Kết quả bóng đá trận Atletico San Luis vs Club Tijuana, 10:00 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 01/08/2026
Atletico San Luis 0 Kết thúc HT 0-0 0
Club Tijuana
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Alfonso rastras Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico San Luis
Club Tijuana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Vicente Jassiel Reynoso Arce
4'
🎯 Dứt điểm - Diego Abreu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Macias (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Miguel Garcia
15'
🎯 Dứt điểm - Frank Boya (đánh đầu) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tona (chân phải) — chệch khung thành
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
33'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Tona
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Frank Boya (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oscar Macias (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Garcia (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Miguel Garcia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Jose Ignacio Rivero Segade, ra Frank Boya
56'
🔁 Thay người: vào Jonathan Padilla, ra Diego Abreu
🔁 Thay người: vào Felipe Andres Mora Aliaga, ra Leonardo Flores
🔁 Thay người: vào Aldo Cruz, ra Miguel Garcia
66'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Nicolas Ortiz Orozco
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luis Ronaldo Najera Reyna, ra Sergio
74'
🔁 Thay người: vào Mourad El Ghezouani, ra Felipe Andres Mora Aliaga
81'
🎯 Dứt điểm - Mourad El Ghezouani (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anderson Duarte, ra Lucas Esteves Souza
🔁 Thay người: vào Santiago Munoz, ra David Rodriguez
86'
🔁 Thay người: vào Jesus Vega, ra Ramiro Arciga
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Munoz (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Rivero Segade (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Atletico San Luis | Phút | |
| Miguel Garcia | 14' | |
| 33' | Ivan Tona | |
| HT 0-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Jose Ignacio Rivero Segade ▼ Frank Boya | |
| 56' ⇄ | ▲ Jonathan Padilla ▼ Diego Abreu | |
| ▲ Felipe Andres Mora Aliaga ▼ Leonardo Flores | 62' ⇄ | |
| ▲ Aldo Cruz ▼ Miguel Garcia | 62' ⇄ | |
| 66' | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | |
| 74' ⇄ | ▲ Mourad El Ghezouani ▼ Gilberto Mora | |
| ▲ Luis Ronaldo Najera Reyna ▼ Sergio | 74' ⇄ | |
| ▲ Anderson Duarte ▼ Lucas Esteves Souza | 84' ⇄ | |
| ▲ Santiago Munoz ▼ David Rodriguez | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jesus Vega ▼ Ramiro Arciga | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 10 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 15 | 19 |
Chủ = Atletico San Luis · Khách = Club Tijuana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico San Luis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Club Tijuana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Atletico San Luis 3 (15%)Hòa 10 (50%)Club Tijuana 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/09/25 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | H |
| 11/04/25 | Club Tijuana | 2-1 (1-1) | Atletico San Luis | -0.5 | 3.25 | B |
| 20/07/24 | Atletico San Luis | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/02/24 | Atletico San Luis | 3-3 (1-2) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/10/23 | Club Tijuana | 2-1 (1-0) | Atletico San Luis | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/02/23 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Atletico San Luis | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/09/22 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/22 | Club Tijuana | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/09/21 | Atletico San Luis | 4-1 (3-1) | Club Tijuana | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/02/21 | Atletico San Luis | 2-2 (1-2) | Club Tijuana | 0 | 2.25 | H |
| 13/08/20 | Club Tijuana | 0-2 (0-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/01/20 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Atletico San Luis | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/01/20 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/09/19 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/13 | Atletico San Luis | 1-0 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/11/12 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Atletico San Luis | -1 | 2.5 | H |
| 22/04/12 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/10/11 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Atletico San Luis | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/07/11 | Club Tijuana | 1-1 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico San Luis
HBTTTHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (2-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Atletico San Luis | 4-1 (0-0) | Mazatlan FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Atletico San Luis | 2-3 (1-2) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Club Tijuana
TTHTHTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Club Tijuana | 2-2 (0-1) | El Salvador | - | - | H |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | T |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Toluca | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Monterrey | 2-2 (1-1) | Club Tijuana | -1 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Atletico San Luis
Club Tijuana
1Andres Sanchez3Robson Bambu14Miguel Garcia31Eduardo Aguila21Oscar Macias2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge11David Rodriguez16Lucas Esteves Souza20Leonardo Flores22Sergio22Sergio2CJose Antonio Rodriguez3Rafael Fernandez6Jesus Alejandro Gomez Molina12Jackson Gabriel Porozo Vernaza33Pablo Nicolas Ortiz Orozco8Ivan Tona7Adonis Stalin Preciado Quintero10Gilberto Mora17Ramiro Arciga34Frank Boya19Diego Abreu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Andres Sanchez6.9
