Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs Sport Boys, 03:30 ngày 02/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 02/08/2026
Atletico Grau 0 Kết thúc HT 0-1 1
Sport Boys
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Atletico Grau | Phút | |
| 25' | Oslimg Mora | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Luciano Nequecaur(Assists:Mathias Llontop) (Kiến tạo: Mathias Llontop) | |
| Rafael Guarderas | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti ▼ Carlos Augusto Zambrano Ochandarte | |
| ▲ Nicolas Delgadillo ▼ Mauro Da Luz | 59' ⇄ | |
| ▲ Diego Daniel Barreto Caceres ▼ Luis Benites | 59' ⇄ | |
| ▲ Paulo de la Cruz ▼ Aldair Vasquez | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Percy Liza ▼ Jostin Alarcon | |
| 62' ⇄ | ▲ Federico Illanes ▼ Luis Urruti | |
| 63' ⇄ | ▲ Carlos Lopez ▼ Pablo Erustes | |
| ▲ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez ▼ Elsar Rodas Mendoza | 66' ⇄ | |
| ▲ Yamir Ruidíaz ▼ Adrian de la Cruz | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Renzo Alfani ▼ Luciano Nequecaur | |
| 81' | Federico Illanes | |
| Diego Daniel Barreto Caceres | 84' | |
| 88' | Carlos Lopez | |
| 90+2' | Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 3 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Atletico Grau · Khách = Sport Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Grau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Sport Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Atletico Grau 2 (20%)Hòa 5 (50%)Sport Boys 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
| 23/09/25 | Sport Boys | 1-1 (1-1) | Atletico Grau | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/25 | Atletico Grau | 3-3 (1-1) | Sport Boys | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/09/24 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/24 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Sport Boys | +1 | 2.5 | H |
| 22/08/23 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/23 | Atletico Grau | 3-0 (2-0) | Sport Boys | +1 | 2.5 | T |
| 30/09/22 | Atletico Grau | 3-0 (0-0) | Sport Boys | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/22 | Sport Boys | 2-1 (2-1) | Atletico Grau | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/02/20 | Atletico Grau | 2-3 (2-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Grau
BTHHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Atletico Grau | 1-1 (1-1) | Carlos Manucci | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/26 | Atletico Grau | 3-2 (2-0) | Molinos El Pirata | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Comerciantes Unidos | 3-1 (2-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
| 23/02/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Juan Pablo II College | +1 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sport Boys
TBTTHTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sport Boys | 2-0 (0-0) | AD Tarma | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Sport Boys | 3-0 (0-0) | Academia Deportiva Cantolao | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Dep.San Martin | 2-2 (1-0) | Sport Boys | - | - | H |
| 31/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sport Boys | 1-1 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-1 (0-0) | Sport Boys | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Garcilaso | 3-2 (1-1) | Sport Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Sport Boys | 3-0 (2-0) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Sporting Cristal | 3-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | Cienciano | 3-1 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | +1 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Alianza Lima | 1-0 (1-0) | Sport Boys | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Atletico Grau
Sport Boys
1CPatricio Leonel Alvarez Noguera3Ignacio Tapia4Diego Rodríguez6Elsar Rodas Mendoza27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz20Aldair Vasquez77Mauro Da Luz96Luis Benites99Nestor Adrian Fernandez Palacios22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa24Oslimg Mora8Nicolás Da Campo10Jostin Alarcon11Luis Urruti32Pablo Erustes9Luciano Nequecaur
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patricio Leonel Alvarez Noguera C7
- 3Ignacio Tapia6.5
- 4Diego Rodríguez6.4
- 5Rafael Guarderas🟨 Thẻ vàng 44'6.7
- 6Elsar Rodas Mendoza▼ Rời sân 66'6.6
- 20Aldair Vasquez▼ Rời sân 59'7
- 27Rodrigo Tapia6.6
- 66Adrian de la Cruz▼ Rời sân 78'7.1
- 77Mauro Da Luz▼ Rời sân 59'6.3
- 96Luis Benites▼ Rời sân 59'6.5
- 99Nestor Adrian Fernandez Palacios6.5
Khách · 4141
- 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte▼ Rời sân 46'6.4
- 8Nicolás Da Campo7.6
- 9Luciano Nequecaur⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 10Jostin Alarcon▼ Rời sân 62'7
