điểm - Julian Hettwer (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Jonas Feddersen (chân trái) — chệch khung thành
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Joseph Ede (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Reinhold Ranftl (chân phải) — vào lưới
66'
BÀN THẮNG - Reinhold Ranftl 3-1, kiến tạo: Manfred Fischer
66'
Phạt góc
69'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Valentin Toifl (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
72'
🔁 Thay người: vào Afonso Leite, ra Amar Haidara
72'
🔁 Thay người: vào Lauris Lakutis, ra Danila Patijcuks
🔁 Thay người: vào Hasan Deshishku, ra Julian Hettwer
73'
Phạt góc
84'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — bị chặn
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Bart Straalman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matteo Schablas (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Johannes Eggestein (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Manfred Fischer (chân trái) — bị cản phá
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Austria Wien Phút FK Liepaja
4' 0 - 1 Amar Haidara
8' Marvin Martins Santos
Florian Wustinger 11'
16' Leonel Strumia
Jonas Feddersen(Assists:Philipp Maybach) (Kiến tạo: Philipp Maybach) 1 - 1 19'
Kelvin Boateng 2 - 1 29'
34' Ekou Rodolphe
36' ▲ Ilja Korotkovs ▼ Ekou Rodolphe
42' ▲ Andriy Korobenko ▼ Vjaceslavs Isajevs
HT 2-1
▲ Johannes Handl ▼ Florian Wustinger46'
46' ▲ Kyvon Leidsman ▼ Abiodun Ogunniyi
▲ Valentin Toifl ▼ Ibrahim Buhari60'
▲ Manfred Fischer ▼ Lee Kang Hee60'
▲ Johannes Eggestein ▼ Kelvin Boateng61'
Reinhold Ranftl(Assists:Manfred Fischer) (Kiến tạo: Manfred Fischer) 3 - 1 66'
72' ▲ Afonso Leite ▼ Amar Haidara
72' ▲ Lauris Lakutis ▼ Danila Patijcuks
▲ Hasan Deshishku ▼ Julian Hettwer73'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 20
Bại 12 26
Ghi bàn 84 2212
Mất bàn 45 1014
Điểm 63 2012

Chủ = Austria Wien · Khách = FK Liepaja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (13)Hiệp 1 / Cả trậnFK Liepaja (38)
8 (62%)Thắng/Thắng13 (34%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (8%)
2 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
1 (8%)Bại/Bại12 (32%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Austria Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)FK Liepaja 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T

Thành tích gần đây — Austria Wien

TTTHHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP26/07/26Wiener SC0-5 (0-1)Austria Wien1-7+2.253.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3+1.252.75T
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2+0.753.5T
INT CF08/07/26Dunajska Streda1-1 (0-1)Austria Wien5-3+0.53H
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7+12.75H
INT CF26/06/26Parndorf0-4 (0-3)Austria Wien5-6+34T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5-0.252.5B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5-0.252.5T
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2+0.52.5T
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3-0.252.5H
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0-0.753B
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1-0.253B
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3-0.52.5B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3+0.252.5T
AUT D115/03/26Austria Wien2-5 (1-2)Sturm Graz7-3+0.252.25B
AUT D108/03/26SV Ried0-2 (0-0)Austria Wien4-7-0.252.25T
AUT D101/03/26Austria Wien2-2 (0-1)LASK Linz4-302.5H
AUT D121/02/26Rheindorf Altach2-1 (2-1)Austria Wien3-402.25B
AUT D115/02/26Austria Wien2-0 (2-0)Rapid Wien4-302.5T

Thành tích gần đây — FK Liepaja

TBTBTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4+0.252.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3-1.252.75B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2+1.253T
LAT D108/05/26FK Rigas Futbola skola5-0 (3-0)FK Liepaja4-8-1.53B
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3-1.53B
LAT D128/04/26FK Liepaja1-1 (1-0)Grobina2-6+13H
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8+0.52.5T

Đội hình

Austria WienFK Liepaja
1Samuel Radlinger3Ibrahim Buhari4Jonas Feddersen16Lee Kang Hee6Philipp Maybach21Matteo Schablas22Florian Wustinger26CReinhold Ranftl7Vasilije Markovic14Kelvin Boateng20Julian Hettwer12Danijel Petkovic2Bart Straalman4CMarvin Martins Santos26Vjaceslavs Isajevs35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe32Leonel Strumia32Leonel Strumia7Abiodun Ogunniyi23Amar Haidara70Danila Patijcuks18Joseph Ede

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
85
65
Tấn công nguy hiểm
59
38
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
492
248
TL chuyền bóng thành công
88%
77%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
7
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
17
24
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
32
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.06
0.55
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Liepaja (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Austria WienFK Liepaja