- 2Roman Torres Acosta7
- 3Robson Bambu8.1
- 10Sebastien Salles-Lamonge C7.8
- 11David Rodriguez▼ Rời sân 84'7.1
- 14Miguel Garcia🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 62'6.7
- 16Lucas Esteves Souza▼ Rời sân 84'6.6
- 20Leonardo Flores▼ Rời sân 62'7.2
- 21Oscar Macias7.3
- 22Sergio▼ Rời sân 74'
- 22Sergio▼ Rời sân 74'6.5
- 31Eduardo Aguila7.5
Khách · 4141
- 2Jose Antonio Rodriguez C7.3
- 3Rafael Fernandez6.7
- 6Jesus Alejandro Gomez Molina7.7
- 7Adonis Stalin Preciado Quintero7
- 8Ivan Tona🟨 Thẻ vàng 33'7
- 10Gilberto Mora▼ Rời sân 74'6.6
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza6.9
- 17Ramiro Arciga▼ Rời sân 86'6.9
- 19Diego Abreu▼ Rời sân 56'6.4
- 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco🟨 Thẻ vàng 66'6.8
- 34Frank Boya▼ Rời sân 56'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
146
Sút cầu môn
21
Tấn công
11662
Tấn công nguy hiểm
4520
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
671303
TL chuyền bóng thành công
92%79%
Phạm lỗi
610
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
412
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
312
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.470.29
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H10 B7T7 H10 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico San Luis (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Club Tijuana (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico San Luis (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Club Tijuana (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Robson Bambu Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 120/128 | 2 | |||
| 10Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 2/1 | 80/88 | 1 | |||
| 31Eduardo Aguila Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 93/100 | 0 | |||
| 21Oscar Macias Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/0 | 66/74 | 3 | |||
| 20Leonardo Flores Trung phong | 7.2 | 4/0 | 4/5 | 1 | |||
| 11David Rodriguez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 51/54 | 2 | |||
| 2Roman Torres Acosta Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 35/42 | 1 | |||
| 1Andres Sanchez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 14Miguel Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 50/54 | 0 | |||
| 16Lucas Esteves Souza Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 22Sergio Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 19Santiago Munoz (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 2/2 | 0 | |||
| 18Aldo Cruz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 27/28 | 0 | |||
| 17Anderson Duarte (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 99Felipe Andres Mora Aliaga (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 8Luis Ronaldo Najera Reyna (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 |
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jesus Alejandro Gomez Molina Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 41/45 | 6 | |||
| 2Jose Antonio Rodriguez Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 27/39 | 0 | |||
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 10/16 | 3 | |||
| 8Ivan Tona Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 36/42 | 3 | |||
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 17Ramiro Arciga Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 10/16 | 3 | |||
| 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 3Rafael Fernandez Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 34Frank Boya Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 6/8 | 1 | |||
| 10Gilberto Mora Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 19Diego Abreu Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 9Mourad El Ghezouani (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 0/2 | 1 | |||
| 15Jose Ignacio Rivero Segade (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 3/5 | 2 | |||
| 31Jonathan Padilla (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 16Jesus Vega (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico San Luis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 2006 |
| Alfonso rastras Stadium | Sân nhà | Fanatical Stadium |
| 26400 | Sức chứa | 16000 |
| HLV | Washington Sebastian Abreu Gallo | |
| San Luis Potosi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.27 | 2.65 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.27 | 2.75 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.30 | 2.80 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.93 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 14.71 ↑ | 1.01 ↓ | 30.77 ↑ | 6.78 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.93 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.67 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.32 | 2.74 | 0.95 | 2.75 | 0.93 | 1.07 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.13 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.56 | 3.03 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 10.22 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.54 | 2.75 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 7.84 ↑ | 1.15 ↓ | 14.81 ↑ | 4.38 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 3.30 | 2.94 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.75 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.85 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.45 | 3.06 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 6.51 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico San Luis | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Tijuana | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).