Kết quả bóng đá trận Atletico Rafaela vs Chacarita juniors, 03:00 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Argentina · 03:00 ngày 09/08/2026
Atletico Rafaela Sắp đá --:--:--
Chacarita juniors
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Atletico Rafaela · Khách = Chacarita juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Rafaela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Rafaela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 17 | 19 | 31 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 12 | 6 | 23 | 9 |
| Sân khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 5 | 13 | 8 | 26 |
Chacarita juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 18 | 23 | 26 | 24 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 8 | 20 | 16 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 15 | 6 | 32 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Rafaela (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Chacarita juniors (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Rafaela | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1906 |
| Monumental de barrio Alberdi | Sân nhà | San Martin |
| 16000 | Sức chứa | 24300 |
| HLV | Juan Manuel Azconzabal | |
| Argentina Santa Fe | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.70 | 3.75 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.70 | 3.75 | 0.77 | 1.75 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 2.70 | 3.72 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.12 | 2.70 | 3.72 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.60 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.62 ↓ | 3.70 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.70 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.75 ↓ | 3.70 | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 2.84 | 3.86 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.21 ↑ | 2.80 ↓ | 3.88 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.70 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 2.70 ↓ | 3.80 ↑ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 2.75 | 3.85 | 0.59 | 1.50 | 1.16 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 2.14 ↑ | 2.71 ↓ | 3.79 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.80 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.80 ↑ | 3.80 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.80 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.78 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.63 ↓ | 3.80 | 0.67 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Rafaela | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Chacarita juniors | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).