Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Operario Ferroviario PR, 05:30 ngày 28/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 28/07/2026
Atletico Clube Goianiense
3 Kết thúc HT 2-1 1
Operario Ferroviario PR
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Estadio Serra Dourada Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico Clube GoianienseOperario Ferroviario PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Afro Rocha de Carvalho Filho
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân phải) — bị chặn
2'
BÀN THẮNG - Gustavo Coutinho 1-0, kiến tạo: Marrony da Silva Liberato
3'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (chân phải) — vào lưới
3'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị chặn
8'
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Lopes da Silva
10'
10'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (đánh đầu) — bị cản phá
16'
22'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ewerthon Diogenes da Silva (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Igor Henrique Martins Machado (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
28'
🚩 Việt vị
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Neto Paraiba (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Geovany dos Santos Soares 2-0, kiến tạo: Marrony da Silva Liberato
31'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Leandro Vilela Sales Teixeira (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Adriano Martins (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Hildeberto Jose Morgado Pereira (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân phải) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (chân phải) — bị chặn
45+3'
BÀN THẮNG - Penalty - Gabriel Boschilia 2-1
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Boschilia (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (2-1)
🔁 Thay người: vào Bruno Jose de Souza, ra Leo Tocantins
51'
58'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Miranda
🚩 Việt vị
59'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Adriano Martins
59'
64'
🎯 Dứt điểm - Mikael Doka (chân trái) — bị cản phá
65'
🔁 Thay người: vào Emaxwell Souza de Lima, ra Aylon Darwin Tavella
65'
🔁 Thay người: vào Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio, ra Neto Paraiba
65'
🔁 Thay người: vào Vinicius Alessandro Mingotti, ra Hildeberto Jose Morgado Pereira
🟨 Thẻ vàng - Marrony da Silva Liberato
66'
67'
🎯 Dứt điểm - Willian Klaus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — bị cản phá
70'
Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Klebert Pereira, ra Leandro Vilela Sales Teixeira
72'
🔁 Thay người: vào Nata Felipe de Amorim Santos, ra Igor Henrique Martins Machado
72'
🎯 Dứt điểm - Geovany dos Santos Soares (chân phải) — bị cản phá
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Junior Barreto (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Coutinho (chân phải) — bị chặn
78'
81'
🔁 Thay người: vào Caio Henrique da Silva Dantas, ra Matheus Trindade
BÀN THẮNG - Marrony da Silva Liberato 3-1, kiến tạo: Geovany dos Santos Soares
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Moraes Júnior (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marrony da Silva Liberato (chân trái) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Gebson, ra Marrony da Silva Liberato
84'
🔁 Thay người: vào Leo Jaco, ra Gustavo Coutinho
85'
87'
🎯 Dứt điểm - Pablo Felipe Teixeira (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique da Silva Dantas (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Pedrinho, ra Pablo Felipe Teixeira
🎯 Dứt điểm - Leo Jaco (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Caio Henrique da Silva Dantas (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Atletico Clube Goianiense Phút Operario Ferroviario PR
Gustavo Coutinho(Assists:Marrony da Silva Liberato) (Kiến tạo: Marrony da Silva Liberato) 1 - 0 3'
Guilherme Lopes da Silva 10'
Geovany dos Santos Soares(Assists:Marrony da Silva Liberato) (Kiến tạo: Marrony da Silva Liberato) 2 - 0 31'
45'📺 VAR
45+3' 2 - 1 Gabriel Boschilia
HT 2-1
▲ Bruno Jose de Souza ▼ Leo Tocantins51'
58' Matheus Miranda
Adriano Martins(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR59'
Adriano Martins(Assists:Guilherme Lopes da Silva) (Kiến tạo: Guilherme Lopes da Silva) 3 - 1 59'
65' ▲ Emaxwell Souza de Lima ▼ Aylon Darwin Tavella
65' ▲ Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio ▼ Neto Paraiba
65' ▲ Vinicius Alessandro Mingotti ▼ Hildeberto Jose Morgado Pereira
Marrony da Silva Liberato 66'
▲ Klebert Pereira ▼ Leandro Vilela Sales Teixeira72'
▲ Nata Felipe de Amorim Santos ▼ Igor Henrique Martins Machado72'
81' ▲ Caio Henrique da Silva Dantas ▼ Matheus Trindade
Marrony da Silva Liberato(Assists:Geovany dos Santos Soares) (Kiến tạo: Geovany dos Santos Soares) 4 - 1 83'
▲ Gebson ▼ Marrony da Silva Liberato84'
▲ Leo Jaco ▼ Gustavo Coutinho85'
90' ▲ Pedrinho ▼ Pablo Felipe Teixeira
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 57
Hòa 11 41
Bại 01 12
Ghi bàn 46 1418
Mất bàn 17 1012
Điểm 74 1922

