Kết quả bóng đá trận Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin, 03:00 ngày 10/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 10/08/2026
Atletico Tucuman Sắp đá --:--:--
Sarmiento Junin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Jose Fierro
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 5 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 12 |
Chủ = Atletico Tucuman · Khách = Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Tucuman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Tucuman (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Sarmiento Junin (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Tucuman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Estadio Jose Fierro | Sân nhà | Giulio Humberto grandona Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Julio Falcioni | HLV | Facundo Sava |
| Tucuman | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 5.25 | 1.04 | 2.00 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 1.06 |
| Live | 1.80 | 3.20 | 5.25 | 1.04 | 2.00 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 1.06 | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.15 | 5.00 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.15 | 5.00 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.25 | 5.00 | 0.99 | 2.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.20 ↓ | 5.20 ↑ | 0.98 ↓ | 2.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.14 | 5.55 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 1.81 | 3.14 | 5.55 | 1.05 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 1.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.80 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.25 | 4.80 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.20 | 5.00 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 1.00 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.15 ↓ | 4.90 ↓ | 0.97 ↓ | 2.00 | 0.78 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.80 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.20 | 4.80 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.36 | 5.28 | 0.59 | 1.50 | 1.36 | 2.33 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.28 ↓ | 5.03 ↓ | 0.73 ↑ | 1.75 | 1.10 ↓ | 0.56 ↓ | 0.25 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.00 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.20 | 5.25 ↑ | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.90 | 4.80 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.00 ↑ | 4.80 | 0.53 ↓ | 1.50 | 1.38 | 0.80 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Tucuman | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sarmiento Junin | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).