Kết quả bóng đá trận Aurora vs Academia del Balompie Boliviano, 06:00 ngày 25/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:00 ngày 25/07/2026
Aurora 3 Kết thúc HT 2-1 2
Academia del Balompie Boliviano
🟨 5 - 4 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Aurora
Academia del Balompie Boliviano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
1'
🎯 Dứt điểm - Juan Felipe Fajardo (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Denilson Choque (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Rene Barboza Quiroz (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jair Torrico Camacho 1-0
🎯 Dứt điểm - Jair Torrico Camacho (chân phải) — vào lưới
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Jairo Rojas (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Augusto Seimandi (đánh đầu) — bị cản phá
29'
VAR Decision - Penalty awarded - Juan Felipe Fajardo
🟨 Thẻ vàng - Ruben Cordano
34'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Juan Felipe Fajardo 1-1
34'
🎯 Dứt điểm - Juan Felipe Fajardo (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Luis Ramallo Cornejo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erwin Junior Sanchez (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Rodrigo Luis Ramallo Cornejo 2-1
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Luis Ramallo Cornejo (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Erwin Junior Sanchez
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Marco Salazar, ra Alejandro Rene Bejarano Sajama
46'
🔁 Thay người: vào Jean Riascos, ra Carlos Jemio
47'
⛳ Phạt góc
47'
⚽ BÀN THẮNG - Jean Riascos 2-2, kiến tạo: Juan Felipe Fajardo
47'
🎯 Dứt điểm - Jean Riascos (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alfredo Amarilla
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Luis Ramallo Cornejo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alan Terrazas, ra Michael Rangel
🎯 Dứt điểm - Jair Torrico Camacho (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Juan Sebastian Reyes Farrel
🎯 Dứt điểm - Alan Terrazas (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Jairo Rojas (chân phải) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Rodderyck Perozo, ra Denilson Valda
🔁 Thay người: vào Henry Vaca, ra Erwin Junior Sanchez
🔁 Thay người: vào Harrison Arley Mojica, ra Jair Torrico Camacho
⚽ BÀN THẮNG - Alan Terrazas 3-2, kiến tạo: Rodrigo Luis Ramallo Cornejo
🎯 Dứt điểm - Alan Terrazas (chân trái) — vào lưới
71'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Saul Chumacero Bracamont
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân trái) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Gary Rea, ra Emanuel Paniagua
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Ruben Cordano
85'
VAR Decision - Penalty awarded - Gary Rea
🔁 Thay người: vào Joel Terrazas, ra Leandro Barro
90'
🥅 Phạt đền
90'
🎯 Dứt điểm - Rodderyck Perozo (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Layonel Figueroa, ra Denilson Choque
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Marco Salazar
90+9'
🟥 Thẻ đỏ - Jean Riascos
90+9'
VAR Decision - Card changed - Jean Riascos
90+11'
🟨 Thẻ vàng - Augusto Seimandi
🟨 Thẻ vàng - Julian Velazquez
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Aurora | Phút | |
| Jair Torrico Camacho 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 29' | 📺 VAR | |
| 29' | 📺 Juan Felipe Fajardo(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Ruben Cordano | 32' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Juan Felipe Fajardo | |
| Rodrigo Luis Ramallo Cornejo 2 - 1 ⚽ | 45+5' | |
| Erwin Junior Sanchez | 45+7' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marco Salazar ▼ Alejandro Rene Bejarano Sajama | |
| 46' ⇄ | ▲ Jean Riascos ▼ Carlos Jemio | |
| 46' ⇄ | ▲ Andres Guillermo ▼ Denilson Valda | |
| 47' | ⚽ 2 - 2 Jean Riascos(Assists:Juan Felipe Fajardo) (Kiến tạo: Juan Felipe Fajardo) | |
| Alfredo Amarilla | 50' | |
| ▲ Alan Terrazas ▼ Michael Rangel | 56' ⇄ | |
| 63' | Juan Sebastian Reyes Farrel | |
| 69' ⇄ | ▲ Rodderyck Perozo ▼ Denilson Valda | |
| ▲ Henry Vaca ▼ Erwin Junior Sanchez | 69' ⇄ | |
| Alan Terrazas(Assists:Rodrigo Luis Ramallo Cornejo) (Kiến tạo: Rodrigo Luis Ramallo Cornejo) 3 - 2 ⚽ | 69' | |
| ▲ Harrison Arley Mojica ▼ Jair Torrico Camacho | 69' ⇄ | |
| 71' | Alejandro Saul Chumacero Bracamont | |
| 76' ⇄ | ▲ Gary Rea ▼ Emanuel Paniagua | |
| Ruben Cordano | 85' | |
| 85' | 📺 Gary Rea(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| ▲ Joel Terrazas ▼ Leandro Barro | 89' ⇄ | |
| 90' | ❌ Rodderyck Perozo Đá hỏng penalty | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Layonel Figueroa ▼ Denilson Choque | |
| 90+4' | Marco Salazar | |
| 90+6' | Jean Riascos | |
| 90+9' | 📺 Jean Riascos(Reason:Card changed) VAR | |