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Austria WienFK Liepaja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
25
Thắng 1
52
Hòa
13
Thua 1
56
Thua 2+
Austria WienFK Liepaja

Austria Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Reinhold Ranftl
Hậu vệ phải
8.911/134/431
4Jonas Feddersen
Trung vệ
8.112/164/671
21Matteo Schablas
Hậu vệ trái
7.53/244/512
6Philipp Maybach
Tiền vệ phòng ngự
7.210/050/542
14Kelvin Boateng
Trung phong
713/23/50
1Samuel Radlinger
Thủ môn
6.90/019/190
20Julian Hettwer
Tiền đạo cánh trái
6.91/07/100
16Lee Kang Hee
Tiền vệ phòng ngự
6.60/032/352
22Florian Wustinger
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/142🟨
7Vasilije Markovic
Tiền vệ tấn công
62/214/190
3Ibrahim Buhari
Trung vệ
5.71/032/452
44Valentin Toifl (dự bị)
Trung vệ
7.81/031/311
46Johannes Handl (dự bị)
Trung vệ
7.70/057/573
30Manfred Fischer (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.111/125/280
74Hasan Deshishku (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/50
19Johannes Eggestein (dự bị)
Trung phong
6.52/17/90

FK Liepaja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Danijel Petkovic
Thủ môn
9.30/021/260
23Amar Haidara
Tiền vệ tấn công
7.512/17/102
70Danila Patijcuks
Hộ công
6.91/116/221
35Vladislavs Sorokins
Hậu vệ phải
6.50/018/273
32Leonel Strumia
Tiền vệ phòng ngự
6.50/035/394🟨
18Joseph Ede
Tiền đạo
6.51/15/71
26Vjaceslavs Isajevs
Trung vệ
6.42/112/160
2Bart Straalman
Trung vệ
6.42/021/233
6Ekou Rodolphe
Tiền vệ phòng ngự
6.40/09/101🟨
7Abiodun Ogunniyi
Tiền đạo cánh phải
6.12/04/102
4Marvin Martins Santos
Trung vệ
30/05/50🟥
29Lauris Lakutis (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/02/51
28Andriy Korobenko (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/016/193
44Kyvon Leidsman (dự bị)
Trung phong
6.60/07/91
33Ilja Korotkovs (dự bị)
Trung vệ
6.60/012/161
77Afonso Leite (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austria Wien Thông tin FK Liepaja
1911 Thành lập 1949
Franz Horr Stadion Sân nhà
12200 Sức chứa 5000
Stephan Helm HLV Vassiljev V.
Wien Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.155.258.600.743.000.880.841.750.86
Live1.17 ↑5.257.60 ↓0.743.000.880.92 ↑1.750.78 ↓
EasybetsSớm1.255.109.400.813.000.960.881.750.87
Live1.03 ↓8.10 ↑67.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓3.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.206.0011.500.803.000.950.861.750.88
Live1.01 ↓56.00 ↑71.00 ↑2.25 ↑4.500.28 ↓1.77 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.215.509.000.783.000.960.841.750.90
Live1.04 ↓6.90 ↑118.00 ↑4.54 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm1.206.0014.001.103.500.650.952.000.75
Live1.04 ↓14.00 ↑95.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.195.6014.000.853.250.82---
Live1.03 ↓12.78 ↑81.70 ↑2.61 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm1.215.509.000.783.000.960.841.750.90
Live1.03 ↓7.10 ↑140.00 ↑4.54 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.215.509.000.833.000.970.901.750.92
Live1.02 ↓10.50 ↑23.00 ↑1.92 ↑4.500.28 ↓1.88 ↑0.250.29 ↓
SbobetSớm1.225.107.800.843.000.960.921.750.90
Live1.04 ↓6.90 ↑55.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓0.11 ↓0.003.70 ↑
WewbetSớm1.195.6512.200.923.250.881.002.000.82
Live1.02 ↓10.10 ↑47.00 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓3.12 ↑0.250.14 ↓
LadbrokesSớm1.256.0011.000.482.501.50---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑0.04 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm1.185.5014.000.923.250.770.902.000.79
Live1.01 ↓76.00 ↑301.00 ↑4.69 ↑4.500.12 ↓0.09 ↓0.005.62 ↑
PinnacleSớm1.225.488.560.783.000.950.871.750.85
Live1.225.10 ↓14.66 ↑2.72 ↑4.500.25 ↓2.46 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.245.7510.001.153.500.60---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.63 ↓4.501.10 ↑---
1xBetSớm1.236.2014.500.903.250.801.172.250.61
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.92 ↑4.500.18 ↓2.04 ↑0.250.39 ↓
Bet 365Sớm1.255.0011.001.003.250.800.851.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.65 ↑4.500.18 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.255.0011.001.303.500.570.891.750.73
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑4.500.01 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.