Kết quả bóng đá trận Auckland City vs Tauranga City United, 10:00 ngày 18/07/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 18/07/2026
Auckland City 3 Kết thúc HT 2-1 2
Tauranga City United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Auckland City | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 2 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 55' | |
| 87' | ||
| 90+2' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 30 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 14 | 26 |
| Điểm | 3 | 0 | 21 | 6 |
Chủ = Auckland City · Khách = Tauranga City United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Auckland City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Auckland City 4 (67%)Hòa 1 (17%)Tauranga City United 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | +0.75 | 3.25 | H |
| 12/07/25 | Tauranga City United | 2-1 (1-1) | Auckland City | - | - | B |
| 15/03/25 | Auckland City | 2-1 (0-1) | Tauranga City United | +3 | 3.75 | T |
| 29/06/24 | Tauranga City United | 0-5 (0-3) | Auckland City | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/04/24 | Auckland City | 3-1 (1-0) | Tauranga City United | +2.75 | 4 | T |
| 19/06/21 | Auckland City | 7-2 (4-1) | Tauranga City United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Auckland City
TTTTBTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | T |
| 04/07/26 | Auckland City | 3-0 (0-0) | Takapuna | - | - | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Auckland City | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | +2 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bay Olympic | 1-4 (0-3) | Auckland City | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | B |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Western Springs AFC | 0-3 (0-2) | Auckland City | - | - | T |
| 13/12/25 | Wellington Olympic | 1-1 (0-0) | Auckland City | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Tauranga City United
BBBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Bay Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | B |
| 16/05/26 | Tauranga City United | 4-2 (3-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-3 (2-1) | Tauranga City United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | H |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
| 23/08/25 | Manurewa AFC | 3-3 (0-2) | Tauranga City United | +0.5 | 3.25 | H |
| 16/08/25 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | H |
| 09/08/25 | East Coast Bays | 2-1 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
152
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
11
Sút bóng
236
Sút cầu môn
112
Tấn công
7242
Tấn công nguy hiểm
3923
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Tauranga City United (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Auckland City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Tauranga City United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Auckland City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Albert Riera Vidal | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 5.50 | 9.90 | 0.74 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 | 5.50 | 9.90 | 0.74 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.85 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.91 | 2.25 | 0.82 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.30 | 6.40 | 1.02 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.30 | 6.40 | 1.02 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 5.35 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.12 | 5.40 ↑ | 11.90 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.75 | 8.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.16 ↑ | 7.00 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.10 | 13.50 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 1.14 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.90 ↓ | 12.60 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.