| 90+9' | Jean Riascos | |
| 90+11' | Augusto Seimandi | |
| Julian Velazquez | 90+12' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 20 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = Aurora · Khách = Academia del Balompie Boliviano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aurora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 15 (48%) |
Bảng xếp hạng
Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 15 | 22 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 12 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Academia del Balompie Boliviano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 1 | 7 | 24 | 28 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | 12 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 18 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Aurora 3 (75%)Hòa 0 (0%)Academia del Balompie Boliviano 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/12/25 | Aurora | 3-2 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.5 | 3.75 | T |
| 26/07/25 | Academia del Balompie Boliviano | 1-2 (0-0) | Aurora | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/07/25 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (2-1) | Aurora | 0 | 3.25 | B |
| 30/04/25 | Aurora | 2-1 (1-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Aurora
HBTTHTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +1 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | +1 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | -0.75 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 02/03/26 | Always Ready | 3-1 (0-1) | Aurora | -2 | 4 | B |
| 27/02/26 | Aurora | 1-2 (1-1) | Always Ready | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | Aurora | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 01/02/26 | Universitario De Vinto | 2-2 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 16/12/25 | Aurora | 3-2 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/12/25 | Blooming | 2-1 (0-0) | Aurora | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Academia del Balompie Boliviano
BTBBTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | -0.75 | 3.5 | B |
| 17/07/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Potosi | 3-1 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 1-3 (0-1) | Always Ready | -1 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | -2.25 | 4 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Bolivar | -1 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | -1.25 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/26 | Always Ready | 5-2 (4-0) | Academia del Balompie Boliviano | - | - | B |
| 01/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-2 (0-1) | Always Ready | - | - | B |
| 24/12/25 | Academia del Balompie Boliviano | 2-0 (1-0) | Integracion Del Norte San Juan | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/12/25 | Integracion Del Norte San Juan | 3-1 (1-0) | Academia del Balompie Boliviano | - | - | B |
| 16/12/25 | Aurora | 3-2 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | -1.5 | 3.75 | B |
| 12/12/25 | Academia del Balompie Boliviano | 5-2 (3-0) | Oriente Petrolero | +0.5 | 3 | T |
| 09/12/25 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | Academia del Balompie Boliviano | -2 | 4 | B |
| 04/12/25 | Blooming | 6-0 (4-0) | Academia del Balompie Boliviano | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Aurora
Academia del Balompie Boliviano
12Ruben Cordano3CLuis Rene Barboza Quiroz16Leandro Barro21Miyhel Ortiz22Julian Velazquez70Jair Torrico Camacho5Alfredo Amarilla8Leonardo Viviani10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo19Erwin Junior Sanchez9Michael Rangel25Jairo Cuellar14Carlos Jemio22Juan Sebastian Reyes Farrel55Augusto Seimandi75Denilson Valda3CAlejandro Saul Chumacero Bracamont10Emanuel Paniagua30Alejandro Rene Bejarano Sajama34Denilson Choque11Juan Felipe Fajardo24Jairo Rojas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Luis Rene Barboza Quiroz C6.4
- 5Alfredo Amarilla🟨 Thẻ vàng 50'6.7
- 8Leonardo Viviani6.4
- 9Michael Rangel▼ Rời sân 56'6.2
- 10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo⚽ Ghi bàn 45+5' · 🎯 Kiến tạo 69'9.3
- 12Ruben Cordano🟨 Thẻ vàng 32' · 🟥 Thẻ đỏ 85'4.1
- 16Leandro Barro▼ Rời sân 89'6.1
- 19Erwin Junior Sanchez🟨 Thẻ vàng 45+7' · ▼ Rời sân 69'7
- 21Miyhel Ortiz7
- 22Julian Velazquez🟨 Thẻ vàng 90+12'6.4
- 70Jair Torrico Camacho⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 69'8
Khách · 442
- 3Alejandro Saul Chumacero Bracamont C🟨 Thẻ vàng 71'6.3
- 10Emanuel Paniagua▼ Rời sân 76'6.1
- 11Juan Felipe Fajardo⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 47'8.3
- 14Carlos Jemio▼ Rời sân 46'5.8
- 22Juan Sebastian Reyes Farrel🟨 Thẻ vàng 63'5.6
- 24Jairo Rojas5.9