Chủ = Atletico Clube Goianiense · Khách = Operario Ferroviario PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Clube Goianiense (44)Hiệp 1 / Cả trậnOperario Ferroviario PR (43)
14 (32%)Thắng/Thắng10 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
4 (9%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (11%)Hòa/Thắng7 (16%)
13 (30%)Hòa/Hòa12 (28%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
4 (9%)Bại/Bại6 (14%)

Bảng xếp hạng

Atletico Clube Goianiense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208752320317
Sân nhà115421510196
Sân khách93338101210
6 gần632154--

Operario Ferroviario PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2010552825352
Sân nhà106311511215
Sân khách104241314145
6 gần6510125--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Atletico Clube Goianiense 1 (20%)Hòa 2 (40%)Operario Ferroviario PR 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/03/26Operario Ferroviario PR1-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense7-7-0.52B
BRA D216/11/25Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Operario Ferroviario PR6-2+0.52.25H
BRA D223/07/25Operario Ferroviario PR3-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense3-2-0.252B
BRA D202/11/19Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense4-601.75H
BRA D231/07/19Atletico Clube Goianiense4-2 (0-2)Operario Ferroviario PR9-3+0.752.25T

Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense

THTBTHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/07/26Cuiaba0-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense8-2-0.52T
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1+0.52.25H
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11+0.252.25T
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6-0.52.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5+12.25T
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4-0.52.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3+0.252.25H
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202T
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2+0.252H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4+0.752B
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9-0.52H
Copa do Brasil15/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Atletico Paranaense4-1-0.252.25H
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1-0.52T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1+0.252H
BCW C30/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)SE do Gama2-9+0.252B
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1+0.52.25T
Copa do Brasil24/04/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense5-1-12.25H
BRA D220/04/26Botafogo SP1-1 (1-1)Atletico Clube Goianiense7-5-0.252.25H
BCW C17/04/26Tocantinopolis0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense4-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2+0.252.25T

Thành tích gần đây — Operario Ferroviario PR

THTTTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6+1.252.5T
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1-0.52.25H
BRA D212/07/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-1)Gremio Novorizontino10-2+0.252T
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6-0.252T
BRA D227/06/26Operario Ferroviario PR1-0 (0-0)America MG7-6+0.52.25T
BRA D222/06/26Goias0-3 (0-3)Operario Ferroviario PR10-0-0.52T
BRA D215/06/26Botafogo SP2-1 (0-1)Operario Ferroviario PR2-3-0.252B
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4+0.252.25T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2-0.52T
BRA D225/05/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Criciuma8-6+0.252H
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5+0.52.25B
Copa do Brasil13/05/26Fluminense RJ2-1 (2-0)Operario Ferroviario PR5-1-1.252.25B
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1-0.252.25B
BSSC07/05/26Operario Ferroviario PR1-2 (1-1)Chapecoense SC16-5+0.252B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4+0.52T
BSSC30/04/26Sampaio Correa (RJ)1-2 (0-0)Operario Ferroviario PR1-4+0.252.25T
BRA D227/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fortaleza11-702H
Copa do Brasil24/04/26Operario Ferroviario PR0-0 (0-0)Fluminense RJ2-1-0.752.5H
BRA D219/04/26Vila Nova2-1 (1-1)Operario Ferroviario PR3-6-0.52B
BSSC16/04/26Operario Ferroviario PR1-1 (0-0)Gremio Novorizontino9-3+0.252H

Đội hình

Atletico Clube GoianienseOperario Ferroviario PR
1Paulo Vitor2Ewerthon Diogenes da Silva3Junior Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira7Leo Tocantins8Igor Henrique Martins Machado10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho33Vagner da Silva2Mikael Doka6Moraes16Matheus Miranda44Willian Klaus10CGabriel Boschilia39Matheus Trindade88Neto Paraiba11Aylon Darwin Tavella14Hildeberto Jose Morgado Pereira92Pablo Felipe Teixeira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
16
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
88
100
Tấn công nguy hiểm
41
43
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
412
458
TL chuyền bóng thành công
89%
89%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
11
3
Quả ném biên
13
22
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
39
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
1.56
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Clube Goianiense (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Operario Ferroviario PR (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
96
1 Bàn
46
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
1014
B.thắng H1
1013
B.thắng H2
Atletico Clube GoianienseOperario Ferroviario PR

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
00
T/H
21
T/B
25
H/T
55
H/H
11
H/B
01
B/T
20
B/H
22
B/B
Atletico Clube GoianienseOperario Ferroviario PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
67
Thắng 1
105
Hòa
24
Thua 1
12
Thua 2+
Atletico Clube GoianienseOperario Ferroviario PR

