Kết quả bóng đá trận Atletico Grau vs Sport Boys, 03:30 ngày 02/08/2026

Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 02/08/2026
Atletico Grau
0 Kết thúc HT 0-1 1
Sport Boys
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Atletico Grau Phút Sport Boys
25' Oslimg Mora
36' 0 - 1 Luciano Nequecaur(Assists:Mathias Llontop) (Kiến tạo: Mathias Llontop)
Rafael Guarderas 44'
HT 0-1
46' ▲ Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti ▼ Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
▲ Nicolas Delgadillo ▼ Mauro Da Luz59'
▲ Diego Daniel Barreto Caceres ▼ Luis Benites59'
▲ Paulo de la Cruz ▼ Aldair Vasquez59'
62' ▲ Percy Liza ▼ Jostin Alarcon
62' ▲ Federico Illanes ▼ Luis Urruti
63' ▲ Carlos Lopez ▼ Pablo Erustes
▲ Gabriel Ernesto Alfaro Martinez ▼ Elsar Rodas Mendoza66'
▲ Yamir Ruidíaz ▼ Adrian de la Cruz78'
80' ▲ Renzo Alfani ▼ Luciano Nequecaur
81' Federico Illanes
Diego Daniel Barreto Caceres 84'
88' Carlos Lopez
90+2' Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 00 23
Bại 21 41
Ghi bàn 33 1111
Mất bàn 41 113
Điểm 36 1421

Chủ = Atletico Grau · Khách = Sport Boys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Grau (25)Hiệp 1 / Cả trậnSport Boys (28)
4 (16%)Thắng/Thắng4 (14%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng8 (29%)
5 (20%)Hòa/Hòa5 (18%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
6 (24%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Atletico Grau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310234311
Sân nhà21013238
Sân khách100102015
6 gần632197--

Sport Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32013166
Sân nhà11002035
Sân khách21011134
6 gần641193--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Atletico Grau 2 (20%)Hòa 5 (50%)Sport Boys 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L115/02/26Sport Boys1-0 (0-0)Atletico Grau7-2-0.252B
PER L123/09/25Sport Boys1-1 (1-1)Atletico Grau5-302.25H
PER L128/04/25Atletico Grau3-3 (1-1)Sport Boys4-4+0.752.5H
PER L115/09/24Sport Boys0-0 (0-0)Atletico Grau2-1-0.252.25H
PER L106/04/24Atletico Grau0-0 (0-0)Sport Boys13-2+12.5H
PER L122/08/23Sport Boys1-1 (0-0)Atletico Grau4-3-0.252.25H
PER L103/04/23Atletico Grau3-0 (2-0)Sport Boys6-1+12.5T
PER L130/09/22Atletico Grau3-0 (0-0)Sport Boys7-7+0.752.5T
PER L108/05/22Sport Boys2-1 (2-1)Atletico Grau3-9-0.252.5B
PER L123/02/20Atletico Grau2-3 (2-0)Sport Boys1-8+0.52.5B

Thành tích gần đây — Atletico Grau

BTHHTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L126/07/26Sport Huancayo2-0 (0-0)Atletico Grau10-2-0.752.5B
PER L119/07/26Atletico Grau3-1 (2-0)UTC Cajamarca2-4+0.52.25T
Peru Liga Copa10/07/26Atletico Grau1-1 (1-1)Carlos Manucci3-4+0.752.25H
Peru Liga Copa27/06/26Universitario De Deportes1-1 (1-0)Atletico Grau8-4+0.752.75H
Peru Liga Copa23/06/26Atletico Grau3-2 (2-0)Molinos El Pirata5-2+0.52.25T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4+0.752.25T
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2-0.752.5B
PER L116/05/26Universitario De Deportes0-1 (0-0)Atletico Grau8-0-1.52.5T
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5+0.252.25B
PER L103/05/26AD Tarma1-0 (1-0)Atletico Grau1-6-0.752.25B
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4-0.52B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0-0.252.25T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2-0.752.25B
PER L104/04/26Alianza Atletico Sullana2-2 (0-1)Atletico Grau3-7-0.252H
PER L123/03/26Atletico Grau0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso7-3+0.52H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5-1.52.5H
PER L107/03/26Atletico Grau1-0 (1-0)FC Cajamarca3-1+0.752.25T
PER L102/03/26Comerciantes Unidos3-1 (2-0)Atletico Grau4-8-0.252B
PER L123/02/26Atletico Grau1-2 (1-0)Juan Pablo II College7-5+12.25B
PER L115/02/26Sport Boys1-0 (0-0)Atletico Grau7-2-0.252B

Thành tích gần đây — Sport Boys

TBTTHTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L125/07/26Sport Boys2-0 (0-0)AD Tarma6-2+0.752.5T
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5-0.752.5B
Peru Liga Copa11/07/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes FC7-5+0.752.25T
Peru Liga Copa28/06/26Sport Boys3-0 (0-0)Academia Deportiva Cantolao5-2+1.53.5T
Peru Liga Copa13/06/26Dep.San Martin2-2 (1-0)Sport Boys3-3--H
PER L131/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Comerciantes Unidos8-3+0.752.25T
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4-0.52.25H
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5T
PER L112/05/26Sport Boys0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-2-0.252.25H
PER L103/05/26FC Cajamarca3-2 (2-0)Sport Boys2-4-0.252.25B
PER L126/04/26Sport Boys1-1 (0-0)Juan Pablo II College10-3+0.752.5H
PER L120/04/26Alianza Atletico Sullana0-1 (0-0)Sport Boys5-7-0.52.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2-0.252.5B
PER L105/04/26Deportivo Garcilaso3-2 (1-1)Sport Boys2-2-0.752.25B
PER L123/03/26Sport Boys3-0 (2-0)Sport Huancayo7-2+0.252.25T
PER L115/03/26Sporting Cristal3-0 (1-0)Sport Boys4-3-1.253B
PER L110/03/26Cienciano3-1 (1-0)Sport Boys3-4-1.252.75B
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6+12.25H
PER L121/02/26Alianza Lima1-0 (1-0)Sport Boys10-2-1.252.5B
PER L115/02/26Sport Boys1-0 (0-0)Atletico Grau7-2+0.252T