- 11Luis Urruti▼ Rời sân 62'7.6
- 13Mathias Llontop🎯 Kiến tạo 36'8.3
- 17Emilio Saba7.2
- 22Diego Melian7.4
- 24Oslimg Mora🟨 Thẻ vàng 25'6.8
- 26Hansell Argenis Riojas La Rosa C7.1
- 32Pablo Erustes▼ Rời sân 63'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
35
Tấn công
12486
Tấn công nguy hiểm
5756
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
412353
TL chuyền bóng thành công
76%74%
Phạm lỗi
116
Việt vị
30
Cứu thua
43
Tắc bóng
612
Quả ném biên
3614
Cắt bóng
1214
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
3432
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.1
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B3T3 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Grau (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Sport Boys (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Grau (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Sport Boys (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Grau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Adrian de la Cruz Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 31/37 | 3 | |||
| 1Patricio Leonel Alvarez Noguera Thủ môn | 7 | 0/0 | 27/28 | 0 | |||
| 20Aldair Vasquez Tiền vệ | 7 | 3/1 | 16/27 | 0 | |||
| 5Rafael Guarderas Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 35/40 | 3 | 🟨 | ||
| 6Elsar Rodas Mendoza Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 27Rodrigo Tapia Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 46/56 | 3 | |||
| 99Nestor Adrian Fernandez Palacios Trung phong | 6.5 | 4/1 | 12/20 | 0 | |||
| 96Luis Benites Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 23/31 | 1 | |||
| 3Ignacio Tapia Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 39/51 | 0 | |||
| 4Diego Rodríguez Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 16/30 | 6 | |||
| 77Mauro Da Luz Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 7Diego Daniel Barreto Caceres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 18/23 | 0 | 🟨 | ||
| 24Yamir Ruidíaz (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 11Nicolas Delgadillo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 10Paulo de la Cruz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 3/6 | 1 |
Sport Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Mathias Llontop Hậu vệ trái | 8.3 | 1 | 0/0 | 24/36 | 3 | ||
| 9Luciano Nequecaur Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/1 | 9/16 | 0 | ||
| 8Nicolás Da Campo Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 33/45 | 4 | |||
| 11Luis Urruti Tiền đạo | 7.6 | 2/1 | 16/20 | 2 | |||
| 22Diego Melian Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 17Emilio Saba Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 26Hansell Argenis Riojas La Rosa Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 10Jostin Alarcon Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 21/26 | 4 | |||
| 24Oslimg Mora Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 32/39 | 5 | 🟨 | ||
| 3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 32Pablo Erustes Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 14/19 | 1 | |||
| 30Percy Liza (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 2/1 | 6/9 | 3 | |||
| 7Carlos Lopez (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 5/9 | 0 | 🟨 | ||
| 55Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 9/16 | 1 | 🟨 | ||
| 5Federico Illanes (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 1 | 🟨 | ||
| 4Renzo Alfani (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Grau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1927-7-27 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerardo Ameli | HLV | Guillermo Vasquez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.70 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.75 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.50 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.55 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.15 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.86 ↑ | 1.02 ↓ | 5.56 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.55 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.35 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.98 | 3.27 | 1.03 | 2.25 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.13 | 3.95 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 12.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.25 | 4.10 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.37 | 4.38 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 1.00 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 30.92 ↑ | 5.31 ↑ | 1.20 ↓ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.19 | 1.18 | 2.50 | 0.61 | 0.35 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.80 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.