Atletico Clube Goianiense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Geovany dos Santos Soares
Tiền đạo
9.1113/235/381
10Marrony da Silva Liberato
Tiền đạo
9123/225/303🟨
9Gustavo Coutinho
Tiền đạo
7.512/111/140
8Igor Henrique Martins Machado
Tiền vệ
7.43/127/293
2Ewerthon Diogenes da Silva
Hậu vệ
7.31/139/453
1Paulo Vitor
Thủ môn
6.90/024/300
4Adriano Martins
Hậu vệ
6.91/053/550
6Guilherme Lopes da Silva
Hậu vệ
6.70/038/432🟨
7Leo Tocantins
Tiền đạo
6.70/09/101
3Junior Barreto
Trung vệ
6.71/045/491
5Leandro Vilela Sales Teixeira
Tiền vệ
6.61/030/311
20Bruno Jose de Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.50/013/131
17Klebert Pereira (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/90
15Nata Felipe de Amorim Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/91
14Gebson (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/60
21Leo Jaco (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/10

Operario Ferroviario PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Gabriel Boschilia
Tiền vệ
7.214/165/740
14Hildeberto Jose Morgado Pereira
Tiền đạo
6.81/021/220
88Neto Paraiba
Tiền vệ
6.62/027/310
11Aylon Darwin Tavella
Tiền đạo
6.40/012/161
6Moraes
Hậu vệ
6.12/133/375
39Matheus Trindade
Tiền vệ
6.10/029/331
16Matheus Miranda
Hậu vệ
60/049/510🟨
92Pablo Felipe Teixeira
Tiền đạo
5.93/025/280
33Vagner da Silva
Thủ môn
5.80/014/140
44Willian Klaus
Hậu vệ
5.71/033/362
2Mikael Doka
Hậu vệ
5.71/149/591
77Emaxwell Souza de Lima (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/012/141
5Bruno Aparecido Reis Ezequiel,Indio (dự bị)
Tiền vệ
6.30/022/240
9Vinicius Alessandro Mingotti (dự bị)
Tiền đạo
6.20/012/121
99Caio Henrique da Silva Dantas (dự bị)
Tiền đạo
-2/02/20
30Pedrinho (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Clube Goianiense Thông tin Operario Ferroviario PR
1937 Thành lập
Estadio Serra Dourada Sân nhà
50049 Sức chứa 0
Eduardo Souza HLV Luizinho Lopes
Goiás Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.982.980.832.250.790.980.500.72
Live1.982.982.981.25 ↑3.500.35 ↓0.54 ↓0.001.14 ↑
EasybetsSớm2.103.103.800.842.250.890.730.251.03
Live1.11 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.00 ↑4.500.05 ↓0.75 ↑0.001.12 ↑
VcbetSớm2.203.103.000.932.250.860.970.250.83
Live1.01 ↓11.00 ↑46.00 ↑3.05 ↑4.500.21 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm2.073.153.150.892.250.931.060.500.78
Live1.12 ↓5.30 ↑55.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.352.953.201.202.500.600.600.001.20
Live1.10 ↓6.25 ↑40.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.232.953.050.852.250.78---
Live1.11 ↓6.41 ↑67.00 ↑6.67 ↑4.500.03 ↓---
12betSớm2.073.153.150.892.250.931.060.500.78
Live1.12 ↓5.30 ↑55.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.073.353.350.952.250.911.070.500.81
Live1.08 ↓7.80 ↑36.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.083.003.240.962.250.901.080.500.80
Live1.25 ↓4.36 ↑13.00 ↑1.01 ↑4.000.87 ↓1.26 ↑0.250.69 ↓
WewbetSớm2.203.013.040.932.250.890.930.250.91
Live1.29 ↓4.81 ↑10.20 ↑7.65 ↑4.500.01 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.253.003.001.152.500.61---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.153.203.150.922.250.810.860.250.86
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.093.173.650.952.250.830.790.251.02
Live1.17 ↓5.84 ↑30.54 ↑4.19 ↑4.500.17 ↓0.63 ↓0.001.29 ↑
HK Jockey ClubSớm1.883.103.600.862.250.840.710.251.08
Live1.883.103.600.862.250.840.70 ↓0.251.09 ↑
BwinSớm2.253.003.101.152.500.61---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.95 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm2.233.183.220.902.250.850.880.250.85
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.95 ↑4.500.08 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.253.003.100.952.250.851.000.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.383.003.001.202.500.620.930.250.79
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓0.73 ↓0.251.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Atletico Clube Goianiense+1/4100
Operario Ferroviario PR-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).