Đội hình

Atletico GrauSport Boys
1CPatricio Leonel Alvarez Noguera3Ignacio Tapia4Diego Rodríguez6Elsar Rodas Mendoza27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz20Aldair Vasquez77Mauro Da Luz96Luis Benites99Nestor Adrian Fernandez Palacios22Diego Melian3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte13Mathias Llontop17Emilio Saba26CHansell Argenis Riojas La Rosa24Oslimg Mora8Nicolás Da Campo10Jostin Alarcon11Luis Urruti32Pablo Erustes9Luciano Nequecaur

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
124
86
Tấn công nguy hiểm
57
56
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
412
353
TL chuyền bóng thành công
76%
74%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
3
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
36
14
Cắt bóng
12
14
Tạt bóng thành công
7
8
Chuyền dài
34
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
1.1
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Grau (25 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Sport Boys (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Grau (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Sport Boys (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Atletico GrauSport Boys

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico GrauSport Boys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
45
Thắng 1
55
Hòa
64
Thua 1
33
Thua 2+
Atletico GrauSport Boys

Atletico Grau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Adrian de la Cruz
Tiền vệ
7.12/031/373
1Patricio Leonel Alvarez Noguera
Thủ môn
70/027/280
20Aldair Vasquez
Tiền vệ
73/116/270
5Rafael Guarderas
Tiền vệ phòng ngự
6.71/035/403🟨
6Elsar Rodas Mendoza
Hậu vệ trái
6.60/025/312
27Rodrigo Tapia
Trung vệ
6.60/046/563
99Nestor Adrian Fernandez Palacios
Trung phong
6.54/112/200
96Luis Benites
Tiền đạo cánh trái
6.52/123/311
3Ignacio Tapia
Trung vệ
6.50/039/510
4Diego Rodríguez
Hậu vệ phải
6.40/016/306
77Mauro Da Luz
Tiền đạo cánh phải
6.31/05/80
7Diego Daniel Barreto Caceres (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/018/230🟨
24Yamir Ruidíaz (dự bị)
Trung phong
6.51/01/20
11Nicolas Delgadillo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.21/06/90
25Gabriel Ernesto Alfaro Martinez (dự bị)
Hậu vệ
6.20/010/130
10Paulo de la Cruz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/03/61

Sport Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Mathias Llontop
Hậu vệ trái
8.310/024/363
9Luciano Nequecaur
Tiền đạo
8.113/19/160
8Nicolás Da Campo
Tiền vệ trung tâm
7.60/033/454
11Luis Urruti
Tiền đạo
7.62/116/202
22Diego Melian
Thủ môn
7.40/023/340
17Emilio Saba
Tiền vệ
7.20/018/252
26Hansell Argenis Riojas La Rosa
Hậu vệ
7.10/031/371
10Jostin Alarcon
Tiền đạo cánh trái
70/021/264
24Oslimg Mora
Tiền vệ
6.80/032/395🟨
3Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
Hậu vệ
6.40/011/110
32Pablo Erustes
Tiền đạo
6.22/114/191
30Percy Liza (dự bị)
Tiền đạo
7.42/16/93
7Carlos Lopez (dự bị)
Tiền đạo
6.72/15/90🟨
55Gustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti (dự bị)
Hậu vệ
6.61/09/161🟨
5Federico Illanes (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/101🟨
4Renzo Alfani (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Grau Thông tin Sport Boys
Thành lập 1927-7-27
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Gerardo Ameli HLV Guillermo Vasquez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.063.203.701.002.250.740.750.251.02
Live62.00 ↑5.80 ↑1.10 ↓2.40 ↑1.500.16 ↓0.60 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm2.103.103.500.802.001.000.780.250.98
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.80 ↑1.500.23 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.953.153.550.732.001.030.750.251.01
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.01 ↓0.750.001.09 ↑
InterwettenSớm2.053.053.651.202.500.551.050.500.65
Live100.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm1.793.154.100.902.250.74---
Live100.00 ↑11.86 ↑1.02 ↓5.56 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.953.153.550.732.001.030.750.251.01
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.750.001.09 ↑
CrownSớm2.043.253.351.002.250.760.780.250.98
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.992.983.271.032.250.770.800.251.02
Live125.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓3.44 ↑1.500.15 ↓0.89 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm1.913.133.950.992.250.810.910.500.91
Live81.00 ↑12.60 ↑1.02 ↓7.65 ↑1.500.03 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.833.104.001.202.500.60---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.863.254.100.922.250.810.810.500.92
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.374.380.922.250.841.000.750.79
Live30.92 ↑5.31 ↑1.20 ↓3.14 ↑1.500.23 ↓0.84 ↓0.000.97 ↑
BwinSớm1.833.103.901.202.500.57---
Live91.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓1.500.63 ↑---
1xBetSớm1.823.204.191.182.500.610.350.001.85
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.31 ↑1.500.07 ↓0.52 ↑0.001.54 ↓
Bet 365Sớm2.003.103.800.782.001.031.000.500.80
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.853.104.201.202.500.62---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.