- 25Jairo Cuellar5.2
- 30Alejandro Rene Bejarano Sajama▼ Rời sân 46'6.3
- 34Denilson Choque▼ Rời sân 90+3'5.6
- 55Augusto Seimandi🟨 Thẻ vàng 90+11'6.1
- 75Denilson Valda▼ Rời sân 69'5.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
54
Sút bóng
158
Sút cầu môn
43
Tấn công
8441
Tấn công nguy hiểm
5218
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
356202
TL chuyền bóng thành công
83%69%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
32
Cứu thua
01
Tắc bóng
44
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.772.11
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aurora (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Academia del Balompie Boliviano (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aurora (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO
Academia del Balompie Boliviano (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Rodrigo Luis Ramallo Cornejo Tiền đạo | 9.3 | 1 | 1 | 3/1 | 18/23 | 0 | |
| 70Jair Torrico Camacho Hậu vệ | 8 | 1 | 2/1 | 23/26 | 1 | ||
| 19Erwin Junior Sanchez Tiền vệ | 7 | 1/0 | 31/39 | 1 | 🟨 | ||
| 21Miyhel Ortiz Tiền vệ | 7 | 2/0 | 19/23 | 1 | |||
| 5Alfredo Amarilla Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 29/34 | 2 | 🟨 | ||
| 22Julian Velazquez Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 38/39 | 2 | 🟨 | ||
| 3Luis Rene Barboza Quiroz Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 39/43 | 0 | |||
| 8Leonardo Viviani Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 30/34 | 0 | |||
| 9Michael Rangel Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 16Leandro Barro Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 20/34 | 2 | |||
| 12Ruben Cordano Thủ môn | 4.1 | 0/0 | 19/25 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 69Alan Terrazas (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/2 | 14/15 | 0 | ||
| 7Henry Vaca (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 11Harrison Arley Mojica (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 1Joel Terrazas (dự bị) Thủ môn | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Academia del Balompie Boliviano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Juan Felipe Fajardo Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 11/12 | 0 | |
| 30Alejandro Rene Bejarano Sajama Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 3Alejandro Saul Chumacero Bracamont Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 28/33 | 3 | 🟨 | ||
| 10Emanuel Paniagua Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 55Augusto Seimandi Hậu vệ | 6.1 | 1/1 | 15/28 | 0 | 🟨 | ||
| 24Jairo Rojas Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 5/8 | 1 | |||
| 14Carlos Jemio Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Juan Sebastian Reyes Farrel Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 13/22 | 1 | 🟨 | ||
| 34Denilson Choque Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 4/6 | 3 | |||
| 25Jairo Cuellar Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 75Denilson Valda Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 8/14 | 0 | |||
| 18Gary Rea (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 16Marco Salazar (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 2Jean Riascos (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | 🟥 | |
| 17Rodderyck Perozo (dự bị) Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 7Layonel Figueroa (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aurora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Giancarlo Umana | HLV | Jorge SEBASTIAN Nunez |
| Cochabamba | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.90 | 6.20 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.25 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.25 | 0.73 ↓ | 1.12 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.15 | 4.90 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 107.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.80 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.85 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.15 | 4.90 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.13 | 4.77 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 70.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.28 | 4.77 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 53.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.75 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.47 | 4.52 | 0.87 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.81 ↑ | 19.30 ↑ | 0.89 ↑ | 4.25 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.72 ↓ | 5.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aurora | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Academia del Balompie Boliviano | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).