Kết quả bóng đá trận Atletico Mitre de Santiago del Estero vs Defensores de Belgrano, 02:00 ngày 10/08/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 10/08/2026
Atletico Mitre de Santiago del Estero Sắp đá --:--:--
Defensores de Belgrano
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 16 | 8 |
| Điểm | 7 | 2 | 9 | 10 |
Chủ = Atletico Mitre de Santiago del Estero · Khách = Defensores de Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Mitre de Santiago del Estero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 10 | 8 | 22 | 27 | 25 | 28 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 12 | 15 | 29 |
| Sân khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 | 15 | 10 | 18 |
Defensores de Belgrano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 15 | 19 | 25 | 27 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 9 | 13 | 36 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 10 | 12 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Mitre de Santiago del Estero (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Defensores de Belgrano (22 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mario Sciacqua | HLV | Carlos Alberto Mayor |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 2.74 | 3.10 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.26 | 2.75 ↑ | 3.10 | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.70 | 3.75 | 0.74 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.23 ↑ | 2.65 ↓ | 3.40 ↓ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 2.74 | 3.10 | 0.92 | 1.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.26 | 2.75 ↑ | 3.10 | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.79 | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.70 | 3.38 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.75 ↑ | 3.47 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | 0.94 | 0.25 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.50 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.70 ↓ | 3.25 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.50 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.75 ↓ | 3.45 ↓ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 2.88 | 2.75 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.42 ↓ | 2.74 ↓ | 3.48 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.88 | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.60 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.75 ↓ | 3.30 ↓ | 0.58 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.75 | 3.88 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 2.31 ↑ | 2.67 ↓ | 3.42 ↓ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 2.80 | 3.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.80 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.10 ↓ | 2.75 ↓ | 3.80 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.70 | 2.90 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 1.04 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.63 ↓ | 3.40 ↑ | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atletico Mitre de Santiago del Estero | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Defensores de Belgrano | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).